CSPricer Tham gia Discord
Đăng nhập qua SteamĐăng nhập
G3SG1 | Dream Glade

G3SG1 | Dream Glade StatTrak™ vs Thường

Restricted

StatTrak™ là rẻ hơn 7% than normal in FT (×0.84 ở BS đến ×1.69 ở FN) · bản thường bán mỗi 47 phút, StatTrak™ mỗi 1.8 h.

Phụ phí StatTrak™
×0.93
FT
Khoảng phụ phí
×0.84–1.69
BS đến FN
Chênh lệch giá
−$0.04
FT, mỗi món
StatTrak™ rẻ hơn ở
MW FT WW BS
4 trên 5 độ mòn
Bán nhanh hơn
Thường
thường xuyên gấp 2.3× ở FT
Tin rao, thường : StatTrak™
3.2 : 1
4,799 · 1,498

Giá theo float, cả hai phiên bản

Phụ phí lớn nhất ở (×1.30) và nhỏ nhất ở (×0.84); StatTrak™ is cheaper in 35 bands.

FNMWFTWWBS$0.50$1$2$5Thang logarit0.000.100.200.300.400.500.600.700.800.901.00FloatFNMWFTWWBS$0.50$1$2$5Thang logarit0.000.050.100.150.200.250.300.350.400.450.500.550.600.650.700.750.800.850.900.951.00FloatFNMWFTWWBS$0.50$1$2$50.000.200.400.600.801.00
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính

Mọi khoảng float

98 dải · 72 ở cả hai
FN: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FNThườngStatTrak™Phụ phí
0.00$5.46$6.80×1.25
0.01$4.73$5.13×1.08
0.02$3.89——
0.03$3.53——
0.04$3.13——
0.05$2.94——
0.06$3.08——
MW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
MWThườngStatTrak™Phụ phí
0.07$0.85——
0.08$0.89$0.78×0.88
0.09$0.89$0.78×0.88
0.10$0.89$0.90×1.01
0.11$0.89$0.81×0.91
0.12$0.89$0.80×0.90
0.13$0.89$0.79×0.89
0.14$0.89$0.78×0.88
FT: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
FTThườngStatTrak™Phụ phí
0.16$0.61——
0.17$0.62$0.53×0.85
0.18$0.62$0.53×0.85
0.19$0.62$0.53×0.85
0.20$0.57$0.74×1.30
0.21$0.62$0.53×0.85
0.22$0.57$0.53×0.93
0.23$0.62$0.53Ư.tính×0.85
0.24$0.57$0.53×0.93
0.25$0.57$0.53×0.93
0.26$0.59$0.54×0.92
0.27$0.57$0.53×0.93
0.28$0.57$0.53×0.93
0.29$0.58$0.53Ư.tính×0.91
0.30$0.57$0.53Ư.tính×0.93
0.31$0.57$0.53×0.93
0.32$0.57$0.53×0.93
0.33$0.57$0.53Ư.tính×0.93
0.34$0.57$0.53×0.93
0.35$0.57$0.53×0.93
0.36$0.57$0.53×0.93
0.37$0.57$0.53×0.93
WW: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
WWThườngStatTrak™Phụ phí
0.38$0.53——
0.39$0.53$0.51×0.96
0.40$0.55$0.51×0.93
0.41$0.53$0.51×0.96
0.42$0.53$0.51×0.96
0.43$0.53$0.51×0.96
0.44$0.53$0.51×0.96
BS: giá mỗi dải float 0.01, thường và StatTrak™, cùng phụ phí StatTrak™
BSThườngStatTrak™Phụ phí
0.46—$0.46—
0.47—$0.46—
0.48—$0.46Ư.tính—
0.49$0.55$0.46×0.84
0.50$0.55Ư.tính$0.46Ư.tính×0.84
0.51$0.55$0.46×0.84
0.52$0.55$0.46×0.84
0.53$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.54$0.55Ư.tính$0.46Ư.tính×0.84
0.55$0.55$0.46Ư.tính×0.84
0.56$0.55Ư.tính$0.46Ư.tính×0.84
0.57$0.55Ư.tính$0.46Ư.tính×0.84
0.58$0.55Ư.tính$0.46Ư.tính×0.84
0.59$0.55Ư.tính$0.46Ư.tính×0.84
0.60$0.55Ư.tính$0.46Ư.tính×0.84
0.61$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.62$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.63$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.64$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.65$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.66$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.67$0.55$0.46×0.84
0.68$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.69$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.70$0.55Ư.tính$0.46Ư.tính×0.84
0.71$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.72$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.73$0.55Ư.tính$0.46Ư.tính×0.84
0.74$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.75$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.76$0.55$0.46Ư.tính×0.84
0.77$0.55$0.46Ư.tính×0.84
0.78$0.55Ư.tính$0.46Ư.tính×0.84
0.79$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.80$0.55Ư.tính$0.46Ư.tính×0.84
0.81$0.55$0.46×0.84
0.82$0.55$0.46×0.84
0.83$0.55Ư.tính$0.46×0.84
0.84$0.55$0.46×0.84
0.85—$0.46Ư.tính—
0.86—$0.46Ư.tính—
0.87—$0.46—
0.88—$0.46Ư.tính—
0.89—$0.46Ư.tính—
0.90—$0.46—
0.91—$0.46—
0.92—$0.46—
0.93—$0.46Ư.tính—
0.94—$0.46—
0.95—$0.46Ư.tính—
0.96—$0.46—
0.97—$0.46Ư.tính—
0.98—$0.46—
0.99—$0.50—

