Glock-18 | Oxide Blaze StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.10 giá bản thường ở FT (×1.10 ở FT đến ×1.83 ở MW) · bản thường bán mỗi 3.1 h, StatTrak™ mỗi 4.4 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.10
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.68–1.83
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.02
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.4× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.5 : 1
- 1,843 · 1,216
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.21) và nhỏ nhất ở (×1.00).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
84 dải · 32 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $3.36 | — | — |
| 0.01 | $3.09 | — | — |
| 0.02 | $2.89 | — | — |
| 0.03 | $2.92 | — | — |
| 0.04 | $2.89 | — | — |
| 0.05 | $2.90 | — | — |
| 0.06 | $2.93 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.29 | $0.64 | ×2.21 |
| 0.08 | $0.29 | $0.58 | ×2.00 |
| 0.09 | $0.30 | $0.52 | ×1.73 |
| 0.10 | $0.27 | $0.56 | ×2.07 |
| 0.11 | $0.29 | $0.53 | ×1.83 |
| 0.12 | $0.30 | $0.52 | ×1.73 |
| 0.13 | $0.30Ư.tính | $0.52 | ×1.73 |
| 0.14 | $0.30 | $0.52 | ×1.73 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.25 | $0.54 | ×2.16 |
| 0.16 | $0.21 | $0.50Ư.tính | ×2.38 |
| 0.17 | $0.16 | $0.46Ư.tính | ×2.88 |
| 0.18 | $0.21 | $0.42Ư.tính | ×2.00 |
| 0.19 | $0.15 | $0.38Ư.tính | ×2.53 |
| 0.20 | $0.21 | $0.34Ư.tính | ×1.62 |
| 0.21 | $0.20 | $0.30Ư.tính | ×1.50 |
| 0.22 | $0.20 | $0.26Ư.tính | ×1.30 |
| 0.23 | $0.20 | $0.22 | ×1.10 |
| 0.24 | $0.20 | $0.22Ư.tính | ×1.10 |
| 0.25 | $0.22 | $0.22 | ×1.00 |
| 0.26 | $0.20 | $0.22 | ×1.10 |
| 0.27 | $0.20 | $0.22Ư.tính | ×1.10 |
| 0.28 | $0.20 | $0.22 | ×1.10 |
| 0.29 | $0.20 | $0.22 | ×1.10 |
| 0.30 | $0.21 | $0.22 | ×1.05 |
| 0.31 | $0.20 | $0.22 | ×1.10 |
| 0.32 | $0.20 | $0.22Ư.tính | ×1.10 |
| 0.33 | $0.20 | $0.22 | ×1.10 |
| 0.34 | $0.20 | $0.26 | ×1.30 |
| 0.35 | $0.20 | $0.25 | ×1.25 |
| 0.36 | $0.20 | $0.22 | ×1.10 |
| 0.37 | $0.20 | $0.22 | ×1.10 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.22 | $0.38Cũ | ×1.73 |
| 0.39 | — | $0.38Ư.tính | — |
| 0.40 | — | $0.38Ư.tính | — |
| 0.41 | — | $0.38Ư.tính | — |
| 0.42 | — | $0.38Cũ | — |
| 0.43 | — | $0.38Cũ | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $0.18 | — | — |
| 0.46 | $0.18 | — | — |
| 0.47 | $0.18 | — | — |
| 0.48 | $0.18 | — | — |
| 0.49 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $0.18 | — | — |
| 0.52 | $0.18 | — | — |
| 0.53 | $0.18 | — | — |
| 0.54 | $0.18 | — | — |
| 0.55 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $0.18 | — | — |
| 0.57 | $0.18 | — | — |
| 0.58 | $0.18 | — | — |
| 0.59 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $0.18 | — | — |
| 0.62 | $0.18 | — | — |
| 0.63 | $0.18 | — | — |
| 0.64 | $0.18 | — | — |
| 0.65 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $0.18 | — | — |
| 0.67 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $0.18 | — | — |
| 0.71 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $0.18 | — | — |
| 0.73 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $0.18 | — | — |
| 0.75 | $0.18 | — | — |
| 0.76 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $0.18 | — | — |
| 0.78 | $0.18 | — | — |
| 0.79 | $0.18 | — | — |
| 0.80 | $0.18 | — | — |
| 0.81 | $0.18 | — | — |
| 0.82 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.18 | — | — |
| 0.84 | $0.18 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $2.92Hợp lý $2.93 | $2.00Tham khảo | ×0.68≈−$0.92 |
| MW | $0.29Hợp lý $0.36 | $0.53Hợp lý $0.53 | ×1.83+$0.24 |
| FT | $0.20Hợp lý $0.21 | $0.22Hợp lý $0.25 | ×1.10+$0.02 |
| WW | $0.22 | $0.38 | ×1.73≈+$0.16 |
| BS | $0.18Hợp lý $0.18 | $0.22Tham khảo | ×1.22≈+$0.04 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 3.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 7.7 h | 13 h | Thường 1.7× |
| MW | 2.5 h | 7.7 h | Thường 3.0× |
| FT | 3.1 h | 4.4 h | Thường 1.4× |
| WW | 41 h | 2 ngày | Thường 1.3× |
| BS | 5.7 h | 20 h | Thường 3.5× |
Đang bán
1,843 tin rao thường so với 1,216 StatTrak™: 1.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (58 tin rao).
FN327 · 146 2.2 : 1
MW335 · 181 1.9 : 1
FT929 · 603 1.5 : 1
WW67 · 58 1.2 : 1
BS185 · 228 0.8 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Glock-18 | Oxide Blaze có đáng không?
Giá bằng ×1.10 giá bản thường ở FT ($0.22 so với $0.20); bản thường bán thường xuyên gấp 1.4×.
StatTrak Glock-18 | Oxide Blaze đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.68 ở FN đến ×1.83 ở MW.
StatTrak Glock-18 | Oxide Blaze có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.68).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Glock-18 | Oxide Blaze?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.1 h, StatTrak mỗi 4.4 h.
Có ít StatTrak Glock-18 | Oxide Blaze được bán hơn không?
1,843 tin rao thường so với 1,216 StatTrak, 1.5 cho mỗi.