Five-SeveN | Triumvirate StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ là rẻ hơn 33% than normal in FN (×0.67 ở FN đến ×2.01 ở BS) · bản thường bán mỗi 7 h, StatTrak™ mỗi 32 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.67
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×0.67–2.01
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- −$4.44
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 4.5× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.2 : 1
- 538 · 169
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.86) và nhỏ nhất ở (×0.59); StatTrak™ is cheaper in 7 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
32 dải · 9 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $23.42 | $13.71 | ×0.59 |
| 0.01 | $16.11 | $10.72 | ×0.67 |
| 0.02 | $14.05 | $9.47 | ×0.67 |
| 0.03 | $13.59 | $9.15 | ×0.67 |
| 0.04 | $13.07 | $8.30 | ×0.64 |
| 0.05 | $12.71 | $8.39 | ×0.66 |
| 0.06 | $12.99 | $8.30 | ×0.64 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $3.01 | — | — |
| 0.08 | $2.64 | $4.92 | ×1.86 |
| 0.09 | $2.50 | — | — |
| 0.10 | $2.49 | — | — |
| 0.11 | $2.58 | — | — |
| 0.12 | $2.45Ư.tính | — | — |
| 0.13 | $2.31 | — | — |
| 0.14 | $2.25 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $2.23 | — | — |
| 0.16 | $2.21 | — | — |
| 0.17 | $1.96 | — | — |
| 0.18 | $2.09 | — | — |
| 0.19 | $1.58 | — | — |
| 0.20 | $1.79Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $2.00 | — | — |
| 0.22 | $1.75 | — | — |
| 0.23 | $1.98 | — | — |
| 0.24 | $2.08 | $2.81Cũ | ×1.35 |
| 0.25 | $1.74 | — | — |
| 0.26 | $2.05 | — | — |
| 0.27 | $1.65Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $1.26 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.42 | — | $2.83Cũ | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.55 | — | $3.00 | — |
| 0.59 | $1.49 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $13.59Hợp lý $12.99 | $9.15Hợp lý $8.30 | ×0.67−$4.44Hợp lý ×0.64 |
| MW | $2.50 | $4.92 | ×1.97+$2.42 |
| FT | $1.99Hợp lý $2.05 | $2.81 | ×1.41≈+$0.82 |
| WW | $1.85Tham khảo | $2.83 | ×1.53≈+$0.98 |
| BS | $1.49 | $3.00 | ×2.01+$1.51 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 5.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 7 h | 32 h | Thường 4.5× |
| MW | 7.5 h | 41 h | Thường 5.5× |
| FT | 4.7 h | 26 h | Thường 5.5× |
| WW | — | 39 ngày | — |
| BS | 3 ngày | 9 ngày | Thường 3.0× |
Đang bán
538 tin rao thường so với 169 StatTrak™: 3.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (4 tin rao).
FN249 · 54 4.6 : 1
MW91 · 74 1.2 : 1
FT161 · 25 6.4 : 1
WW11 · 12 0.9 : 1≈
BS26 · 4 6.5 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Five-SeveN | Triumvirate có đáng không?
Ở FN nó rẻ hơn bản thường 33% ($9.15 so với $13.59); bản thường bán thường xuyên gấp 4.5×.
StatTrak Five-SeveN | Triumvirate đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.67 ở FN đến ×2.01 ở BS.
StatTrak Five-SeveN | Triumvirate có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.67).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Five-SeveN | Triumvirate?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 7 h, StatTrak mỗi 32 h.
Có ít StatTrak Five-SeveN | Triumvirate được bán hơn không?
538 tin rao thường so với 169 StatTrak, 3.2 cho mỗi.