Glock-18 | Neo-Noir StatTrak™ vs Thường
CovertStatTrak™ có giá ×1.49 giá bản thường ở FT (×1.04 ở BS đến ×1.61 ở MW) · bản thường bán mỗi 1.3 h, StatTrak™ mỗi 7.4 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.49
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.04–1.61
- BS đến MW
- Chênh lệch giá
- +$15.92
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.0 : 1
- 1,081 · 270
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.66) và nhỏ nhất ở (×0.99).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
74 dải · 49 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $241 | — | — |
| 0.01 | $214 | — | — |
| 0.02 | $198 | — | — |
| 0.03 | $183 | — | — |
| 0.04 | $252 | — | — |
| 0.05 | $185 | — | — |
| 0.06 | $185 | $221 | ×1.19 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $70.40 | — | — |
| 0.08 | $52.62 | — | — |
| 0.09 | $64.22 | — | — |
| 0.10 | $58.28 | — | — |
| 0.11 | $55.81 | — | — |
| 0.12 | $47.67 | $87.36 | ×1.83 |
| 0.13 | $46.93 | — | — |
| 0.14 | $47.40 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $40.82 | $59.78 | ×1.46 |
| 0.16 | $37.98 | $53.84 | ×1.42 |
| 0.17 | $34.26 | $51.40 | ×1.50 |
| 0.18 | $35.44 | $51.61 | ×1.46 |
| 0.19 | $34.45 | $49.88Ư.tính | ×1.45 |
| 0.20 | $33.57 | $48.14 | ×1.43 |
| 0.21 | $32.88 | $46.71Ư.tính | ×1.42 |
| 0.22 | $33.09 | $45.29Ư.tính | ×1.37 |
| 0.23 | $32.46 | $43.86 | ×1.35 |
| 0.24 | $32.41 | $43.56 | ×1.34 |
| 0.25 | $32.22 | $42.00 | ×1.30 |
| 0.26 | $30.75 | $80.75 | ×2.63 |
| 0.27 | $32.10 | $82.88Ư.tính | ×2.58 |
| 0.28 | $31.97 | $85.00 | ×2.66 |
| 0.29 | $31.83 | $84.10Ư.tính | ×2.64 |
| 0.30 | $31.80 | $83.20 | ×2.62 |
| 0.31 | $31.81 | $60.59 | ×1.90 |
| 0.32 | $32.13 | $44.13 | ×1.37 |
| 0.33 | $31.63 | $43.30Ư.tính | ×1.37 |
| 0.34 | $31.63 | $42.47 | ×1.34 |
| 0.35 | $33.57 | $42.43 | ×1.26 |
| 0.36 | $31.54 | $43.00 | ×1.36 |
| 0.37 | $31.54 | $42.88 | ×1.36 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $33.21 | — | — |
| 0.39 | $28.79 | — | — |
| 0.40 | $28.18 | — | — |
| 0.41 | $28.75 | $34.82 | ×1.21 |
| 0.42 | $28.68 | — | — |
| 0.43 | $28.65 | — | — |
| 0.44 | $28.64 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.63 | $27.74 | — | — |
| 0.72 | — | $28.57 | — |
| 0.73 | — | $28.55Ư.tính | — |
| 0.74 | — | $28.54Ư.tính | — |
| 0.75 | — | $28.52Ư.tính | — |
| 0.76 | — | $28.51Ư.tính | — |
| 0.77 | $27.53 | $28.49Ư.tính | ×1.03 |
| 0.78 | $27.32Ư.tính | $28.47Ư.tính | ×1.04 |
| 0.79 | $27.10Ư.tính | $28.46Ư.tính | ×1.05 |
| 0.80 | $26.89Ư.tính | $28.44Ư.tính | ×1.06 |
| 0.81 | $26.67 | $28.43Ư.tính | ×1.07 |
| 0.82 | $26.60Ư.tính | $28.41 | ×1.07 |
| 0.83 | $26.53Ư.tính | $28.44Ư.tính | ×1.07 |
| 0.84 | $26.46Ư.tính | $28.46Ư.tính | ×1.08 |
| 0.85 | $26.39Ư.tính | $28.49Ư.tính | ×1.08 |
| 0.86 | $26.32Ư.tính | $28.51Ư.tính | ×1.08 |
| 0.87 | $26.26Ư.tính | $28.54 | ×1.09 |
| 0.88 | $26.19Ư.tính | $28.41Ư.tính | ×1.08 |
| 0.89 | $26.12Ư.tính | $28.29Ư.tính | ×1.08 |
| 0.90 | $26.05Ư.tính | $28.16Ư.tính | ×1.08 |
| 0.91 | $25.98Ư.tính | $28.03Ư.tính | ×1.08 |
| 0.92 | $25.91 | $27.91Ư.tính | ×1.08 |
| 0.93 | $27.19Ư.tính | $27.78 | ×1.02 |
| 0.94 | $28.47Ư.tính | $28.92Ư.tính | ×1.02 |
| 0.95 | $29.75Ư.tính | $30.06Ư.tính | ×1.01 |
| 0.96 | $31.04Ư.tính | $31.21Ư.tính | ×1.01 |
| 0.97 | $32.32Ư.tính | $32.35Ư.tính | ×1.00 |
| 0.98 | $33.60Ư.tính | $33.49Ư.tính | ×1.00 |
| 0.99 | $34.88 | $34.63 | ×0.99 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $198Hợp lý $183 | $221 | ×1.12+$22.97 |
| MW | $54.22Hợp lý $70.40 | $87.36 | ×1.61+$33.14 |
| FT | $32.22Hợp lý $34.26 | $48.14Hợp lý $42.00 | ×1.49+$15.92 |
| WW | $28.68Hợp lý $28.51 | $34.82 | ×1.21+$6.14 |
| BS | $27.53 | $28.54 | ×1.04+$1.01 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 5.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 12 h | 33 h | Thường 2.8× |
| MW | 2.7 h | 9.9 h | Thường 3.7× |
| FT | 1.3 h | 7.4 h | Thường 5.8× |
| WW | 12 h | 20 h | Thường 1.7× |
| BS | 16 h | 3 ngày | Thường 3.7× |
Đang bán
1,081 tin rao thường so với 270 StatTrak™: 4.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (4 tin rao).
FN158 · 47 3.4 : 1
MW345 · 97 3.6 : 1
FT401 · 105 3.8 : 1
WW116 · 17 6.8 : 1
BS61 · 4 15 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Glock-18 | Neo-Noir có đáng không?
Giá bằng ×1.49 giá bản thường ở FT ($48.14 so với $32.22); bản thường bán thường xuyên gấp 5.8×.
StatTrak Glock-18 | Neo-Noir đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.04 ở BS đến ×1.61 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Glock-18 | Neo-Noir?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.3 h, StatTrak mỗi 7.4 h.
Có ít StatTrak Glock-18 | Neo-Noir được bán hơn không?
1,081 tin rao thường so với 270 StatTrak, 4.0 cho mỗi.