★ Falchion Knife | Forest DDPAT StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.18 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 17 h, StatTrak™ mỗi 9 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.18
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.18–1.69
- FT đến BS
- Chênh lệch giá
- +$9.82
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 4 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 12.9× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 5.5 : 1
- 72 · 13
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
28 dải · 1 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.12 | $64.53 | — | — |
| 0.13 | $64.68 | — | — |
| 0.14 | $64.16 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $67.97 | — | — |
| 0.16 | $57.32 | — | — |
| 0.17 | $56.17Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $55.03 | — | — |
| 0.19 | $54.67Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $54.32 | — | — |
| 0.21 | $53.07 | — | — |
| 0.22 | $54.00 | — | — |
| 0.23 | $54.85 | — | — |
| 0.24 | $54.02 | $63.83 | ×1.18 |
| 0.25 | $54.13 | — | — |
| 0.26 | $53.82Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $53.52Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $53.21Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $52.91Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $52.60 | — | — |
| 0.31 | $52.45 | — | — |
| 0.32 | $53.02Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $53.59 | — | — |
| 0.34 | $53.53Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $53.46 | — | — |
| 0.36 | $53.42Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $53.39 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $52.83 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $50.00 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $221Tham khảo | — | — |
| MW | $64.53 | $81.60Tham khảo | ×1.26≈+$17.07 |
| FT | $54.01Hợp lý $53.13 | $63.83 | ×1.18+$9.82 |
| WW | $52.83 | $69.94Tham khảo | ×1.32≈+$17.11 |
| BS | $50.00 | $84.30Tham khảo | ×1.69≈+$34.30 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 12.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 2 ngày | — | — |
| FT | 17 h | 9 ngày | Thường 12.9× |
| WW | — | — | — |
| BS | 7 ngày | — | — |
Đang bán
72 tin rao thường so với 13 StatTrak™: 5.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (2 tin rao).
FN1 · 0≈
MW15 · 5 3.0 : 1≈
FT32 · 3 10 : 1
WW9 · 3 3.0 : 1≈
BS15 · 2 7.5 : 1≈
Giao dịch gần đây
Newest 5 d ago40 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 | — | 405 ngày trước | $82.60 | — | ×1.18 |
Câu hỏi
StatTrak Falchion Knife | Forest DDPAT có đáng không?
Giá bằng ×1.18 giá bản thường ở FT ($63.83 so với $54.01); bản thường bán thường xuyên gấp 12.9×.
StatTrak Falchion Knife | Forest DDPAT đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.18 ở FT đến ×1.69 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Falchion Knife | Forest DDPAT?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 17 h, StatTrak mỗi 9 ngày.
Có ít StatTrak Falchion Knife | Forest DDPAT được bán hơn không?
72 tin rao thường so với 13 StatTrak, 5.5 cho mỗi.