FAMAS | ZX Spectron StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.91 giá bản thường ở FT (×1.91 ở FT đến ×2.09 ở BS) · bản thường bán mỗi 53 phút, StatTrak™ mỗi 6.2 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.91
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.21–2.24
- FN đến WW
- Chênh lệch giá
- +$2.61
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 6.9× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.0 : 1
- 1,266 · 424
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.08) và nhỏ nhất ở (×1.76).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
80 dải · 32 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $27.51 | — | — |
| 0.01 | $25.90 | — | — |
| 0.02 | $25.33 | — | — |
| 0.03 | $24.53 | — | — |
| 0.04 | $24.52 | — | — |
| 0.05 | $24.24 | — | — |
| 0.06 | $23.94 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $7.65 | — | — |
| 0.08 | $6.42 | $11.32 | ×1.76 |
| 0.09 | $5.94 | — | — |
| 0.10 | $5.46 | — | — |
| 0.11 | $5.41 | — | — |
| 0.12 | $5.38 | — | — |
| 0.13 | $5.30 | — | — |
| 0.14 | $5.35 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $3.84 | — | — |
| 0.16 | $3.77 | — | — |
| 0.17 | $3.70 | — | — |
| 0.18 | $3.41 | $7.76Cũ | ×2.28 |
| 0.19 | $3.00 | $7.54Ư.tính | ×2.51 |
| 0.20 | $2.99 | $7.31Ư.tính | ×2.44 |
| 0.21 | $2.92 | $7.09Ư.tính | ×2.43 |
| 0.22 | $2.93 | $6.86Ư.tính | ×2.34 |
| 0.23 | $2.88 | $6.64Ư.tính | ×2.31 |
| 0.24 | $2.87 | $6.42Ư.tính | ×2.24 |
| 0.25 | $2.93 | $6.19Ư.tính | ×2.11 |
| 0.26 | $2.84 | $5.97Ư.tính | ×2.10 |
| 0.27 | $2.83 | $5.74Ư.tính | ×2.03 |
| 0.28 | $2.82 | $5.52 | ×1.96 |
| 0.29 | $2.81 | $5.49 | ×1.95 |
| 0.30 | $2.81 | $5.48Ư.tính | ×1.95 |
| 0.31 | $2.81 | $5.48Ư.tính | ×1.95 |
| 0.32 | $2.80 | $5.47Ư.tính | ×1.95 |
| 0.33 | $2.80 | $5.46Ư.tính | ×1.95 |
| 0.34 | $2.88 | $5.45Ư.tính | ×1.89 |
| 0.35 | $2.81 | $5.45Ư.tính | ×1.94 |
| 0.36 | $2.80 | $5.44 | ×1.94 |
| 0.37 | $3.10 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $2.11 | — | — |
| 0.40 | $2.11 | — | — |
| 0.41 | $2.13 | — | — |
| 0.42 | $2.12Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $2.12 | — | — |
| 0.44 | $2.41Cũ | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $2.03 | — | — |
| 0.48 | $2.03 | — | — |
| 0.49 | $2.04 | — | — |
| 0.50 | $2.04Ư.tính | $4.25 | ×2.08 |
| 0.51 | $2.04 | $4.24 | ×2.08 |
| 0.52 | $2.04Ư.tính | $4.23 | ×2.07 |
| 0.53 | $2.03Ư.tính | $4.23Ư.tính | ×2.08 |
| 0.54 | $2.03Ư.tính | $4.24Ư.tính | ×2.09 |
| 0.55 | $2.02Ư.tính | $4.24Ư.tính | ×2.10 |
| 0.56 | $2.02 | $4.24Ư.tính | ×2.10 |
| 0.57 | $2.03 | $4.24Ư.tính | ×2.09 |
| 0.58 | $2.04 | $4.25Ư.tính | ×2.08 |
| 0.59 | $2.03 | $4.25Ư.tính | ×2.09 |
| 0.60 | $2.04 | $4.25 | ×2.08 |
| 0.61 | $2.04Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $2.04 | — | — |
| 0.63 | $2.04 | — | — |
| 0.64 | $2.04 | — | — |
| 0.65 | $2.04Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $2.03Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $2.03 | — | — |
| 0.68 | $2.03 | — | — |
| 0.69 | $2.03 | — | — |
| 0.70 | $2.04 | — | — |
| 0.74 | — | $4.24 | — |
| 0.89 | — | $4.27 | — |
| 0.90 | — | $4.27 | — |
| 0.91 | $1.86 | $4.39Ư.tính | ×2.36 |
| 0.92 | — | $4.51Cũ | — |
| 0.93 | — | $4.55Ư.tính | — |
| 0.94 | — | $4.60Ư.tính | — |
| 0.95 | — | $4.64Ư.tính | — |
| 0.96 | — | $4.69Ư.tính | — |
| 0.97 | — | $4.74Ư.tính | — |
| 0.98 | — | $4.78 | — |
| 0.99 | — | $6.16 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $24.53Hợp lý $24.52 | $29.64Tham khảo | ×1.21≈+$5.11 |
| MW | $5.44Hợp lý $5.30 | $11.32 | ×2.08+$5.88 |
| FT | $2.88Hợp lý $2.88 | $5.49 | ×1.91+$2.61 |
| WW | $2.12Hợp lý $2.13 | $4.75Tham khảo | ×2.24≈+$2.63 |
| BS | $2.03Hợp lý $2.89 | $4.25Hợp lý $4.23 | ×2.09+$2.22Hợp lý ×1.46 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 6.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 6.9 h | — | — |
| MW | 2.9 h | 6.8 h | Thường 2.3× |
| FT | 53 phút | 6.2 h | Thường 6.9× |
| WW | 3.7 h | 20 h | Thường 5.3× |
| BS | 6.1 h | 26 h | Thường 4.2× |
Đang bán
1,266 tin rao thường so với 424 StatTrak™: 3.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (40 tin rao).
FN237 · 62 3.8 : 1≈
MW375 · 119 3.2 : 1
FT438 · 140 3.1 : 1
WW84 · 63 1.3 : 1
BS132 · 40 3.3 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak FAMAS | ZX Spectron có đáng không?
Giá bằng ×1.91 giá bản thường ở FT ($5.49 so với $2.88); bản thường bán thường xuyên gấp 6.9×.
StatTrak FAMAS | ZX Spectron đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.21 ở FN đến ×2.24 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường FAMAS | ZX Spectron?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 53 phút, StatTrak mỗi 6.2 h.
Có ít StatTrak FAMAS | ZX Spectron được bán hơn không?
1,266 tin rao thường so với 424 StatTrak, 3.0 cho mỗi.