Glock-18 | Blue Fissure StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.24 giá bản thường ở FT (×1.11 ở BS đến ×1.89 ở MW) · bản thường bán mỗi 4.8 h, StatTrak™ mỗi 6.1 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.24
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.11–2.92
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$0.73
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.3× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.8 : 1
- 1,104 · 611
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.08) và nhỏ nhất ở (×1.10).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
51 dải · 36 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $34.01 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $6.00 | $12.46 | ×2.08 |
| 0.08 | $5.82 | $10.67 | ×1.83 |
| 0.09 | $5.28Ư.tính | $9.68Ư.tính | ×1.83 |
| 0.10 | $4.74 | $8.68 | ×1.83 |
| 0.11 | $4.64 | $8.78 | ×1.89 |
| 0.12 | $4.56 | $8.89 | ×1.95 |
| 0.13 | $4.55 | $8.61 | ×1.89 |
| 0.14 | $4.59 | $8.60 | ×1.87 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $3.45 | $4.50 | ×1.30 |
| 0.16 | $3.32 | $4.23 | ×1.27 |
| 0.17 | $3.26 | $3.98 | ×1.22 |
| 0.18 | $3.17 | $4.07 | ×1.28 |
| 0.19 | $3.17 | $3.90 | ×1.23 |
| 0.20 | $3.10 | $3.83 | ×1.24 |
| 0.21 | $3.20 | $3.92Ư.tính | ×1.22 |
| 0.22 | $3.08 | $4.02 | ×1.31 |
| 0.23 | $3.08 | $3.81 | ×1.24 |
| 0.24 | $3.08 | $3.61 | ×1.17 |
| 0.25 | $3.08 | $3.81 | ×1.24 |
| 0.26 | $3.07 | $3.80 | ×1.24 |
| 0.27 | $3.06 | $3.81 | ×1.25 |
| 0.28 | $3.07 | $3.82 | ×1.24 |
| 0.29 | $3.07 | $3.82Ư.tính | ×1.24 |
| 0.30 | $3.20Cũ | $3.83Ư.tính | ×1.20 |
| 0.31 | $3.21Ư.tính | $3.83Ư.tính | ×1.19 |
| 0.32 | $3.23 | $3.83 | ×1.19 |
| 0.33 | $3.16Ư.tính | $3.79 | ×1.20 |
| 0.34 | $3.10Ư.tính | $3.78 | ×1.22 |
| 0.35 | $3.03 | $3.77Ư.tính | ×1.24 |
| 0.36 | $3.08Ư.tính | $3.77 | ×1.22 |
| 0.37 | $3.12Cũ | $3.77 | ×1.21 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $3.14 | — | — |
| 0.40 | $3.06 | — | — |
| 0.41 | $3.14 | $3.84 | ×1.22 |
| 0.42 | $3.19Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $3.24 | — | — |
| 0.44 | $3.29 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $4.44 | — | — |
| 0.46 | $6.00 | — | — |
| 0.47 | $5.93 | — | — |
| 0.48 | $3.79 | — | — |
| 0.49 | $2.03 | $3.84 | ×1.89 |
| 0.50 | $3.48 | $3.84 | ×1.10 |
| 0.51 | $3.42Ư.tính | $3.84Ư.tính | ×1.12 |
| 0.52 | $3.35 | $3.85 | ×1.15 |
| 0.53 | $3.46 | — | — |
| 0.54 | $3.39 | — | — |
| 0.55 | $3.37 | — | — |
| 0.56 | $3.38 | — | — |
| 0.57 | $3.66 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $34.01 | $99.31Tham khảo | ×2.92≈+$65.30 |
| MW | $4.64Hợp lý $4.55 | $8.78Hợp lý $8.61 | ×1.89+$4.14Hợp lý ×1.89 |
| FT | $3.08Hợp lý $3.06 | $3.81Hợp lý $3.61 | ×1.24+$0.73Hợp lý ×1.18 |
| WW | $3.14 | $3.84 | ×1.22+$0.70 |
| BS | $3.47Hợp lý $3.46 | $3.84 | ×1.11+$0.37 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 2.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 40 h | 4 ngày | Thường 2.2× |
| MW | 3.5 h | 5.3 h | Thường 1.5× |
| FT | 4.8 h | 6.1 h | Thường 1.3× |
| WW | 47 h | 4 ngày | Thường 2.2× |
| BS | 38 h | 48 h | Thường 1.2× |
Đang bán
1,104 tin rao thường so với 611 StatTrak™: 1.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (6 tin rao).
FN64 · 6 10 : 1
MW447 · 221 2.0 : 1
FT478 · 302 1.6 : 1
WW39 · 31 1.3 : 1
BS76 · 51 1.5 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Glock-18 | Blue Fissure có đáng không?
Giá bằng ×1.24 giá bản thường ở FT ($3.81 so với $3.08); bản thường bán thường xuyên gấp 1.3×.
StatTrak Glock-18 | Blue Fissure đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.11 ở BS đến ×2.92 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Glock-18 | Blue Fissure?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 4.8 h, StatTrak mỗi 6.1 h.
Có ít StatTrak Glock-18 | Blue Fissure được bán hơn không?
1,104 tin rao thường so với 611 StatTrak, 1.8 cho mỗi.