G3SG1 | Flux StatTrak™ vs Thường
ClassifiedStatTrak™ có giá ×2.53 giá bản thường ở BS (×1.99 ở WW đến ×2.53 ở BS) · bản thường bán mỗi 2 ngày, StatTrak™ mỗi 12 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.53
- BS
- Khoảng phụ phí
- ×1.79–3.32
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$8.78
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 5.4× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.0 : 1
- 390 · 132
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
52 dải · 2 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $39.81 | — | — |
| 0.01 | $42.91 | — | — |
| 0.02 | $40.07Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $37.23Ư.tính | — | — |
| 0.04 | $34.39 | — | — |
| 0.05 | $27.74 | — | — |
| 0.06 | $30.43 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $14.35 | — | — |
| 0.08 | $12.85 | — | — |
| 0.09 | $11.54 | — | — |
| 0.10 | $10.35 | — | — |
| 0.11 | $10.09 | — | — |
| 0.12 | $9.88 | — | — |
| 0.13 | $9.88 | — | — |
| 0.14 | $9.89 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $7.81 | — | — |
| 0.16 | $7.52 | — | — |
| 0.17 | $7.33 | — | — |
| 0.18 | $7.98 | — | — |
| 0.19 | $7.61 | — | — |
| 0.20 | $7.73 | — | — |
| 0.21 | $6.46 | — | — |
| 0.22 | $6.20Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $5.93 | — | — |
| 0.24 | $6.63 | — | — |
| 0.25 | $6.36Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $6.08 | — | — |
| 0.27 | $5.87 | — | — |
| 0.28 | $6.44 | — | — |
| 0.29 | $5.84 | — | — |
| 0.30 | $6.16 | — | — |
| 0.31 | $5.99Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $5.82 | — | — |
| 0.33 | $6.93 | — | — |
| 0.34 | $5.81 | — | — |
| 0.35 | $5.94 | — | — |
| 0.36 | $5.80 | — | — |
| 0.37 | $5.79 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $6.22 | $12.37 | ×1.99 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.59 | — | $14.35Cũ | — |
| 0.60 | — | $14.36Ư.tính | — |
| 0.61 | — | $14.38Ư.tính | — |
| 0.62 | — | $14.39Ư.tính | — |
| 0.63 | — | $14.41Ư.tính | — |
| 0.64 | — | $14.42Ư.tính | — |
| 0.65 | — | $14.44Ư.tính | — |
| 0.66 | — | $14.45Ư.tính | — |
| 0.67 | — | $14.47Ư.tính | — |
| 0.68 | $5.73 | $14.48Ư.tính | ×2.53 |
| 0.69 | — | $14.50Ư.tính | — |
| 0.70 | — | $14.51 | — |
| 0.86 | — | $14.51 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $34.39 | $61.66Tham khảo | ×1.79≈+$27.27 |
| MW | $10.22 | $33.90Tham khảo | ×3.32≈+$23.68 |
| FT | $6.30Hợp lý $6.16 | $15.47Tham khảo | ×2.46≈+$9.17 |
| WW | $6.22 | $12.37 | ×1.99+$6.15 |
| BS | $5.73 | $14.51 | ×2.53+$8.78 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 11.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3 ngày | 4 ngày | Thường 1.5× |
| MW | 8.7 h | — | — |
| FT | 5 h | 42 h | Thường 8.5× |
| WW | 39 h | 18 ngày | Thường 11.2× |
| BS | 2 ngày | 12 ngày | Thường 5.4× |
Đang bán
390 tin rao thường so với 132 StatTrak™: 3.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (4 tin rao).
FN84 · 31 2.7 : 1
MW83 · 41 2.0 : 1≈
FT179 · 46 3.9 : 1
WW24 · 4 6.0 : 1
BS20 · 10 2.0 : 1
Giao dịch gần đây
Newest 7 d ago39 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WW | 0 | — | 397 ngày trước | $15.92 | — | ×1.99 |
Câu hỏi
StatTrak G3SG1 | Flux có đáng không?
Giá bằng ×2.53 giá bản thường ở BS ($14.51 so với $5.73); bản thường bán thường xuyên gấp 5.4×.
StatTrak G3SG1 | Flux đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.79 ở FN đến ×3.32 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường G3SG1 | Flux?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 2 ngày, StatTrak mỗi 12 ngày.
Có ít StatTrak G3SG1 | Flux được bán hơn không?
390 tin rao thường so với 132 StatTrak, 3.0 cho mỗi.