G3SG1 | Black Sand StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.07 giá bản thường ở FT (lần đọc cũ) (×1.07 ở FT đến ×2.24 ở WW) · bản thường bán mỗi 31 h, StatTrak™ mỗi 3 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.07
- FT · lần đọc cũ
- Khoảng phụ phí
- ×1.07–2.24
- FT đến WW
- Chênh lệch giá
- +$0.04
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.6 : 1
- 368 · 102
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
31 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $5.85 | — | — |
| 0.01 | $4.64Ư.tính | — | — |
| 0.02 | $3.44 | — | — |
| 0.03 | $3.26 | — | — |
| 0.04 | $3.26 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $1.75 | — | — |
| 0.08 | $1.82 | — | — |
| 0.09 | $1.53 | — | — |
| 0.10 | $1.55Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $1.57 | — | — |
| 0.12 | $1.54Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $1.50 | — | — |
| 0.14 | $1.51 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.17 | $0.56 | — | — |
| 0.18 | $0.56Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $0.56 | — | — |
| 0.20 | $0.64 | — | — |
| 0.21 | $0.63Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $0.61Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $0.60Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $0.58Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $0.57 | — | — |
| 0.26 | $0.57 | — | — |
| 0.27 | $0.57 | $0.61Cũ | ×1.07 |
| 0.28 | $0.57 | — | — |
| 0.29 | $0.64 | — | — |
| 0.30 | $0.65Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $0.65 | — | — |
| 0.32 | $0.63 | — | — |
| 0.33 | $0.57 | — | — |
| 0.34 | $0.66 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $3.35 | $3.76Tham khảo | ×1.12≈+$0.41 |
| MW | $1.55 | $1.96Tham khảo | ×1.26≈+$0.41 |
| FT | $0.57Hợp lý $0.66 | $0.61 | ×1.07≈+$0.04 |
| WW | $1.04Tham khảo | $2.33Tham khảo | ×2.24≈+$1.29 |
| BS | $0.57Tham khảo | $0.89Tham khảo | ×1.56≈+$0.32 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 2.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3 ngày | — | — |
| MW | 25 h | — | — |
| FT | 31 h | 3 ngày | Thường 2.6× |
| WW | — | — | — |
| BS | 4 ngày | — | — |
Đang bán
368 tin rao thường so với 102 StatTrak™: 3.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FT (15 tin rao).
FN51 · 17 3.0 : 1≈
MW78 · 28 2.8 : 1≈
FT187 · 15 12 : 1
WW31 · 16 1.9 : 1≈
BS21 · 26 0.8 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak G3SG1 | Black Sand có đáng không?
Giá bằng ×1.07 giá bản thường ở FT ($0.61 so với $0.57); bản thường bán thường xuyên gấp 2.6×.
StatTrak G3SG1 | Black Sand đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.07 ở FT đến ×2.24 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường G3SG1 | Black Sand?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 31 h, StatTrak mỗi 3 ngày.
Có ít StatTrak G3SG1 | Black Sand được bán hơn không?
368 tin rao thường so với 102 StatTrak, 3.6 cho mỗi.