Galil AR | Sugar Rush StatTrak™ vs Thường
ClassifiedStatTrak™ có giá ×1.18 giá bản thường ở FN · bản thường bán mỗi 18 h, StatTrak™ mỗi 3 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.18
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×1.18–2.06
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$27.30
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.4× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.0 : 1
- 305 · 101
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 5 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
38 dải · 5 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $267 | — | — |
| 0.01 | $172 | — | — |
| 0.02 | $168 | $207Cũ | ×1.23 |
| 0.03 | $155 | $199Ư.tính | ×1.28 |
| 0.04 | $143 | $190Ư.tính | ×1.33 |
| 0.05 | $143 | $182 | ×1.28 |
| 0.06 | $144 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $67.50 | — | — |
| 0.08 | $54.14 | — | — |
| 0.09 | $53.98 | — | — |
| 0.10 | $53.72 | — | — |
| 0.11 | $52.81 | $110Cũ | ×2.08 |
| 0.12 | $52.00 | — | — |
| 0.13 | $52.14 | — | — |
| 0.14 | $51.96 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $43.72 | — | — |
| 0.16 | $43.61 | — | — |
| 0.17 | $43.08 | — | — |
| 0.18 | $44.49Cũ | — | — |
| 0.19 | $43.36Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $42.22 | — | — |
| 0.21 | $48.50 | — | — |
| 0.22 | $42.04 | — | — |
| 0.23 | $41.95 | — | — |
| 0.24 | $42.87 | — | — |
| 0.25 | $42.29Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $41.71 | — | — |
| 0.27 | $41.66Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $41.62Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $41.57Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $41.52Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $41.47Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $41.42Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $41.38Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $41.33 | — | — |
| 0.35 | $41.67Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $42.02Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $42.36 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $155Hợp lý $168 | $182 | ×1.18+$27.30 |
| MW | $53.27Hợp lý $52.00 | $110 | ×2.06≈+$56.73 |
| FT | $42.36Hợp lý $48.50 | $69.99Tham khảo | ×1.65≈+$27.63 |
| WW | $45.84Tham khảo | $76.49Tham khảo | ×1.67≈+$30.65 |
| BS | $48.07Tham khảo | $93.78Tham khảo | ×1.95≈+$45.71 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 4.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 18 h | 3 ngày | Thường 3.4× |
| MW | 9.4 h | 43 h | Thường 4.6× |
| FT | 20 h | 2 ngày | Thường 3.0× |
| WW | — | — | — |
| BS | 15 ngày | — | — |
Đang bán
305 tin rao thường so với 101 StatTrak™: 3.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (2 tin rao).
FN128 · 50 2.6 : 1
MW113 · 25 4.5 : 1
FT49 · 20 2.5 : 1
WW4 · 2 2.0 : 1≈
BS11 · 4 2.8 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Galil AR | Sugar Rush có đáng không?
Giá bằng ×1.18 giá bản thường ở FN ($182 so với $155); bản thường bán thường xuyên gấp 3.4×.
StatTrak Galil AR | Sugar Rush đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.18 ở FN đến ×2.06 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Galil AR | Sugar Rush?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 18 h, StatTrak mỗi 3 ngày.
Có ít StatTrak Galil AR | Sugar Rush được bán hơn không?
305 tin rao thường so với 101 StatTrak, 3.0 cho mỗi.