★ Falchion Knife | Damascus Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.16 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 6.4 h, StatTrak™ mỗi 7 ngày ở FT.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.16
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.16–3.47
- MW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$15.14
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 24.5× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.2 : 1
- 210 · 34
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
39 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $134 | — | — |
| 0.01 | $111 | — | — |
| 0.02 | $105 | — | — |
| 0.03 | $106 | — | — |
| 0.04 | $107 | — | — |
| 0.05 | $105 | — | — |
| 0.06 | $107 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $95.44 | — | — |
| 0.08 | $91.93 | — | — |
| 0.09 | $91.80 | — | — |
| 0.10 | $88.67 | — | — |
| 0.11 | $94.25 | $107 | ×1.14 |
| 0.12 | $92.85 | — | — |
| 0.13 | $88.24 | — | — |
| 0.14 | $90.35 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $78.49 | — | — |
| 0.16 | $78.20 | — | — |
| 0.17 | $84.31 | — | — |
| 0.18 | $77.68 | — | — |
| 0.19 | $77.45 | — | — |
| 0.20 | $84.63 | — | — |
| 0.21 | $84.09 | — | — |
| 0.22 | $77.22 | — | — |
| 0.23 | $82.73 | — | — |
| 0.24 | $83.52 | — | — |
| 0.25 | $82.00Cũ | — | — |
| 0.26 | $84.00 | — | — |
| 0.27 | $83.44Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $82.87 | — | — |
| 0.29 | $83.04Ư.tính | — | — |
| 0.30 | $83.21Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $83.38Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $83.55 | — | — |
| 0.33 | $83.56 | — | — |
| 0.34 | $83.33Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $83.09Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $82.86 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $84.98 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $117 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $107Hợp lý $115 | $155Tham khảo | ×1.45≈+$48.32 |
| MW | $91.87 | $107 | ×1.16+$15.14 |
| FT | $82.87 | $108Tham khảo | ×1.30≈+$25.16 |
| WW | $84.98 | $102Tham khảo | ×1.20≈+$17.02 |
| BS | $117 | $407Tham khảo | ×3.47≈+$290 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 24.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 19 h | 11 ngày | Thường 14.1× |
| MW | 10 h | — | — |
| FT | 6.4 h | 7 ngày | Thường 24.5× |
| WW | 4 ngày | — | — |
| BS | 6 ngày | — | — |
Đang bán
210 tin rao thường so với 34 StatTrak™: 6.2 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (3 tin rao).
FN54 · 17 3.2 : 1
MW61 · 5 12 : 1
FT84 · 5 16 : 1
WW5 · 4 1.2 : 1≈
BS6 · 3 2.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Falchion Knife | Damascus Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.16 giá bản thường ở MW ($107 so với $91.87); bản thường bán thường xuyên gấp 24.5×.
StatTrak Falchion Knife | Damascus Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.16 ở MW đến ×3.47 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Falchion Knife | Damascus Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 6.4 h, StatTrak mỗi 7 ngày.
Có ít StatTrak Falchion Knife | Damascus Steel được bán hơn không?
210 tin rao thường so với 34 StatTrak, 6.2 cho mỗi.