★ Gut Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.32 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.19 ở WW đến ×3.57 ở FN) · bản thường bán mỗi 18 h, StatTrak™ mỗi 21 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.32
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.19–3.57
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$21.24
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 27.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.6 : 1
- 65 · 25
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
37 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.02 | $126 | — | — |
| 0.03 | $117Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $107 | — | — |
| 0.05 | $99.18Ư.tính | — | — |
| 0.06 | $91.12Cũ | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $77.43 | — | — |
| 0.09 | $70.21Cũ | — | — |
| 0.10 | $73.29Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $76.38 | — | — |
| 0.12 | $76.65 | — | — |
| 0.13 | $71.92 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $68.38 | — | — |
| 0.16 | $69.09Cũ | — | — |
| 0.17 | $68.97Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $68.86 | — | — |
| 0.19 | $66.17Cũ | — | — |
| 0.20 | $66.87 | — | — |
| 0.21 | $67.88 | — | — |
| 0.22 | $68.01 | — | — |
| 0.23 | $67.81 | — | — |
| 0.24 | $67.66 | — | — |
| 0.25 | $65.98Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $64.31 | — | — |
| 0.27 | $67.51Cũ | — | — |
| 0.28 | $67.33Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $67.16Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $66.98 | — | — |
| 0.31 | $66.82 | — | — |
| 0.32 | $65.89 | — | — |
| 0.33 | $65.71 | — | — |
| 0.34 | $63.76 | — | — |
| 0.35 | $63.95Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $64.14 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $68.56 | — | — |
| 0.41 | $68.44Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $68.33Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $68.21 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $117 | $417Tham khảo | ×3.57≈+$300 |
| MW | $76.52 | $113Tham khảo | ×1.47≈+$36.17 |
| FT | $66.93 | $88.17Tham khảo | ×1.32≈+$21.24 |
| WW | $68.38 | $81.18Tham khảo | ×1.19≈+$12.80 |
| BS | $64.43Tham khảo | $99.06Tham khảo | ×1.54≈+$34.63 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 27.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 6 ngày | — | — |
| MW | 2 ngày | — | — |
| FT | 18 h | 21 ngày | Thường 27.7× |
| WW | 31 h | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
65 tin rao thường so với 25 StatTrak™: 2.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN2 · 1 2.0 : 1
MW16 · 4 4.0 : 1≈
FT23 · 8 2.9 : 1
WW6 · 5 1.2 : 1≈
BS18 · 7 2.6 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.32 giá bản thường ở FT ($88.17 so với $66.93); bản thường bán thường xuyên gấp 27.7×.
StatTrak Gut Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.19 ở WW đến ×3.57 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Gut Knife | Blue Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 18 h, StatTrak mỗi 21 ngày.
Có ít StatTrak Gut Knife | Blue Steel được bán hơn không?
65 tin rao thường so với 25 StatTrak, 2.6 cho mỗi.