★ Falchion Knife | Blue Steel StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.36 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 20 h, StatTrak™ mỗi 11 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.36
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.29–1.66
- MW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$40.59
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 13.4× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.7 : 1
- 107 · 16
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 5 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
35 dải · 5 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.03 | $294 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $136 | — | — |
| 0.09 | $141 | — | — |
| 0.10 | $143 | — | — |
| 0.11 | $139 | — | — |
| 0.12 | $141 | — | — |
| 0.13 | $141 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $113 | — | — |
| 0.17 | $113 | — | — |
| 0.18 | $124 | — | — |
| 0.19 | $121Ư.tính | — | — |
| 0.20 | $119Ư.tính | — | — |
| 0.21 | $117 | — | — |
| 0.22 | $122Cũ | — | — |
| 0.23 | $111 | — | — |
| 0.24 | $111 | — | — |
| 0.25 | $116 | — | — |
| 0.26 | $113Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $110 | — | — |
| 0.28 | $110 | — | — |
| 0.29 | $115 | — | — |
| 0.30 | $110 | — | — |
| 0.31 | $110 | $152 | ×1.38 |
| 0.32 | $110 | $152Ư.tính | ×1.38 |
| 0.33 | $110 | $152Ư.tính | ×1.38 |
| 0.34 | $121Cũ | $152Ư.tính | ×1.26 |
| 0.35 | $115 | $152 | ×1.32 |
| 0.36 | $110 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $112 | — | — |
| 0.41 | $109Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $106Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $104Ư.tính | — | — |
| 0.44 | $101 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.51 | — | $149 | — |
| 0.79 | — | $148 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $294 | $487Tham khảo | ×1.66≈+$193 |
| MW | $141 | $182Tham khảo | ×1.29≈+$40.51 |
| FT | $111Hợp lý $112 | $152 | ×1.36+$40.59 |
| WW | $106 | $162Tham khảo | ×1.52≈+$55.27 |
| BS | $106Tham khảo | $149 | ×1.40≈+$42.62 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 13.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 7 ngày | — | — |
| MW | 21 h | — | — |
| FT | 20 h | 11 ngày | Thường 13.4× |
| WW | 44 h | — | — |
| BS | 2 ngày | 21 ngày | Thường 10.1× |
Đang bán
107 tin rao thường so với 16 StatTrak™: 6.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (1 tin rao).
FN3 · 1 3.0 : 1≈
MW27 · 1 27 : 1≈
FT34 · 6 5.7 : 1
WW12 · 2 6.0 : 1≈
BS31 · 6 5.2 : 1
Giao dịch gần đây
Newest 44 d ago27 StatTrak™ sales on file, no normal sale yet.
| Độ mòn | Normal sales | Giao dịch điển hình | StatTrak™ sales | Giao dịch điển hình | Đã bán với giá | Niêm yết với giá |
|---|---|---|---|---|---|---|
| BS | 0 | — | 2744 ngày trước | $163 | — | ×1.40 |
Câu hỏi
StatTrak Falchion Knife | Blue Steel có đáng không?
Giá bằng ×1.36 giá bản thường ở FT ($152 so với $111); bản thường bán thường xuyên gấp 13.4×.
StatTrak Falchion Knife | Blue Steel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.29 ở MW đến ×1.66 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Falchion Knife | Blue Steel?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 20 h, StatTrak mỗi 11 ngày.
Có ít StatTrak Falchion Knife | Blue Steel được bán hơn không?
107 tin rao thường so với 16 StatTrak, 6.7 cho mỗi.