★ Flip Knife | Ultraviolet StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.20 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.08 ở BS đến ×4.00 ở FN) · bản thường bán mỗi 4.6 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.20
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.08–4.00
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$24.75
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 22.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.7 : 1
- 234 · 35
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
32 dải · 0 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $184Cũ | — | — |
| 0.08 | $162 | — | — |
| 0.09 | $161 | — | — |
| 0.10 | $159Ư.tính | — | — |
| 0.11 | $157Ư.tính | — | — |
| 0.12 | $154 | — | — |
| 0.13 | $150 | — | — |
| 0.14 | $148 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $141 | — | — |
| 0.16 | $136 | — | — |
| 0.17 | $130 | — | — |
| 0.18 | $128 | — | — |
| 0.19 | $132 | — | — |
| 0.20 | $131 | — | — |
| 0.21 | $125 | — | — |
| 0.22 | $125 | — | — |
| 0.23 | $126Cũ | — | — |
| 0.24 | $124 | — | — |
| 0.25 | $123 | — | — |
| 0.26 | $125 | — | — |
| 0.27 | $123 | — | — |
| 0.28 | $122 | — | — |
| 0.29 | $125 | — | — |
| 0.30 | $122 | — | — |
| 0.31 | $123 | — | — |
| 0.32 | $122 | — | — |
| 0.33 | $122 | — | — |
| 0.34 | $122 | — | — |
| 0.35 | $124 | — | — |
| 0.36 | $121 | — | — |
| 0.37 | $121 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $119 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $319Tham khảo | $1,274Tham khảo | ×4.00≈+$955 |
| MW | $154 | $186Tham khảo | ×1.21≈+$31.72 |
| FT | $124Hợp lý $136 | $149Tham khảo | ×1.20≈+$24.75 |
| WW | $119 | $152Tham khảo | ×1.28≈+$33.06 |
| BS | $117Tham khảo | $126Tham khảo | ×1.08≈+$8.90 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 22.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 15 h | — | — |
| FT | 4.6 h | 4 ngày | Thường 22.1× |
| WW | 3 ngày | 14 ngày | Thường 5.6× |
| BS | — | — | — |
Đang bán
234 tin rao thường so với 35 StatTrak™: 6.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN3 · 2 1.5 : 1≈
MW59 · 13 4.5 : 1≈
FT135 · 12 11 : 1
WW21 · 5 4.2 : 1
BS16 · 3 5.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Flip Knife | Ultraviolet có đáng không?
Giá bằng ×1.20 giá bản thường ở FT ($149 so với $124); bản thường bán thường xuyên gấp 22.1×.
StatTrak Flip Knife | Ultraviolet đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.08 ở BS đến ×4.00 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Flip Knife | Ultraviolet?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 4.6 h, StatTrak mỗi 4 ngày.
Có ít StatTrak Flip Knife | Ultraviolet được bán hơn không?
234 tin rao thường so với 35 StatTrak, 6.7 cho mỗi.