Galil AR | Chromatic Aberration StatTrak™ vs Thường
ClassifiedStatTrak™ có giá ×1.64 giá bản thường ở FT (×1.64 ở WW đến ×2.02 ở MW) · bản thường bán mỗi 23 phút, StatTrak™ mỗi 2.2 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.64
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.58–2.02
- BS đến MW
- Chênh lệch giá
- +$2.32
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.1 : 1
- 2,381 · 587
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.08) và nhỏ nhất ở (×0.89); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
99 dải · 41 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $29.90 | — | — |
| 0.01 | $22.43 | $46.69 | ×2.08 |
| 0.02 | $24.32 | $43.94Ư.tính | ×1.81 |
| 0.03 | $20.27 | $41.18Ư.tính | ×2.03 |
| 0.04 | $21.38 | $38.42Ư.tính | ×1.80 |
| 0.05 | $20.30 | $35.67 | ×1.76 |
| 0.06 | $19.23 | $35.33 | ×1.84 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $18.99 | $16.82 | ×0.89 |
| 0.08 | $9.53 | $14.79 | ×1.55 |
| 0.09 | $8.00 | $13.80 | ×1.73 |
| 0.10 | $6.37 | $13.00 | ×2.04 |
| 0.11 | $6.29 | $12.52 | ×1.99 |
| 0.12 | $6.15 | $12.52 | ×2.04 |
| 0.13 | $6.22 | $12.41 | ×2.00 |
| 0.14 | $6.18 | $12.22 | ×1.98 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $5.70 | — | — |
| 0.16 | $4.95 | $8.04 | ×1.62 |
| 0.17 | $4.40 | $7.72 | ×1.75 |
| 0.18 | $4.17 | $7.73 | ×1.85 |
| 0.19 | $3.96 | $6.50 | ×1.64 |
| 0.20 | $3.80 | $6.33 | ×1.67 |
| 0.21 | $3.78 | $6.19 | ×1.64 |
| 0.22 | $3.66 | $6.10 | ×1.67 |
| 0.23 | $3.67 | $6.05Ư.tính | ×1.65 |
| 0.24 | $3.60 | $6.01 | ×1.67 |
| 0.25 | $3.60 | $6.18Cũ | ×1.72 |
| 0.26 | $3.61 | $5.97 | ×1.65 |
| 0.27 | $3.60 | $5.80 | ×1.61 |
| 0.28 | $3.58 | $5.92 | ×1.65 |
| 0.29 | $3.57 | $5.92 | ×1.66 |
| 0.30 | $3.56 | $5.88 | ×1.65 |
| 0.31 | $3.57 | $5.90 | ×1.65 |
| 0.32 | $3.53 | $5.79 | ×1.64 |
| 0.33 | $3.56 | $5.87 | ×1.65 |
| 0.34 | $3.55 | $5.87Ư.tính | ×1.65 |
| 0.35 | $3.60 | $5.86 | ×1.63 |
| 0.36 | $3.60 | $5.85 | ×1.62 |
| 0.37 | $3.60 | $5.85 | ×1.62 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $2.93 | $4.85 | ×1.66 |
| 0.40 | $3.02 | $4.84Ư.tính | ×1.60 |
| 0.41 | $2.93 | $4.83Ư.tính | ×1.65 |
| 0.42 | $2.94 | $4.82Ư.tính | ×1.64 |
| 0.43 | $2.95 | $4.81 | ×1.63 |
| 0.44 | $3.01 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $2.95 | — | — |
| 0.46 | $2.94 | — | — |
| 0.47 | $2.92 | — | — |
| 0.48 | $2.94 | — | — |
| 0.49 | $2.91 | — | — |
| 0.50 | $2.92 | — | — |
| 0.51 | $2.89 | — | — |
| 0.52 | $2.89 | — | — |
| 0.53 | $2.89Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $2.89 | — | — |
| 0.55 | $2.89 | — | — |
| 0.56 | $2.89 | — | — |
| 0.57 | $2.86 | — | — |
| 0.58 | $2.86Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $2.86 | — | — |
| 0.60 | $2.88 | — | — |
| 0.61 | $2.88Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $2.88Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $2.88 | — | — |
| 0.64 | $2.85 | — | — |
| 0.65 | $2.85 | — | — |
| 0.66 | $2.87 | — | — |
| 0.67 | $2.88 | — | — |
| 0.68 | $2.88Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $2.88 | — | — |
| 0.70 | $2.88 | — | — |
| 0.71 | $2.88 | — | — |
| 0.72 | $2.88Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $2.87 | — | — |
| 0.74 | $2.87Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $2.87Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $2.86Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $2.86 | — | — |
| 0.78 | $2.87 | — | — |
| 0.79 | $2.87 | — | — |
| 0.80 | $2.87 | — | — |
| 0.81 | $2.87Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $2.87Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $2.88Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $2.88Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $2.88 | — | — |
| 0.86 | $2.88 | — | — |
| 0.87 | $2.88 | — | — |
| 0.88 | $2.88Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $2.88 | — | — |
| 0.90 | $2.95 | — | — |
| 0.91 | $2.91Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $2.86 | — | — |
| 0.93 | $2.86Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $2.86Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $2.86 | — | — |
| 0.96 | $2.87Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $2.87 | — | — |
| 0.98 | $3.10Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $3.33 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $21.38Hợp lý $20.30 | $35.67 | ×1.67+$14.29 |
| MW | $6.33Hợp lý $6.37 | $12.76Hợp lý $12.22 | ×2.02+$6.43 |
| FT | $3.60Hợp lý $3.80 | $5.92Hợp lý $5.79 | ×1.64+$2.32 |
| WW | $2.95Hợp lý $3.01 | $4.83 | ×1.64+$1.88 |
| BS | $2.88Hợp lý $2.94 | $4.55Tham khảo | ×1.58≈+$1.67 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 6.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3.9 h | 14 h | Thường 3.5× |
| MW | 56 phút | 3.3 h | Thường 3.5× |
| FT | 23 phút | 2.2 h | Thường 5.8× |
| WW | 2.3 h | 15 h | Thường 6.6× |
| BS | 5.5 h | 35 h | Thường 6.4× |
Đang bán
2,381 tin rao thường so với 587 StatTrak™: 4.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (63 tin rao).
FN352 · 100 3.5 : 1
MW609 · 138 4.4 : 1
FT1,055 · 206 5.1 : 1
WW223 · 80 2.8 : 1
BS142 · 63 2.3 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Galil AR | Chromatic Aberration có đáng không?
Giá bằng ×1.64 giá bản thường ở FT ($5.92 so với $3.60); bản thường bán thường xuyên gấp 5.8×.
StatTrak Galil AR | Chromatic Aberration đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.58 ở BS đến ×2.02 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Galil AR | Chromatic Aberration?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 23 phút, StatTrak mỗi 2.2 h.
Có ít StatTrak Galil AR | Chromatic Aberration được bán hơn không?
2,381 tin rao thường so với 587 StatTrak, 4.1 cho mỗi.