G3SG1 | Scavenger StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.45 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 3.7 h, StatTrak™ mỗi 12 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.45
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.45–2.05
- FT đến WW
- Chênh lệch giá
- +$0.20
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.2 : 1
- 632 · 507
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.18) và nhỏ nhất ở (×1.28).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
51 dải · 22 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $3.48 | $7.18 | ×2.06 |
| 0.01 | $2.98 | $3.98 | ×1.34 |
| 0.02 | $2.56 | $3.63 | ×1.42 |
| 0.03 | $2.21 | $3.38 | ×1.53 |
| 0.04 | $2.17Cũ | $2.79Ư.tính | ×1.29 |
| 0.05 | $1.60 | $2.21 | ×1.38 |
| 0.06 | $1.59 | $2.21 | ×1.39 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $1.19 | — | — |
| 0.08 | $1.03 | — | — |
| 0.09 | $0.79 | — | — |
| 0.10 | $0.72Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $0.64 | — | — |
| 0.12 | $0.64 | — | — |
| 0.13 | $0.64 | — | — |
| 0.14 | $0.65 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.60 | $1.31 | ×2.18 |
| 0.16 | $0.45 | $0.64 | ×1.42 |
| 0.17 | $0.44 | $0.64 | ×1.45 |
| 0.18 | $0.44 | $0.82 | ×1.86 |
| 0.19 | $0.44 | $0.74 | ×1.68 |
| 0.20 | $0.44 | $0.72Ư.tính | ×1.64 |
| 0.21 | $0.44 | $0.71Ư.tính | ×1.61 |
| 0.22 | $0.44 | $0.69Ư.tính | ×1.57 |
| 0.23 | $0.44 | $0.67Ư.tính | ×1.52 |
| 0.24 | $0.49 | $0.66Ư.tính | ×1.35 |
| 0.25 | $0.50 | $0.64 | ×1.28 |
| 0.26 | $0.49 | $0.71 | ×1.45 |
| 0.27 | $0.44 | $0.67 | ×1.52 |
| 0.28 | $0.44 | $0.64 | ×1.45 |
| 0.29 | $0.44 | $0.64 | ×1.45 |
| 0.30 | — | $0.64Ư.tính | — |
| 0.31 | — | $0.64 | — |
| 0.32 | — | $0.64 | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $0.37 | — | — |
| 0.48 | $0.37 | — | — |
| 0.49 | $0.37 | — | — |
| 0.50 | $0.43 | — | — |
| 0.51 | $0.41Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $0.39Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $0.37 | — | — |
| 0.54 | $0.37Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $0.37 | — | — |
| 0.56 | $0.37 | — | — |
| 0.57 | $0.37 | — | — |
| 0.58 | $0.37 | — | — |
| 0.59 | $0.37 | — | — |
| 0.60 | $0.37Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $0.37 | — | — |
| 0.62 | $0.37 | — | — |
| 0.63 | $0.37 | — | — |
| 0.64 | $0.42 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $2.38Hợp lý $2.00 | $3.50Hợp lý $2.40 | ×1.47+$1.12Hợp lý ×1.20 |
| MW | $0.65Hợp lý $0.65 | $1.21Tham khảo | ×1.86≈+$0.56 |
| FT | $0.44Hợp lý $0.44 | $0.64Hợp lý $0.67 | ×1.45+$0.20Hợp lý ×1.52 |
| WW | $0.43Tham khảo | $0.88Tham khảo | ×2.05≈+$0.45 |
| BS | $0.37Hợp lý $0.43 | $0.70Tham khảo | ×1.89≈+$0.33 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 3.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1 phút | 2 ngày | — |
| MW | 2.5 h | — | — |
| FT | 3.7 h | 12 h | Thường 3.2× |
| WW | — | — | — |
| BS | 38 h | — | — |
Đang bán
632 tin rao thường so với 507 StatTrak™: 1.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (45 tin rao).
FN119 · 57 2.1 : 1
MW178 · 213 0.8 : 1≈
FT293 · 127 2.3 : 1
WW15 · 45 0.3 : 1≈
BS27 · 65 0.4 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak G3SG1 | Scavenger có đáng không?
Giá bằng ×1.45 giá bản thường ở FT ($0.64 so với $0.44); bản thường bán thường xuyên gấp 3.2×.
StatTrak G3SG1 | Scavenger đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.45 ở FT đến ×2.05 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường G3SG1 | Scavenger?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.7 h, StatTrak mỗi 12 h.
Có ít StatTrak G3SG1 | Scavenger được bán hơn không?
632 tin rao thường so với 507 StatTrak, 1.2 cho mỗi.