★ Gut Knife | Black Laminate StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.39 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.18 ở FN đến ×1.50 ở MW) · bản thường bán mỗi 11 h, StatTrak™ mỗi 9 ngày ở MW.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.39
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.18–1.50
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$19.15
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 20.7× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.0 : 1
- 194 · 39
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
48 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $62.09 | — | — |
| 0.08 | $60.38 | — | — |
| 0.09 | $59.61 | — | — |
| 0.10 | $58.36 | — | — |
| 0.11 | $57.78 | — | — |
| 0.12 | $58.45 | — | — |
| 0.13 | $57.38 | — | — |
| 0.14 | $58.20 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $52.24 | — | — |
| 0.17 | $51.24 | — | — |
| 0.18 | $50.04 | — | — |
| 0.19 | $49.94 | — | — |
| 0.20 | $49.70 | — | — |
| 0.21 | $49.46 | — | — |
| 0.22 | $49.72 | — | — |
| 0.23 | $49.74 | — | — |
| 0.24 | $49.75Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $49.76Cũ | — | — |
| 0.26 | $49.50Cũ | — | — |
| 0.27 | $49.23Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $48.95 | — | — |
| 0.29 | $48.26 | — | — |
| 0.30 | $48.46 | — | — |
| 0.31 | $48.03 | — | — |
| 0.32 | $48.27 | — | — |
| 0.33 | $48.63 | — | — |
| 0.34 | $48.96 | — | — |
| 0.35 | $49.74Cũ | — | — |
| 0.36 | $48.97 | — | — |
| 0.37 | $48.84 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $46.00 | — | — |
| 0.40 | $45.64 | — | — |
| 0.41 | $45.85Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $46.07Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $46.28 | — | — |
| 0.44 | $45.95 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.52 | $50.93 | — | — |
| 0.53 | $51.17Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $51.42Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $51.66Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $51.91Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $52.15Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $52.40Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $52.64Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $52.89Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $53.13Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $53.38Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $53.62 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $128Tham khảo | $151Tham khảo | ×1.18≈+$22.96 |
| MW | $58.41 | $87.36Tham khảo | ×1.50≈+$28.95 |
| FT | $48.97 | $68.12Tham khảo | ×1.39≈+$19.15 |
| WW | $45.98 | $64.02Tham khảo | ×1.39≈+$18.04 |
| BS | $52.27 | $66.40Tham khảo | ×1.27≈+$14.13 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 28.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 11 h | 9 ngày | Thường 20.7× |
| FT | 4.4 h | — | — |
| WW | 17 h | 21 ngày | Thường 28.2× |
| BS | 29 h | — | — |
Đang bán
194 tin rao thường so với 39 StatTrak™: 5.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (3 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Black Laminate có đáng không?
Giá bằng ×1.39 giá bản thường ở FT ($68.12 so với $48.97); bản thường bán thường xuyên gấp 20.7×.
StatTrak Gut Knife | Black Laminate đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.18 ở FN đến ×1.50 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Gut Knife | Black Laminate?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 11 h, StatTrak mỗi 9 ngày.
Có ít StatTrak Gut Knife | Black Laminate được bán hơn không?
194 tin rao thường so với 39 StatTrak, 5.0 cho mỗi.