Galil AR | Crimson Tsunami StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.46 giá bản thường ở FN (×1.46 ở FN đến ×2.05 ở MW) · bản thường bán mỗi 3 h, StatTrak™ mỗi 4.5 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.46
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×1.46–2.05
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$3.44
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.5× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.2 : 1
- 964 · 305
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.14) và nhỏ nhất ở (×1.75).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
48 dải · 16 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $10.13 | $17.84 | ×1.76 |
| 0.01 | $7.90 | $16.78 | ×2.12 |
| 0.02 | $8.49 | $14.83Ư.tính | ×1.75 |
| 0.03 | $7.49 | $12.88Ư.tính | ×1.72 |
| 0.04 | $6.24 | $10.93 | ×1.75 |
| 0.05 | $6.03 | $10.53 | ×1.75 |
| 0.06 | $5.97 | $10.81 | ×1.81 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $3.58 | $7.19 | ×2.01 |
| 0.08 | $3.56 | $6.79 | ×1.91 |
| 0.09 | $3.17 | $6.78 | ×2.14 |
| 0.10 | $2.85 | $5.95 | ×2.09 |
| 0.11 | $2.74 | $5.54 | ×2.02 |
| 0.12 | $2.72 | $5.52 | ×2.03 |
| 0.13 | $2.76 | $5.48 | ×1.99 |
| 0.14 | $2.68 | $5.29 | ×1.97 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $1.88 | — | — |
| 0.16 | $1.86 | — | — |
| 0.17 | $1.72 | — | — |
| 0.18 | $1.61 | — | — |
| 0.19 | $1.62 | — | — |
| 0.20 | $1.54 | — | — |
| 0.21 | $1.54 | — | — |
| 0.22 | $1.54 | — | — |
| 0.23 | $1.62 | — | — |
| 0.24 | $1.54 | — | — |
| 0.25 | $1.53 | — | — |
| 0.26 | $1.53 | — | — |
| 0.27 | $1.53Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $1.53 | — | — |
| 0.29 | $1.52Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $1.52 | — | — |
| 0.31 | $1.52 | $3.01Cũ | ×1.98 |
| 0.32 | $1.52 | — | — |
| 0.33 | $1.52Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $1.53 | — | — |
| 0.35 | $1.53Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $1.52Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $1.52 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $1.51 | — | — |
| 0.46 | $1.52 | — | — |
| 0.47 | $1.52Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $1.52Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $1.53Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $1.53 | — | — |
| 0.51 | $1.62Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $1.72Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $1.81Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $1.91 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $7.49Hợp lý $7.49 | $10.93Hợp lý $10.53 | ×1.46+$3.44 |
| MW | $2.80Hợp lý $2.81 | $5.75Hợp lý $5.29 | ×2.05+$2.95Hợp lý ×1.88 |
| FT | $1.54Hợp lý $1.54 | $3.01 | ×1.95≈+$1.47 |
| WW | $1.82Tham khảo | $3.31Tham khảo | ×1.82≈+$1.49 |
| BS | $1.52Hợp lý $1.72 | $2.86Tham khảo | ×1.88≈+$1.34 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 6.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3 h | 4.5 h | Thường 1.5× |
| MW | 1.3 h | 5.7 h | Thường 4.3× |
| FT | 1.7 h | 11 h | Thường 6.6× |
| WW | 3 ngày | — | — |
| BS | 34 h | — | — |
Đang bán
964 tin rao thường so với 305 StatTrak™: 3.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (3 tin rao).
FN496 · 129 3.8 : 1
MW206 · 90 2.3 : 1
FT209 · 66 3.2 : 1
WW25 · 17 1.5 : 1≈
BS28 · 3 9.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Galil AR | Crimson Tsunami có đáng không?
Giá bằng ×1.46 giá bản thường ở FN ($10.93 so với $7.49); bản thường bán thường xuyên gấp 1.5×.
StatTrak Galil AR | Crimson Tsunami đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.46 ở FN đến ×2.05 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Galil AR | Crimson Tsunami?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 3 h, StatTrak mỗi 4.5 h.
Có ít StatTrak Galil AR | Crimson Tsunami được bán hơn không?
964 tin rao thường so với 305 StatTrak, 3.2 cho mỗi.