Giá theo độ mòn

Giá thường của mỗi độ mòn, thường và StatTrak™
Độ mònThườngStatTrak™Phụ phí
FN$3.53Hợp lý $4.73$5.96×1.69+$2.43
MW$0.89Hợp lý $1.20$0.79Hợp lý $0.79×0.89−$0.10
FT$0.57Hợp lý $0.57$0.53Hợp lý $0.52×0.93−$0.04Hợp lý ×0.91
WW$0.53Hợp lý $0.55$0.51Hợp lý $0.51×0.96−$0.02Hợp lý ×0.93
BS$0.55$0.46Hợp lý $0.50×0.84−$0.09

Thời gian bán

Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 12.1× thường xuyên hơn.

Mỗi phiên bản bán thường xuyên đến đâu, theo độ mòn
Độ mònThườngStatTrak™Nhanh hơn
FN1.1 h14 hThường 12.1×
MW34 phút1.5 hThường 2.7×
FT47 phút1.8 hThường 2.3×
WW28 phút2.2 hThường 4.7×
BS1 phút3.7 h—

Đang bán

4,799 tin rao thường so với 1,498 StatTrak™: 3.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (158 tin rao).

FN452 · 158 2.9 : 1
MW912 · 471 1.9 : 1
FT1,936 · 476 4.1 : 1
WW961 · 204 4.7 : 1
BS538 · 189 2.8 : 1

Giao dịch gần đây

Chưa có giao dịch

Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.

Câu hỏi

StatTrak G3SG1 | Dream Glade có đáng không?

Ở FT nó rẻ hơn bản thường 7% ($0.53 so với $0.57); bản thường bán thường xuyên gấp 2.3×.

StatTrak G3SG1 | Dream Glade đắt hơn bao nhiêu?

Từ ×0.84 ở BS đến ×1.69 ở FN.

StatTrak G3SG1 | Dream Glade có bao giờ rẻ hơn bản thường không?

Có, ở MW (×0.89) và FT (×0.93) và WW (×0.96) và BS (×0.84).

Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường G3SG1 | Dream Glade?

Thường: ở FT bản thường bán mỗi 47 phút, StatTrak mỗi 1.8 h.

Có ít StatTrak G3SG1 | Dream Glade được bán hơn không?

4,799 tin rao thường so với 1,498 StatTrak, 3.2 cho mỗi.