Five-SeveN | Hybrid StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.97 giá bản thường ở FT (×1.97 ở FT đến ×2.16 ở FN) · bản thường bán mỗi 29 phút, StatTrak™ mỗi 2 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.97
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.97–3.40
- FT đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.34
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 4.1× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.5 : 1
- 4,126 · 1,652
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×3.09) và nhỏ nhất ở (×1.86).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
100 dải · 88 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $4.12 | $7.75 | ×1.88 |
| 0.01 | $3.13 | $7.20Ư.tính | ×2.30 |
| 0.02 | $2.82 | $6.65Ư.tính | ×2.36 |
| 0.03 | $3.67 | $6.10Ư.tính | ×1.66 |
| 0.04 | $2.47 | $5.55Ư.tính | ×2.25 |
| 0.05 | $2.32 | $5.00Ư.tính | ×2.16 |
| 0.06 | $2.39 | $4.45 | ×1.86 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.69 | — | — |
| 0.08 | $0.67 | $2.31Cũ | ×3.45 |
| 0.09 | $0.67 | — | — |
| 0.10 | $0.67 | — | — |
| 0.11 | $1.01 | — | — |
| 0.12 | $0.83 | — | — |
| 0.13 | $0.74 | — | — |
| 0.14 | $0.67 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.33 | — | — |
| 0.16 | $0.33 | $0.69 | ×2.09 |
| 0.17 | $0.33 | $1.02 | ×3.09 |
| 0.18 | $0.36 | $0.69 | ×1.92 |
| 0.19 | $0.35 | $0.69 | ×1.97 |
| 0.20 | $0.36 | $0.98 | ×2.72 |
| 0.21 | $0.35 | $0.69 | ×1.97 |
| 0.22 | $0.36 | $0.86 | ×2.39 |
| 0.23 | $0.33 | $0.83Ư.tính | ×2.52 |
| 0.24 | $0.35 | $0.79Ư.tính | ×2.26 |
| 0.25 | $0.35 | $0.76Ư.tính | ×2.17 |
| 0.26 | $0.35Ư.tính | $0.72Ư.tính | ×2.06 |
| 0.27 | $0.35 | $0.69 | ×1.97 |
| 0.28 | $0.35 | $0.69Ư.tính | ×1.97 |
| 0.29 | $0.35 | $0.69 | ×1.97 |
| 0.30 | $0.35 | $0.71 | ×2.03 |
| 0.31 | $0.35 | $0.69 | ×1.97 |
| 0.32 | $0.35 | $0.70 | ×2.00 |
| 0.33 | $0.35 | $0.69 | ×1.97 |
| 0.34 | $0.35 | $0.69 | ×1.97 |
| 0.35 | $0.35 | $0.69 | ×1.97 |
| 0.36 | $0.35 | $0.69 | ×1.97 |
| 0.37 | $0.35 | $0.69 | ×1.97 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.27 | $0.64 | ×2.37 |
| 0.39 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.40 | $0.31 | $0.71 | ×2.29 |
| 0.41 | $0.30 | $0.64 | ×2.13 |
| 0.42 | $0.29 | $0.64 | ×2.21 |
| 0.43 | $0.31 | $0.65 | ×2.10 |
| 0.44 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $0.31 | — | — |
| 0.46 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.47 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.48 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.49 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.50 | $0.31Ư.tính | $0.64 | ×2.06 |
| 0.51 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.52 | $0.30Ư.tính | $0.64 | ×2.13 |
| 0.53 | $0.29 | $0.64Ư.tính | ×2.21 |
| 0.54 | $0.30Ư.tính | $0.64 | ×2.13 |
| 0.55 | $0.30Ư.tính | $0.64Ư.tính | ×2.13 |
| 0.56 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.57 | $0.29 | $0.64Ư.tính | ×2.21 |
| 0.58 | $0.30Ư.tính | $0.64Ư.tính | ×2.13 |
| 0.59 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.60 | $0.29 | $0.64Ư.tính | ×2.21 |
| 0.61 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.62 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.63 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.64 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.65 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.66 | $0.30Ư.tính | $0.64 | ×2.13 |
| 0.67 | $0.29 | $0.64 | ×2.21 |
| 0.68 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.69 | $0.31Ư.tính | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.70 | $0.31Ư.tính | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.71 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.72 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.73 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.74 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.75 | $0.29 | $0.64Ư.tính | ×2.21 |
| 0.76 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.77 | $0.30Ư.tính | $0.64 | ×2.13 |
| 0.78 | $0.30Ư.tính | $0.64Ư.tính | ×2.13 |
| 0.79 | $0.29 | $0.64 | ×2.21 |
| 0.80 | $0.29 | $0.64 | ×2.21 |
| 0.81 | $0.29Ư.tính | $0.64 | ×2.21 |
| 0.82 | $0.29 | $0.64 | ×2.21 |
| 0.83 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.84 | $0.31Ư.tính | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.85 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.86 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.87 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.88 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.89 | $0.30Ư.tính | $0.64Ư.tính | ×2.13 |
| 0.90 | $0.30Ư.tính | $0.64Ư.tính | ×2.13 |
| 0.91 | $0.29Ư.tính | $0.64Ư.tính | ×2.21 |
| 0.92 | $0.29 | $0.64Ư.tính | ×2.21 |
| 0.93 | $0.31 | $0.64 | ×2.06 |
| 0.94 | $0.31Ư.tính | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.95 | $0.31Ư.tính | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.96 | $0.31 | $0.64Ư.tính | ×2.06 |
| 0.97 | — | $0.64 | — |
| 0.98 | — | $0.64Ư.tính | — |
| 0.99 | — | $0.64 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $2.82Hợp lý $2.39 | $6.10 | ×2.16+$3.28 |
| MW | $0.68Hợp lý $0.74 | $2.31Hợp lý $1.40 | ×3.40≈+$1.63Hợp lý ×1.89 |
| FT | $0.35Hợp lý $0.35 | $0.69Hợp lý $0.70 | ×1.97+$0.34Hợp lý ×2.00 |
| WW | $0.31Hợp lý $0.29 | $0.64Hợp lý $0.64 | ×2.06+$0.33Hợp lý ×2.21 |
| BS | $0.31Hợp lý $0.30 | $0.64Hợp lý $0.64 | ×2.06+$0.33Hợp lý ×2.13 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 8.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 1.3 h | 11 h | Thường 8.2× |
| MW | 36 phút | 3 h | Thường 5.1× |
| FT | 29 phút | 2 h | Thường 4.1× |
| WW | 1.6 h | 1.8 h | Thường 1.1× |
| BS | 31 phút | 2.2 h | Thường 4.3× |
Đang bán
4,126 tin rao thường so với 1,652 StatTrak™: 2.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (175 tin rao).
FN645 · 175 3.7 : 1
MW539 · 289 1.9 : 1
FT1,561 · 581 2.7 : 1
WW1,047 · 398 2.6 : 1
BS334 · 209 1.6 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Five-SeveN | Hybrid có đáng không?
Giá bằng ×1.97 giá bản thường ở FT ($0.69 so với $0.35); bản thường bán thường xuyên gấp 4.1×.
StatTrak Five-SeveN | Hybrid đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.97 ở FT đến ×3.40 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Five-SeveN | Hybrid?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 29 phút, StatTrak mỗi 2 h.
Có ít StatTrak Five-SeveN | Hybrid được bán hơn không?
4,126 tin rao thường so với 1,652 StatTrak, 2.5 cho mỗi.