★ Falchion Knife | Lore StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.15 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.01 ở WW đến ×1.34 ở BS) · bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak™ mỗi 31 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.15
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.01–1.34
- WW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$12.94
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 12.9× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.0 : 1
- 489 · 81
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
61 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.01 | $138 | — | — |
| 0.02 | $144 | — | — |
| 0.03 | $145 | — | — |
| 0.04 | $144 | — | — |
| 0.05 | $129 | — | — |
| 0.06 | $128 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $115 | — | — |
| 0.08 | $115 | — | — |
| 0.09 | $112 | — | — |
| 0.10 | $112 | — | — |
| 0.11 | $112 | — | — |
| 0.12 | $112 | — | — |
| 0.13 | $111 | — | — |
| 0.14 | $110 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $90.80 | — | — |
| 0.16 | $90.00 | — | — |
| 0.17 | $87.32 | — | — |
| 0.18 | $86.50 | — | — |
| 0.19 | $87.01 | — | — |
| 0.20 | $84.62 | — | — |
| 0.21 | $85.00 | — | — |
| 0.22 | $84.11 | — | — |
| 0.23 | $84.31 | — | — |
| 0.24 | $88.09 | — | — |
| 0.25 | $84.56 | — | — |
| 0.26 | $89.90 | — | — |
| 0.27 | $88.18 | — | — |
| 0.28 | $84.90 | — | — |
| 0.29 | $83.50 | — | — |
| 0.30 | $83.80 | — | — |
| 0.31 | $87.92Cũ | — | — |
| 0.32 | $86.14 | — | — |
| 0.33 | $86.64 | — | — |
| 0.34 | $81.52 | — | — |
| 0.35 | $86.22 | — | — |
| 0.36 | $87.27 | — | — |
| 0.37 | $81.53 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $95.58 | — | — |
| 0.39 | $95.76 | — | — |
| 0.40 | $90.26Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $84.76 | — | — |
| 0.42 | $89.91Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $95.07 | — | — |
| 0.44 | $95.01 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $74.73 | — | — |
| 0.47 | $74.72Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $74.70 | — | — |
| 0.49 | $74.62Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $74.54Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $74.46Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $74.38Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $74.30 | — | — |
| 0.54 | $74.47 | — | — |
| 0.55 | $74.36Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $74.25 | — | — |
| 0.57 | $74.29 | — | — |
| 0.58 | $74.28Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $74.26Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $74.25Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $74.23Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $74.22 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $141 | $189Tham khảo | ×1.34≈+$47.59 |
| MW | $112Hợp lý $110 | $134Tham khảo | ×1.20≈+$22.80 |
| FT | $86.18Hợp lý $83.50 | $99.12Tham khảo | ×1.15≈+$12.94 |
| WW | $95.07Hợp lý $96.27 | $95.60Tham khảo | ×1.01≈+$0.53 |
| BS | $74.30Hợp lý $82.04 | $99.59Tham khảo | ×1.34≈+$25.29 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở BS: Thường bán 17.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 12 h | — | — |
| MW | 2.7 h | — | — |
| FT | 2.4 h | 31 h | Thường 12.9× |
| WW | 35 h | — | — |
| BS | 17 h | 13 ngày | Thường 17.5× |
Đang bán
489 tin rao thường so với 81 StatTrak™: 6.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (5 tin rao).
FN77 · 16 4.8 : 1≈
MW121 · 15 8.1 : 1≈
FT247 · 39 6.3 : 1
WW20 · 6 3.3 : 1≈
BS24 · 5 4.8 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Falchion Knife | Lore có đáng không?
Giá bằng ×1.15 giá bản thường ở FT ($99.12 so với $86.18); bản thường bán thường xuyên gấp 12.9×.
StatTrak Falchion Knife | Lore đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.01 ở WW đến ×1.34 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Falchion Knife | Lore?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak mỗi 31 h.
Có ít StatTrak Falchion Knife | Lore được bán hơn không?
489 tin rao thường so với 81 StatTrak, 6.0 cho mỗi.