G3SG1 | The Executioner StatTrak™ vs Thường
ClassifiedStatTrak™ có giá ×1.08 giá bản thường ở FT (×1.08 ở FT đến ×2.06 ở MW) · bản thường bán mỗi 4.9 h, StatTrak™ mỗi 13 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.08
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.06–2.06
- BS đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.72
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.0 : 1
- 389 · 98
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.06) và nhỏ nhất ở (×0.60); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
FNKhông sản xuất
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
31 dải · 16 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.14 | $38.00 | $78.15 | ×2.06 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $29.90 | — | — |
| 0.16 | $23.22 | — | — |
| 0.17 | $22.65 | $13.67 | ×0.60 |
| 0.18 | $17.30 | $13.03Ư.tính | ×0.75 |
| 0.19 | $15.06 | $12.39Ư.tính | ×0.82 |
| 0.20 | $11.33 | $11.75Ư.tính | ×1.04 |
| 0.21 | $11.50 | $11.12Ư.tính | ×0.97 |
| 0.22 | $9.46 | $10.48Ư.tính | ×1.11 |
| 0.23 | $9.18 | $9.84 | ×1.07 |
| 0.24 | $9.06 | $9.71Ư.tính | ×1.07 |
| 0.25 | $9.34Ư.tính | $9.58Ư.tính | ×1.03 |
| 0.26 | $9.61Cũ | $9.45Ư.tính | ×0.98 |
| 0.27 | $8.05 | $9.32Ư.tính | ×1.16 |
| 0.28 | $8.04Ư.tính | $9.20Ư.tính | ×1.14 |
| 0.29 | $8.04 | $9.07Ư.tính | ×1.13 |
| 0.30 | $8.00 | $8.94Ư.tính | ×1.12 |
| 0.31 | $7.92 | $8.81 | ×1.11 |
| 0.32 | $7.91 | — | — |
| 0.33 | $7.90 | — | — |
| 0.34 | $7.89 | — | — |
| 0.35 | $8.62 | — | — |
| 0.36 | $9.27 | — | — |
| 0.37 | $7.86 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $7.58 | — | — |
| 0.39 | $7.51 | — | — |
| 0.40 | $7.48Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $7.45 | — | — |
| 0.42 | $7.57 | — | — |
| 0.43 | $7.55 | — | — |
| 0.44 | $7.57 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| MW | $38.00Hợp lý $38.00 | $78.15 | ×2.06+$40.15 |
| FT | $9.12Hợp lý $15.06 | $9.84 | ×1.08+$0.72 |
| WW | $7.56Hợp lý $8.40 | $8.64Tham khảo | ×1.14≈+$1.08 |
| BS | $7.37Tham khảo | $7.84Tham khảo | ×1.06≈+$0.47 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 2.7× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| MW | 3 ngày | — | — |
| FT | 4.9 h | 13 h | Thường 2.7× |
| WW | 19 h | — | — |
| BS | 24 h | — | — |
Đang bán
389 tin rao thường so với 98 StatTrak™: 4.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là MW (6 tin rao).
MW36 · 6 6.0 : 1
FT284 · 55 5.2 : 1
WW35 · 24 1.5 : 1≈
BS34 · 13 2.6 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak G3SG1 | The Executioner có đáng không?
Giá bằng ×1.08 giá bản thường ở FT ($9.84 so với $9.12); bản thường bán thường xuyên gấp 2.7×.
StatTrak G3SG1 | The Executioner đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.06 ở BS đến ×2.06 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường G3SG1 | The Executioner?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 4.9 h, StatTrak mỗi 13 h.
Có ít StatTrak G3SG1 | The Executioner được bán hơn không?
389 tin rao thường so với 98 StatTrak, 4.0 cho mỗi.