Glock-18 | Bunsen Burner StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.62 giá bản thường ở FT (×1.55 ở FN đến ×2.11 ở MW) · bản thường bán mỗi 1.5 h, StatTrak™ mỗi 2.9 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.62
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.55–2.42
- FN đến WW
- Chênh lệch giá
- +$0.45
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.2 : 1
- 1,817 · 832
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.60) và nhỏ nhất ở (×1.21).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
77 dải · 71 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $5.73 | $14.70 | ×2.57 |
| 0.01 | $5.34 | $8.15 | ×1.53 |
| 0.02 | $4.99 | $7.31 | ×1.46 |
| 0.03 | $4.78 | $7.29 | ×1.53 |
| 0.04 | $4.53 | $7.08 | ×1.56 |
| 0.05 | $4.45 | $7.31Ư.tính | ×1.64 |
| 0.06 | $4.47 | $7.54 | ×1.69 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $1.33 | $3.46 | ×2.60 |
| 0.08 | $1.12 | $2.46 | ×2.20 |
| 0.09 | $1.16 | $2.39 | ×2.06 |
| 0.10 | $1.11 | $2.34 | ×2.11 |
| 0.11 | $1.09 | $2.34 | ×2.15 |
| 0.12 | $1.09Ư.tính | $2.33 | ×2.14 |
| 0.13 | $1.09 | $2.32 | ×2.13 |
| 0.14 | $1.08 | $2.32 | ×2.15 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.73 | $1.35 | ×1.85 |
| 0.16 | $0.73 | $1.30 | ×1.78 |
| 0.17 | $0.73 | $1.27Ư.tính | ×1.74 |
| 0.18 | $0.73 | $1.23 | ×1.68 |
| 0.19 | $0.73 | $1.20 | ×1.64 |
| 0.20 | $0.68 | $1.19 | ×1.75 |
| 0.21 | $0.72 | $1.18 | ×1.64 |
| 0.22 | $0.73 | $1.19 | ×1.63 |
| 0.23 | $0.73 | $1.19Ư.tính | ×1.63 |
| 0.24 | $0.71Ư.tính | $1.18 | ×1.66 |
| 0.25 | $0.70 | $1.18 | ×1.69 |
| 0.26 | $0.73 | $1.18 | ×1.62 |
| 0.27 | $0.73 | $1.18 | ×1.62 |
| 0.28 | $0.73 | $1.64 | ×2.25 |
| 0.29 | $0.73 | $1.21Cũ | ×1.66 |
| 0.30 | $0.81Cũ | $1.19Ư.tính | ×1.47 |
| 0.31 | $0.73 | $1.18 | ×1.62 |
| 0.32 | $0.68 | $1.18 | ×1.74 |
| 0.33 | $0.73 | $1.18 | ×1.62 |
| 0.34 | $0.73 | $1.18 | ×1.62 |
| 0.35 | $0.73 | $1.17 | ×1.60 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.95Cũ | — | — |
| 0.39 | $0.95 | — | — |
| 0.40 | $0.95 | — | — |
| 0.41 | $0.79 | — | — |
| 0.42 | $0.87Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $0.95 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $0.70Cũ | $1.16 | ×1.66 |
| 0.46 | $0.70 | $1.15 | ×1.64 |
| 0.47 | $0.70 | $1.15 | ×1.64 |
| 0.48 | $0.70 | $1.14 | ×1.63 |
| 0.49 | $0.70 | $1.14Ư.tính | ×1.63 |
| 0.50 | $0.70 | $1.14Ư.tính | ×1.63 |
| 0.51 | $0.70 | $1.14Ư.tính | ×1.63 |
| 0.52 | $0.94 | $1.14 | ×1.21 |
