Galil AR | Orange DDPAT StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×2.36 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 2 ngày, StatTrak™ mỗi 4 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.36
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.36–2.65
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$25.99
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.5× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.1 : 1
- 132 · 118
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 3 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
34 dải · 3 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $96.55 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $23.34 | — | — |
| 0.08 | $22.49Ư.tính | — | — |
| 0.09 | $21.64Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $20.80Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $19.95Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $19.10 | $45.07 | ×2.36 |
| 0.13 | $19.10Ư.tính | $45.12 | ×2.36 |
| 0.14 | $19.10 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $16.99 | — | — |
| 0.16 | $17.05Ư.tính | — | — |
| 0.17 | $17.11 | — | — |
| 0.18 | $16.90Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $16.70Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $16.49Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $16.29Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $16.08Cũ | — | — |
| 0.23 | $15.45Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $14.83 | — | — |
| 0.25 | $15.91Cũ | — | — |
| 0.26 | $15.89Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $15.87Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $15.85Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $15.83Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $15.81Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $15.79Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $15.77Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $15.75Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $15.73Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $15.71Cũ | — | — |
| 0.36 | $15.67 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $12.98 | $18.15Cũ | ×1.40 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.55 | $16.17 | — | — |
| 0.73 | $14.68 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $96.55 | $255Tham khảo | ×2.65≈+$159 |
| MW | $19.10 | $45.09 | ×2.36+$25.99 |
| FT | $16.33 | $22.76Tham khảo | ×1.39≈+$6.43 |
| WW | $12.98 | $18.15 | ×1.40≈+$5.17 |
| BS | $15.43 | $20.93Tham khảo | ×1.36≈+$5.50 |
Thời gian bán
Normal sells faster in MW, FT, WW, StatTrak™ ở BS; the gap is widest in BS: StatTrak™ bán 2.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4 ngày | — | — |
| MW | 2 ngày | 4 ngày | Thường 1.5× |
| FT | 2 ngày | 3 ngày | Thường 1.6× |
| WW | 19 ngày | 31 ngày | Thường 1.6× |
| BS | 33 ngày | 16 ngày | StatTrak™ 2.1× |
Đang bán
132 tin rao thường so với 118 StatTrak™: 1.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (4 tin rao).
FN7 · 4 1.8 : 1≈
MW64 · 37 1.7 : 1
FT49 · 52 0.9 : 1
WW5 · 6 0.8 : 1
BS7 · 19 0.4 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Galil AR | Orange DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×2.36 giá bản thường ở MW ($45.09 so với $19.10); bản thường bán thường xuyên gấp 1.5×.
StatTrak Galil AR | Orange DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.36 ở BS đến ×2.65 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Galil AR | Orange DDPAT?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 2 ngày, StatTrak mỗi 4 ngày.
Có ít StatTrak Galil AR | Orange DDPAT được bán hơn không?
132 tin rao thường so với 118 StatTrak, 1.1 cho mỗi.