★ Falchion Knife | Bright Water StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.11 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 2.9 h, StatTrak™ mỗi 25 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.11
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.11–1.41
- FT đến WW
- Chênh lệch giá
- +$6.36
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 8.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.5 : 1
- 407 · 90
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.18) và nhỏ nhất ở (×1.03).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
45 dải · 19 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $88.76 | — | — |
| 0.01 | $105 | — | — |
| 0.02 | $77.73 | — | — |
| 0.03 | $73.16 | — | — |
| 0.04 | $70.04 | — | — |
| 0.05 | $67.20 | — | — |
| 0.06 | $68.96 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $66.01 | — | — |
| 0.08 | $65.55 | — | — |
| 0.09 | $64.57 | — | — |
| 0.10 | $63.72 | — | — |
| 0.11 | $64.07 | — | — |
| 0.12 | $63.38 | — | — |
| 0.13 | $63.05 | — | — |
| 0.14 | $63.32 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $61.00 | $67.64 | ×1.11 |
| 0.16 | $62.19 | $66.20 | ×1.06 |
| 0.17 | $61.86 | $73.00 | ×1.18 |
| 0.18 | $69.94 | $69.30Ư.tính | ×0.99 |
| 0.19 | $59.32 | $65.59 | ×1.11 |
| 0.20 | $59.30 | $66.02 | ×1.11 |
| 0.21 | $59.32 | $66.45 | ×1.12 |
| 0.22 | $60.37 | $66.22 | ×1.10 |
| 0.23 | $67.62 | $66.03Ư.tính | ×0.98 |
| 0.24 | $63.86 | $65.84 | ×1.03 |
| 0.25 | $60.75 | $66.40 | ×1.09 |
| 0.26 | $58.18 | $66.08Ư.tính | ×1.14 |
| 0.27 | $57.91 | $65.76 | ×1.14 |
| 0.28 | $72.00 | $65.72Ư.tính | ×0.91 |
| 0.29 | $58.72 | $65.69Ư.tính | ×1.12 |
| 0.30 | $57.64 | $65.65Ư.tính | ×1.14 |
| 0.31 | $58.36 | $65.61Ư.tính | ×1.12 |
| 0.32 | $63.07 | $65.58Ư.tính | ×1.04 |
| 0.33 | $59.66Ư.tính | $65.54 | ×1.10 |
| 0.34 | $56.25 | — | — |
| 0.35 | $56.19Ư.tính | — | — |
| 0.36 | $56.12Ư.tính | — | — |
| 0.37 | $56.06 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $59.04 | — | — |
| 0.39 | $58.10Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $57.15Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $56.21 | — | — |
| 0.42 | $56.41Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $56.61Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $56.81 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $73.16Hợp lý $73.16 | $95.83Tham khảo | ×1.31≈+$22.67 |
| MW | $63.89Hợp lý $67.69 | $76.94Tham khảo | ×1.20≈+$13.05 |
| FT | $59.84Hợp lý $58.72 | $66.20Hợp lý $65.55 | ×1.11+$6.36 |
| WW | $56.81 | $80.19Tham khảo | ×1.41≈+$23.38 |
| BS | $61.08Tham khảo | $82.18Tham khảo | ×1.35≈+$21.10 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 16.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4.2 h | 3 ngày | Thường 16.8× |
| MW | 2.9 h | — | — |
| FT | 2.9 h | 25 h | Thường 8.7× |
| WW | 2 ngày | — | — |
| BS | — | 56 ngày | — |
Đang bán
407 tin rao thường so với 90 StatTrak™: 4.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (1 tin rao).
FN123 · 26 4.7 : 1
MW119 · 20 6.0 : 1≈
FT142 · 33 4.3 : 1
WW16 · 10 1.6 : 1≈
BS7 · 1 7.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Falchion Knife | Bright Water có đáng không?
Giá bằng ×1.11 giá bản thường ở FT ($66.20 so với $59.84); bản thường bán thường xuyên gấp 8.7×.
StatTrak Falchion Knife | Bright Water đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.11 ở FT đến ×1.41 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Falchion Knife | Bright Water?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.9 h, StatTrak mỗi 25 h.
Có ít StatTrak Falchion Knife | Bright Water được bán hơn không?
407 tin rao thường so với 90 StatTrak, 4.5 cho mỗi.