| 0.53 | $0.70 | $1.14Ư.tính | ×1.63 |
| 0.54 | $0.70 | $1.14 | ×1.63 |
| 0.55 | $0.70 | $1.14 | ×1.63 |
| 0.56 | $0.70 | $1.14 | ×1.63 |
| 0.57 | $0.86 | $1.14 | ×1.33 |
| 0.58 | $0.70 | $1.14 | ×1.63 |
| 0.59 | $0.70Ư.tính | $1.14 | ×1.63 |
| 0.60 | $0.70Ư.tính | $1.13Ư.tính | ×1.61 |
| 0.61 | $0.70Ư.tính | $1.13 | ×1.61 |
| 0.62 | $0.70 | $1.13Ư.tính | ×1.61 |
| 0.63 | $0.81 | $1.13 | ×1.40 |
| 0.64 | $0.70 | $1.13 | ×1.61 |
| 0.65 | $0.68 | $1.13 | ×1.66 |
| 0.66 | $0.70 | $1.13 | ×1.61 |
| 0.67 | $0.70 | $1.13Ư.tính | ×1.61 |
| 0.68 | $0.70Ư.tính | $1.14Ư.tính | ×1.63 |
| 0.69 | $0.70Ư.tính | $1.14 | ×1.63 |
| 0.70 | $0.70Ư.tính | $1.14 | ×1.63 |
| 0.71 | $0.70 | $1.14 | ×1.63 |
| 0.72 | $0.70Ư.tính | $1.14Ư.tính | ×1.63 |
| 0.73 | $0.70Ư.tính | $1.14 | ×1.63 |
| 0.74 | $0.70Ư.tính | $1.14Ư.tính | ×1.63 |
| 0.75 | $0.70Ư.tính | $1.14 | ×1.63 |
| 0.76 | $0.70Ư.tính | $1.15Ư.tính | ×1.64 |
| 0.77 | $0.70 | $1.15 | ×1.64 |
| 0.78 | $0.70Ư.tính | $1.16 | ×1.66 |
| 0.79 | $0.70 | $1.47 | ×2.10 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $4.78Hợp lý $4.38 | $7.42Hợp lý $7.54 | ×1.55+$2.64Hợp lý ×1.72 |
| MW | $1.11Hợp lý $1.89 | $2.34Hợp lý $2.32 | ×2.11+$1.23 |
| FT | $0.73Hợp lý $0.78 | $1.18Hợp lý $1.17 | ×1.62+$0.45 |
| WW | $0.95 | $2.30Tham khảo | ×2.42≈+$1.35 |
| BS | $0.70Hợp lý $0.72 | $1.14Hợp lý $1.17 | ×1.63+$0.44Hợp lý ×1.62 |
Thời gian bán
Normal sells faster in MW, FT, WW, BS, StatTrak™ ở FN; the gap is widest in WW: Thường bán 3.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 5.7 h | 4.8 h | StatTrak™ 1.2× |
| MW | 1.5 h | 2.8 h | Thường 1.8× |
| FT | 1.5 h | 2.9 h | Thường 2.0× |
| WW | 11 h | 39 h | Thường 3.5× |
| BS | 6.6 h | 14 h | Thường 2.1× |
Đang bán
1,817 tin rao thường so với 832 StatTrak™: 2.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (33 tin rao).
FN511 · 150 3.4 : 1
MW412 · 234 1.8 : 1
FT591 · 348 1.7 : 1
WW61 · 33 1.8 : 1
BS242 · 67 3.6 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Glock-18 | Bunsen Burner có đáng không?
Giá bằng ×1.62 giá bản thường ở FT ($1.18 so với $0.73); bản thường bán thường xuyên gấp 2.0×.
StatTrak Glock-18 | Bunsen Burner đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.55 ở FN đến ×2.42 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Glock-18 | Bunsen Burner?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.5 h, StatTrak mỗi 2.9 h.
Có ít StatTrak Glock-18 | Bunsen Burner được bán hơn không?
1,817 tin rao thường so với 832 StatTrak, 2.2 cho mỗi.