G3SG1 | High Seas StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.67 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 2.1 h, StatTrak™ mỗi 16 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.67
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×0.57–2.19
- FN đến WW
- Chênh lệch giá
- +$1.66
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 7.6× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.4 : 1
- 613 · 441
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.99) và nhỏ nhất ở (×1.26).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
38 dải · 8 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $16.24 | — | — |
| 0.01 | $13.54 | — | — |
| 0.02 | $11.74 | — | — |
| 0.03 | $11.59 | — | — |
| 0.04 | $10.46 | — | — |
| 0.05 | $11.45 | — | — |
| 0.06 | $9.81 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $3.49 | $6.23 | ×1.79 |
| 0.08 | $3.10 | $5.24Ư.tính | ×1.69 |
| 0.09 | $2.80 | $4.24Ư.tính | ×1.51 |
| 0.10 | $2.58 | $3.25 | ×1.26 |
| 0.11 | $2.21 | $3.43Ư.tính | ×1.55 |
| 0.12 | $2.30 | $3.61 | ×1.57 |
| 0.13 | $2.28 | $4.12Ư.tính | ×1.81 |
| 0.14 | $2.33 | $4.63 | ×1.99 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.71 | — | — |
| 0.16 | $0.71 | — | — |
| 0.17 | $0.71 | — | — |
| 0.18 | $0.70 | — | — |
| 0.19 | $0.62 | — | — |
| 0.20 | $0.70 | — | — |
| 0.21 | $0.70Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $0.71 | — | — |
| 0.23 | $0.71 | — | — |
| 0.24 | $0.70 | — | — |
| 0.25 | $0.70 | — | — |
| 0.26 | $0.70Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $0.70 | — | — |
| 0.28 | $0.70 | — | — |
| 0.29 | $0.70 | — | — |
| 0.30 | $0.71 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $0.68 | — | — |
| 0.47 | $0.68Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $0.68Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $0.68 | — | — |
| 0.67 | $0.57 | — | — |
| 0.68 | $0.57 | — | — |
| 0.69 | $0.57 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $11.59Hợp lý $11.45 | $6.60Tham khảo | ×0.57≈−$4.99 |
| MW | $2.46Hợp lý $5.26 | $4.12Hợp lý $4.63 | ×1.67+$1.66 |
| FT | $0.70Hợp lý $0.66 | $1.14Tham khảo | ×1.63≈+$0.44 |
| WW | $0.70Tham khảo | $1.53Tham khảo | ×2.19≈+$0.83 |
| BS | $0.57Hợp lý $2.52 | $1.24Tham khảo | ×2.18≈+$0.67 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 7.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 9 h | 15 h | Thường 1.7× |
| MW | 2.1 h | 16 h | Thường 7.6× |
| FT | 3.7 h | 9.2 h | Thường 2.5× |
| WW | — | — | — |
| BS | 29 h | 3 ngày | Thường 2.9× |
Đang bán
613 tin rao thường so với 441 StatTrak™: 1.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (7 tin rao).
FN139 · 81 1.7 : 1
MW72 · 71 1.0 : 1
FT295 · 268 1.1 : 1
WW45 · 14 3.2 : 1≈
BS62 · 7 8.9 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak G3SG1 | High Seas có đáng không?
Giá bằng ×1.67 giá bản thường ở MW ($4.12 so với $2.46); bản thường bán thường xuyên gấp 7.6×.
StatTrak G3SG1 | High Seas đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.57 ở FN đến ×2.19 ở WW.
StatTrak G3SG1 | High Seas có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.57).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường G3SG1 | High Seas?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 2.1 h, StatTrak mỗi 16 h.
Có ít StatTrak G3SG1 | High Seas được bán hơn không?
613 tin rao thường so với 441 StatTrak, 1.4 cho mỗi.