Galil AR | Rocket Pop StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.86 giá bản thường ở MW (×1.65 ở FT đến ×2.11 ở FN) · bản thường bán mỗi 2.1 h, StatTrak™ mỗi 6.8 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.86
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.33–2.11
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$2.20
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.2× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.4 : 1
- 1,667 · 687
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.28) và nhỏ nhất ở (×1.56).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
44 dải · 36 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $11.35 | $22.35 | ×1.97 |
| 0.01 | $9.53 | $20.35 | ×2.14 |
| 0.02 | $9.05 | $18.79 | ×2.08 |
| 0.03 | $8.75 | $18.42 | ×2.11 |
| 0.04 | $8.73 | $18.49 | ×2.12 |
| 0.05 | $8.10 | $18.43 | ×2.28 |
| 0.06 | $8.45 | $18.09 | ×2.14 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $2.78 | $5.24 | ×1.88 |
| 0.09 | $2.81 | $4.77 | ×1.70 |
| 0.10 | $2.56 | $5.27 | ×2.06 |
| 0.11 | $2.57 | $4.84 | ×1.88 |
| 0.12 | $2.52 | $4.69 | ×1.86 |
| 0.13 | $2.71 | $4.59 | ×1.69 |
| 0.14 | $2.54 | $4.57 | ×1.80 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $1.29 | $2.13 | ×1.65 |
| 0.17 | $1.25 | $2.07 | ×1.66 |
| 0.18 | $1.18 | $1.84 | ×1.56 |
| 0.19 | $1.11 | $1.87 | ×1.68 |
| 0.20 | $1.06 | $1.83 | ×1.73 |
| 0.21 | $1.08 | $1.78 | ×1.65 |
| 0.22 | $1.08 | $1.78 | ×1.65 |
| 0.23 | $1.08 | $1.78Ư.tính | ×1.65 |
| 0.24 | $1.07 | $1.78 | ×1.66 |
| 0.25 | $1.07 | $1.68Cũ | ×1.57 |
| 0.26 | $1.07 | $1.71Ư.tính | ×1.60 |
| 0.27 | $1.06 | $1.75 | ×1.65 |
| 0.28 | $1.06 | $1.75Ư.tính | ×1.65 |
| 0.29 | $1.06 | $1.74 | ×1.64 |
| 0.30 | $1.06 | $1.74 | ×1.64 |
| 0.31 | $1.06 | $1.74 | ×1.64 |
| 0.32 | $1.04 | $1.74 | ×1.67 |
| 0.33 | $1.06 | $1.74 | ×1.64 |
| 0.34 | $1.06 | $1.73 | ×1.63 |
| 0.35 | $1.06 | $1.74 | ×1.64 |
| 0.36 | $1.07 | $1.73 | ×1.62 |
| 0.37 | $1.05 | $1.73 | ×1.65 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $0.67 | — | — |
| 0.40 | $0.67 | — | — |
| 0.41 | $0.67 | — | — |
| 0.42 | $0.67 | — | — |
| 0.43 | $0.67 | — | — |
| 0.44 | $0.65 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $0.64 | — | — |
| 0.79 | $0.64 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $8.75Hợp lý $8.10 | $18.49Hợp lý $18.43 | ×2.11+$9.74Hợp lý ×2.28 |
| MW | $2.57Hợp lý $2.52 | $4.77Hợp lý $4.69 | ×1.86+$2.20 |
| FT | $1.06Hợp lý $1.04 | $1.75Hợp lý $1.70 | ×1.65+$0.69Hợp lý ×1.63 |
| WW | $0.67Hợp lý $0.65 | $0.96Tham khảo | ×1.43≈+$0.29 |
| BS | $0.64 | $0.85Tham khảo | ×1.33≈+$0.21 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 6.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4.7 h | 17 h | Thường 3.6× |
| MW | 2.1 h | 6.8 h | Thường 3.2× |
| FT | 2.9 h | 5.9 h | Thường 2.0× |
| WW | 4 h | 26 h | Thường 6.6× |
| BS | 10 h | — | — |
Đang bán
1,667 tin rao thường so với 687 StatTrak™: 2.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (83 tin rao).
FN414 · 143 2.9 : 1
MW588 · 188 3.1 : 1
FT367 · 179 2.1 : 1
WW174 · 83 2.1 : 1
BS124 · 94 1.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Galil AR | Rocket Pop có đáng không?
Giá bằng ×1.86 giá bản thường ở MW ($4.77 so với $2.57); bản thường bán thường xuyên gấp 3.2×.
StatTrak Galil AR | Rocket Pop đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.33 ở BS đến ×2.11 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Galil AR | Rocket Pop?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 2.1 h, StatTrak mỗi 6.8 h.
Có ít StatTrak Galil AR | Rocket Pop được bán hơn không?
1,667 tin rao thường so với 687 StatTrak, 2.4 cho mỗi.