★ Flip Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.35 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.13 ở BS đến ×1.43 ở FN) · bản thường bán mỗi 9.7 h, StatTrak™ mỗi 12 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.35
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.13–1.43
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$51.55
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 29.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.5 : 1
- 123 · 19
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
50 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.05 | $278 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $172 | — | — |
| 0.09 | $171Ư.tính | — | — |
| 0.10 | $170 | — | — |
| 0.11 | $168 | — | — |
| 0.12 | $169 | — | — |
| 0.13 | $168 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $150 | — | — |
| 0.17 | $152 | — | — |
| 0.18 | $151Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $149Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $148Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $146 | — | — |
| 0.22 | $148 | — | — |
| 0.23 | $150Cũ | — | — |
| 0.24 | $142 | — | — |
| 0.25 | $149Cũ | — | — |
| 0.26 | $147 | — | — |
| 0.27 | $144 | — | — |
| 0.28 | $143 | — | — |
| 0.29 | $145Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $147 | — | — |
| 0.31 | $144Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $142Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $140 | — | — |
| 0.34 | $146 | — | — |
| 0.35 | $145 | — | — |
| 0.36 | $147Cũ | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $140 | — | — |
| 0.40 | $142 | — | — |
| 0.41 | $142 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $143 | — | — |
| 0.47 | $143Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $143Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $143Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $143Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $143Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $143Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $144Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $144 | — | — |
| 0.55 | $143Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $142Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $142Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $141Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $140Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $140Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $139Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $138Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $138Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $137 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $278 | $397Tham khảo | ×1.43≈+$119 |
| MW | $169 | $208Tham khảo | ×1.23≈+$39.48 |
| FT | $146 | $197Tham khảo | ×1.35≈+$51.55 |
| WW | $142 | $169Tham khảo | ×1.19≈+$26.81 |
| BS | $143 | $161Tham khảo | ×1.13≈+$18.62 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 29.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 9 ngày | 83 ngày | Thường 9.1× |
| MW | 23 h | — | — |
| FT | 9.7 h | 12 ngày | Thường 29.8× |
| WW | 21 h | 13 ngày | Thường 15.4× |
| BS | 27 h | — | — |
Đang bán
123 tin rao thường so với 19 StatTrak™: 6.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN10 · 1 10 : 1
MW24 · 1 24 : 1≈
FT33 · 9 3.7 : 1
WW23 · 3 7.7 : 1
BS33 · 5 6.6 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Flip Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.35 giá bản thường ở FT ($197 so với $146); bản thường bán thường xuyên gấp 29.8×.
StatTrak Flip Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.13 ở BS đến ×1.43 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Flip Knife | Blue Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 9.7 h, StatTrak mỗi 12 ngày.
Có ít StatTrak Flip Knife | Blue Steel được bán hơn không?
123 tin rao thường so với 19 StatTrak, 6.5 cho mỗi.