Glock-18 | Sacrifice StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×2.33 giá bản thường ở MW (×0.72 ở FN đến ×2.33 ở MW) · bản thường bán mỗi 2.2 h, StatTrak™ mỗi 12 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.33
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×0.72–2.33
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.56
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5.4× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.2 : 1
- 1,109 · 515
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.38) và nhỏ nhất ở (×0.64); StatTrak™ is cheaper in 5 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
95 dải · 41 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $8.88 | $7.39 | ×0.83 |
| 0.01 | $8.71Ư.tính | $6.60 | ×0.76 |
| 0.02 | $8.53 | $6.09Ư.tính | ×0.71 |
| 0.03 | $7.31 | $5.58 | ×0.76 |
| 0.04 | $9.63 | $6.20 | ×0.64 |
| 0.05 | $8.49 | $6.11 | ×0.72 |
| 0.06 | $7.27 | $5.60 | ×0.77 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.42 | $1.00 | ×2.38 |
| 0.09 | $0.42 | $1.00 | ×2.38 |
| 0.10 | $0.42 | $1.00 | ×2.38 |
| 0.11 | $0.42 | $0.98 | ×2.33 |
| 0.12 | $0.42 | $0.98 | ×2.33 |
| 0.13 | $0.42 | $0.98 | ×2.33 |
| 0.14 | $0.42 | $0.97 | ×2.31 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.33 | — | — |
| 0.17 | $0.33Ư.tính | $0.45 | ×1.36 |
| 0.18 | $0.33 | $0.45 | ×1.36 |
| 0.19 | $0.33Ư.tính | $0.45 | ×1.36 |
| 0.20 | $0.33 | $0.45 | ×1.36 |
| 0.21 | $0.33 | $0.45Ư.tính | ×1.36 |
| 0.22 | $0.33Ư.tính | $0.45 | ×1.36 |
| 0.23 | $0.33 | $0.45 | ×1.36 |
| 0.24 | $0.39 | $0.45 | ×1.15 |
| 0.25 | $0.33 | $0.45 | ×1.36 |
| 0.26 | $0.37 | $0.45 | ×1.22 |
| 0.27 | $0.33 | $0.45 | ×1.36 |
| 0.28 | $0.33 | $0.47 | ×1.42 |
| 0.29 | $0.33Ư.tính | $0.46Ư.tính | ×1.39 |
| 0.30 | $0.33 | $0.45 | ×1.36 |
| 0.31 | $0.33Ư.tính | $0.45 | ×1.36 |
| 0.32 | $0.33 | $0.45 | ×1.36 |
| 0.33 | $0.33Ư.tính | $0.46 | ×1.39 |
| 0.34 | $0.33 | $0.45 | ×1.36 |
| 0.35 | $0.33 | $0.45 | ×1.36 |
| 0.36 | $0.33 | $0.45 | ×1.36 |
| 0.37 | $0.33 | $0.45 | ×1.36 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $0.27 | $0.34Cũ | ×1.26 |
| 0.40 | $0.30 | $0.34Cũ | ×1.13 |
| 0.41 | $0.27 | — | — |
| 0.42 | $0.27 | — | — |
| 0.43 | $0.27 | — | — |
| 0.44 | $0.29 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $0.24 | — | — |
| 0.48 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $0.24 | — | — |
| 0.50 | $0.24 | — | — |
| 0.51 | $0.24 | — | — |
| 0.52 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $0.24 | — | — |
| 0.54 | $0.24 | $0.32Cũ | ×1.33 |
| 0.55 | $0.24 | $0.34Ư.tính | ×1.42 |
| 0.56 | $0.23Ư.tính | $0.37Cũ | ×1.61 |
| 0.57 | $0.23 | — | — |
| 0.58 | $0.24 | — | — |
| 0.59 | $0.24 | — | — |
| 0.60 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $0.23Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $0.23Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $0.23 | — | — |
| 0.65 | $0.24 | — | — |
| 0.66 | $0.24 | — | — |
| 0.67 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $0.24 | — | — |
| 0.70 | $0.24 | $0.37Cũ | ×1.54 |
| 0.71 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $0.24 | — | — |
| 0.73 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $0.24 | — | — |
| 0.75 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $0.24 | — | — |
| 0.79 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $0.24 | — | — |
| 0.81 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.24 | — | — |
| 0.84 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $0.24 | — | — |
| 0.86 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $0.24 | — | — |
| 0.88 | $0.24 | — | — |
| 0.89 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $0.24 | — | — |
| 0.91 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $0.24 | — | — |
| 0.93 | $0.24 | — | — |
| 0.94 | $0.24 | — | — |
| 0.95 | $0.24 | — | — |
| 0.96 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $0.24 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $8.51Hợp lý $9.42 | $6.16Hợp lý $5.60 | ×0.72−$2.35 |
| MW | $0.42Hợp lý $0.44 | $0.98Hợp lý $0.97 | ×2.33+$0.56Hợp lý ×2.20 |
| FT | $0.33Hợp lý $0.37 | $0.45Hợp lý $0.46 | ×1.36+$0.12 |
| WW | $0.27Hợp lý $0.29 | $0.34 | ×1.26≈+$0.07 |
| BS | $0.24Hợp lý $0.27 | $0.37Hợp lý $0.33 | ×1.54≈+$0.13 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 5.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 11 h | 42 h | Thường 3.9× |
| MW | 2.2 h | 12 h | Thường 5.4× |
| FT | 6.6 h | 18 h | Thường 2.7× |
| WW | 9.6 h | 23 h | Thường 2.4× |
| BS | 16 h | 37 h | Thường 2.3× |
Đang bán
1,109 tin rao thường so với 515 StatTrak™: 2.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (31 tin rao).
FN234 · 108 2.2 : 1
MW346 · 108 3.2 : 1
FT193 · 172 1.1 : 1
WW189 · 96 2.0 : 1
BS147 · 31 4.7 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Glock-18 | Sacrifice có đáng không?
Giá bằng ×2.33 giá bản thường ở MW ($0.98 so với $0.42); bản thường bán thường xuyên gấp 5.4×.
StatTrak Glock-18 | Sacrifice đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.72 ở FN đến ×2.33 ở MW.
StatTrak Glock-18 | Sacrifice có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.72).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Glock-18 | Sacrifice?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 2.2 h, StatTrak mỗi 12 h.
Có ít StatTrak Glock-18 | Sacrifice được bán hơn không?
1,109 tin rao thường so với 515 StatTrak, 2.2 cho mỗi.