★ Flip Knife | Freehand StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.06 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 17 h, StatTrak™ mỗi 5 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.06
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.06–1.81
- FT đến WW
- Chênh lệch giá
- +$7.88
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 7.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.2 : 1
- 234 · 38
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 10 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
35 dải · 10 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $152 | — | — |
| 0.01 | $145Ư.tính | — | — |
| 0.02 | $138Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $131 | — | — |
| 0.04 | $130 | — | — |
| 0.05 | $131 | — | — |
| 0.06 | $128 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $126 | — | — |
| 0.08 | $127 | — | — |
| 0.09 | $126 | — | — |
| 0.10 | $125 | — | — |
| 0.11 | $126 | — | — |
| 0.12 | $126 | — | — |
| 0.13 | $125 | — | — |
| 0.14 | $126 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $124 | — | — |
| 0.16 | $124 | — | — |
| 0.17 | $123 | $128 | ×1.04 |
| 0.18 | $122 | $128Ư.tính | ×1.05 |
| 0.19 | $123 | $128Ư.tính | ×1.04 |
| 0.20 | $122 | $129Ư.tính | ×1.06 |
| 0.21 | $121 | $129Ư.tính | ×1.07 |
| 0.22 | $121 | $130Ư.tính | ×1.07 |
| 0.23 | $121Ư.tính | $130Ư.tính | ×1.08 |
| 0.24 | $121 | $130Ư.tính | ×1.08 |
| 0.25 | $120 | $131Ư.tính | ×1.09 |
| 0.26 | $121Ư.tính | $131 | ×1.09 |
| 0.27 | $122 | — | — |
| 0.28 | $123Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $124Cũ | — | — |
| 0.30 | $123Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $123Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $122Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $121Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $120 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $131 | $176Tham khảo | ×1.34≈+$44.65 |
| MW | $126 | $145Tham khảo | ×1.16≈+$19.88 |
| FT | $122 | $129 | ×1.06+$7.88 |
| WW | $127Tham khảo | $230Tham khảo | ×1.81≈+$103 |
| BS | $144Tham khảo | $238Tham khảo | ×1.66≈+$94.37 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 15.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 16 h | — | — |
| MW | 13 h | 8 ngày | Thường 15.9× |
| FT | 17 h | 5 ngày | Thường 7.1× |
| WW | 4 ngày | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
234 tin rao thường so với 38 StatTrak™: 6.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN68 · 20 3.4 : 1≈
MW76 · 6 12 : 1
FT76 · 10 7.6 : 1
WW11 · 1 11 : 1≈
BS3 · 1 3.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Flip Knife | Freehand có đáng không?
Giá bằng ×1.06 giá bản thường ở FT ($129 so với $122); bản thường bán thường xuyên gấp 7.1×.
StatTrak Flip Knife | Freehand đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.06 ở FT đến ×1.81 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Flip Knife | Freehand?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 17 h, StatTrak mỗi 5 ngày.
Có ít StatTrak Flip Knife | Freehand được bán hơn không?
234 tin rao thường so với 38 StatTrak, 6.2 cho mỗi.