★ Falchion Knife | Safari Mesh StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.28 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 32 h, StatTrak™ mỗi 28 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.28
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.19–6.62
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$14.61
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 21.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.7 : 1
- 89 · 24
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
26 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $99.30 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.11 | $61.86Cũ | — | — |
| 0.12 | $55.03 | — | — |
| 0.13 | $59.06 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.17 | $53.18 | — | — |
| 0.18 | $52.79Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $52.41Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $52.02 | — | — |
| 0.21 | $51.87Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $51.71Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $51.56Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $51.41Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $51.25Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $51.10Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $50.94Ư.tính | $66.26 | ×1.30 |
| 0.28 | $50.79 | — | — |
| 0.29 | $50.86Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $50.92Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $50.99Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $51.06 | — | — |
| 0.33 | $51.33Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $51.60Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $51.87 | — | — |
| 0.36 | $51.43 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $50.10 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.59 | $50.24 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $99.30 | $657Tham khảo | ×6.62≈+$558 |
| MW | $57.05 | $68.03Tham khảo | ×1.19≈+$10.98 |
| FT | $51.65 | $66.26 | ×1.28+$14.61 |
| WW | $50.10 | $98.03Tham khảo | ×1.96≈+$47.93 |
| BS | $50.24 | $80.49Tham khảo | ×1.60≈+$30.25 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 21.0× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 51 ngày | — | — |
| MW | 4 ngày | 41 ngày | Thường 11.3× |
| FT | 32 h | 28 ngày | Thường 21.0× |
| WW | 9 ngày | — | — |
| BS | 3 ngày | — | — |
Đang bán
89 tin rao thường so với 24 StatTrak™: 3.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN1 · 1 1.0 : 1≈
MW27 · 8 3.4 : 1
FT34 · 4 8.5 : 1
WW11 · 4 2.8 : 1≈
BS16 · 7 2.3 : 1≈
Giao dịch gần đây
Newest 45 d ago29 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 | — | 2945 ngày trước | $94.40 | — | ×1.28 |
Câu hỏi
StatTrak Falchion Knife | Safari Mesh có đáng không?
Giá bằng ×1.28 giá bản thường ở FT ($66.26 so với $51.65); bản thường bán thường xuyên gấp 21.0×.
StatTrak Falchion Knife | Safari Mesh đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.19 ở MW đến ×6.62 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Falchion Knife | Safari Mesh?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 32 h, StatTrak mỗi 28 ngày.
Có ít StatTrak Falchion Knife | Safari Mesh được bán hơn không?
89 tin rao thường so với 24 StatTrak, 3.7 cho mỗi.