★ Flip Knife | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.00 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 9.4 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.00
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.00–1.22
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$0.09
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 10.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.9 : 1
- 230 · 39
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
41 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $154 | — | — |
| 0.01 | $141 | — | — |
| 0.02 | $137Ư.tính | — | — |
| 0.03 | $133 | — | — |
| 0.04 | $133 | — | — |
| 0.05 | $131 | — | — |
| 0.06 | $132 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $126 | — | — |
| 0.08 | $128 | — | — |
| 0.09 | $124 | — | — |
| 0.10 | $125 | — | — |
| 0.11 | $124 | — | — |
| 0.12 | $123 | — | — |
| 0.13 | $123 | — | — |
| 0.14 | $122 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $124 | — | — |
| 0.16 | $122 | — | — |
| 0.17 | $125 | — | — |
| 0.18 | $125 | — | — |
| 0.19 | $121 | — | — |
| 0.20 | $121 | — | — |
| 0.21 | $125 | — | — |
| 0.22 | $121 | — | — |
| 0.23 | $120 | — | — |
| 0.24 | $124 | — | — |
| 0.25 | $124 | — | — |
| 0.26 | $123Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $123Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $123 | — | — |
| 0.29 | $123 | — | — |
| 0.30 | $123Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $123Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $123Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $123Ư.tính | $123 | ×1.00 |
| 0.34 | $123Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $123 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.42 | — | $131 | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $162 | — | — |
| 0.46 | $164Ư.tính | — | — |
| 0.47 | $165Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $167 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $133 | $163Tham khảo | ×1.22≈+$29.58 |
| MW | $124Hợp lý $123 | $145Tham khảo | ×1.17≈+$21.43 |
| FT | $123 | $123 | ×1.00+$0.09 |
| WW | $127Tham khảo | $131 | ×1.04≈+$4.45 |
| BS | $165 | — | — |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 15.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 14 h | — | — |
| MW | 14 h | — | — |
| FT | 9.4 h | 4 ngày | Thường 10.0× |
| WW | 7 ngày | 104 ngày | Thường 15.1× |
| BS | 10 ngày | — | — |
Đang bán
230 tin rao thường so với 39 StatTrak™: 5.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (1 tin rao).
FN68 · 12 5.7 : 1≈
MW70 · 9 7.8 : 1≈
FT81 · 17 4.8 : 1
WW6 · 1 6.0 : 1
BS5 · 0
Giao dịch gần đây
Newest 141 d ago9 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| WW | 0 | — | 9141 ngày trước | $177 | — | ×1.04 |
Câu hỏi
StatTrak Flip Knife | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.00 giá bản thường ở FT ($123 so với $123); bản thường bán thường xuyên gấp 10.0×.
StatTrak Flip Knife | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.00 ở FT đến ×1.22 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Flip Knife | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 9.4 h, StatTrak mỗi 4 ngày.
Có ít StatTrak Flip Knife | Damascus Steel được bán hơn không?
230 tin rao thường so với 39 StatTrak, 5.9 cho mỗi.