★ Flip Knife | Urban Masked StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.17 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.17 ở FT đến ×2.06 ở FN) · bản thường bán mỗi 13 h, StatTrak™ mỗi 9 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.17
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.17–2.06
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$18.40
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 16.5× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.7 : 1
- 70 · 19
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
32 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $137 | — | — |
| 0.08 | $131Cũ | — | — |
| 0.09 | $129Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $128Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $126Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $125 | — | — |
| 0.13 | $126 | — | — |
| 0.14 | $122 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $113 | — | — |
| 0.16 | $112 | — | — |
| 0.17 | $111Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $111 | — | — |
| 0.19 | $112 | — | — |
| 0.20 | $111 | — | — |
| 0.21 | $109 | — | — |
| 0.22 | $109Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $109 | — | — |
| 0.24 | $115 | — | — |
| 0.25 | $113Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $110 | — | — |
| 0.27 | $109 | — | — |
| 0.28 | $109Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $109 | — | — |
| 0.30 | $109Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $108Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $108 | — | — |
| 0.33 | $108 | — | — |
| 0.34 | $111 | — | — |
| 0.35 | $109Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $108 | — | — |
| 0.37 | $111 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.67 | $103 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $425Tham khảo | $875Tham khảo | ×2.06≈+$451 |
| MW | $125 | $162Tham khảo | ×1.29≈+$36.85 |
| FT | $110Hợp lý $111 | $129Tham khảo | ×1.17≈+$18.40 |
| WW | $111Tham khảo | — | — |
| BS | $103 | $125Tham khảo | ×1.21≈+$21.93 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 16.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 37 h | 20 ngày | Thường 12.8× |
| FT | 13 h | 9 ngày | Thường 16.5× |
| WW | — | — | — |
| BS | 4 ngày | — | — |
Đang bán
70 tin rao thường so với 19 StatTrak™: 3.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN1 · 1 1.0 : 1≈
MW20 · 3 6.7 : 1
FT26 · 13 2.0 : 1
WW13 · 0≈
BS10 · 2 5.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Flip Knife | Urban Masked có đáng không?
Giá bằng ×1.17 giá bản thường ở FT ($129 so với $110); bản thường bán thường xuyên gấp 16.5×.
StatTrak Flip Knife | Urban Masked đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.17 ở FT đến ×2.06 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Flip Knife | Urban Masked?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 13 h, StatTrak mỗi 9 ngày.
Có ít StatTrak Flip Knife | Urban Masked được bán hơn không?
70 tin rao thường so với 19 StatTrak, 3.7 cho mỗi.