★ Gut Knife | Autotronic StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.25 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 12 h, StatTrak™ mỗi 13 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.25
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.18–1.98
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$25.65
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 25.7× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.8 : 1
- 231 · 34
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
35 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.03 | $196 | — | — |
| 0.04 | $196 | — | — |
| 0.05 | $196 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $105 | — | — |
| 0.09 | $105 | — | — |
| 0.10 | $105 | $130 | ×1.24 |
| 0.11 | $104 | — | — |
| 0.12 | $102 | — | — |
| 0.13 | $104 | — | — |
| 0.14 | $101 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $91.83 | — | — |
| 0.16 | $99.81 | — | — |
| 0.17 | $99.99 | — | — |
| 0.18 | $96.39Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $92.80 | — | — |
| 0.20 | $86.13 | — | — |
| 0.21 | $82.60 | — | — |
| 0.22 | $82.54 | — | — |
| 0.23 | $86.90 | — | — |
| 0.24 | $82.28 | — | — |
| 0.25 | $81.98 | — | — |
| 0.26 | $81.71 | — | — |
| 0.27 | $81.83 | — | — |
| 0.28 | $85.86 | — | — |
| 0.29 | $81.44 | — | — |
| 0.30 | $85.50 | — | — |
| 0.31 | $84.67 | — | — |
| 0.32 | $83.40 | — | — |
| 0.33 | $80.95 | — | — |
| 0.34 | $80.94 | — | — |
| 0.35 | $81.03 | — | — |
| 0.36 | $80.76 | — | — |
| 0.37 | $81.01 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.49 | $80.21 | — | — |
| 0.67 | $79.65 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $196 | $388Tham khảo | ×1.98≈+$192 |
| MW | $104 | $130 | ×1.25+$25.65 |
| FT | $82.57Hợp lý $91.83 | $108Tham khảo | ×1.31≈+$25.82 |
| WW | $83.41Tham khảo | $98.24Tham khảo | ×1.18≈+$14.83 |
| BS | $79.93 | $102Tham khảo | ×1.27≈+$21.87 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 25.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3 ngày | — | — |
| MW | 12 h | 13 ngày | Thường 25.7× |
| FT | 4.4 h | — | — |
| WW | — | 71 ngày | — |
| BS | 30 h | — | — |
Đang bán
231 tin rao thường so với 34 StatTrak™: 6.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
FN16 · 5 3.2 : 1≈
MW63 · 8 7.9 : 1
FT132 · 18 7.3 : 1≈
WW3 · 2 1.5 : 1≈
BS17 · 1 17 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Gut Knife | Autotronic có đáng không?
Giá bằng ×1.25 giá bản thường ở MW ($130 so với $104); bản thường bán thường xuyên gấp 25.7×.
StatTrak Gut Knife | Autotronic đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.18 ở WW đến ×1.98 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Gut Knife | Autotronic?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 12 h, StatTrak mỗi 13 ngày.
Có ít StatTrak Gut Knife | Autotronic được bán hơn không?
231 tin rao thường so với 34 StatTrak, 6.8 cho mỗi.