★ Falchion Knife | Rust Coat StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.71 giá bản thường ở BS (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.71 ở BS đến ×2.53 ở WW) · bản thường bán mỗi 3.6 h, StatTrak™ mỗi 2 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.71
- BS · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.71–2.53
- BS đến WW
- Chênh lệch giá
- +$34.15
- BS, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 2 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 16.1× ở BS
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.6 : 1
- 198 · 43
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
59 dải · 0 ở cả hai| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $56.28 | — | — |
| 0.41 | $57.13Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $57.98Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $58.84Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $59.69 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $48.00 | — | — |
| 0.46 | $47.83 | — | — |
| 0.47 | $47.74 | — | — |
| 0.48 | $51.48 | — | — |
| 0.49 | $47.71 | — | — |
| 0.50 | $47.68 | — | — |
| 0.51 | $47.80Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $47.93 | — | — |
| 0.53 | $48.59 | — | — |
| 0.54 | $47.72 | — | — |
| 0.55 | $47.76Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $47.80 | — | — |
| 0.57 | $47.80Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $47.81 | — | — |
| 0.59 | $48.42 | — | — |
| 0.60 | $47.75 | — | — |
| 0.61 | $50.56 | — | — |
| 0.62 | $47.73 | — | — |
| 0.63 | $47.74Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $47.76 | — | — |
| 0.65 | $47.78 | — | — |
| 0.66 | $47.69 | — | — |
| 0.67 | $48.08Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $48.46 | — | — |
| 0.69 | $52.32 | — | — |
| 0.70 | $50.25Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $48.17 | — | — |
| 0.72 | $48.21Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $48.25Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $48.29 | — | — |
| 0.75 | $48.54Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $48.79Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $49.04 | — | — |
| 0.78 | $49.50Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $49.96Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $50.42Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $50.88Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $51.34Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $51.80Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $52.26 | — | — |
| 0.85 | $52.44Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $52.61Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $52.79 | — | — |
| 0.88 | $54.37 | — | — |
| 0.89 | $54.45Ư.tính | — | — |
| 0.90 | $54.53Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $54.61Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $54.69 | — | — |
| 0.93 | $57.62Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $60.55Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $63.48 | — | — |
| 0.96 | $65.24Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $67.00 | — | — |
| 0.98 | $72.97 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| WW | $57.98 | $147Tham khảo | ×2.53≈+$88.94 |
| BS | $48.23Hợp lý $48.42 | $82.38Tham khảo | ×1.71≈+$34.15 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 16.1× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| WW | 4 ngày | — | — |
| BS | 3.6 h | 2 ngày | Thường 16.1× |
Đang bán
198 tin rao thường so với 43 StatTrak™: 4.6 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (4 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Falchion Knife | Rust Coat có đáng không?
Giá bằng ×1.71 giá bản thường ở BS ($82.38 so với $48.23); bản thường bán thường xuyên gấp 16.1×.
StatTrak Falchion Knife | Rust Coat đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.71 ở BS đến ×2.53 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Falchion Knife | Rust Coat?
Thường: ở BS bản thường bán mỗi 3.6 h, StatTrak mỗi 2 ngày.
Có ít StatTrak Falchion Knife | Rust Coat được bán hơn không?
198 tin rao thường so với 43 StatTrak, 4.6 cho mỗi.