Dual Berettas | Urban Shock StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.86 giá bản thường ở MW · bản thường bán mỗi 4.4 h, StatTrak™ mỗi 19 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.86
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×0.79–3.09
- FN đến BS
- Chênh lệch giá
- +$2.06
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 4.3× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.9 : 1
- 391 · 202
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.04) và nhỏ nhất ở (×1.13).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
35 dải · 18 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $14.00 | — | — |
| 0.01 | $12.00 | — | — |
| 0.02 | $13.33 | — | — |
| 0.03 | $9.49 | — | — |
| 0.04 | $9.00 | — | — |
| 0.05 | $8.88 | — | — |
| 0.06 | $8.76 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $4.11 | $5.09 | ×1.24 |
| 0.08 | $4.00 | $4.52 | ×1.13 |
| 0.09 | $2.48 | $4.39 | ×1.77 |
| 0.10 | $2.30 | $4.06 | ×1.77 |
| 0.11 | $2.28 | — | — |
| 0.12 | $2.28 | — | — |
| 0.13 | $2.86 | — | — |
| 0.14 | $2.32 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $2.77 | — | — |
| 0.16 | $1.86 | $3.46 | ×1.86 |
| 0.17 | $2.02Cũ | $3.31Ư.tính | ×1.64 |
| 0.18 | $1.70 | $3.16 | ×1.86 |
| 0.19 | $1.74 | $3.16 | ×1.82 |
| 0.20 | $1.68 | $3.43 | ×2.04 |
| 0.21 | $1.65 | $3.38Ư.tính | ×2.05 |
| 0.22 | $1.65Ư.tính | $3.33Ư.tính | ×2.02 |
| 0.23 | $1.65Ư.tính | $3.28Ư.tính | ×1.99 |
| 0.24 | $1.65Ư.tính | $3.24Ư.tính | ×1.96 |
| 0.25 | $1.66Ư.tính | $3.19Ư.tính | ×1.92 |
| 0.26 | $1.66Ư.tính | $3.14Ư.tính | ×1.89 |
| 0.27 | $1.66 | $3.09 | ×1.86 |
| 0.28 | $1.65 | $3.08 | ×1.87 |
| 0.29 | $1.65Ư.tính | $3.08 | ×1.87 |
| 0.30 | $1.65Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $1.65Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $1.65Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $1.65 | — | — |
| 0.34 | $1.65 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $9.49Hợp lý $12.00 | $7.52Tham khảo | ×0.79≈−$1.97 |
| MW | $2.40Hợp lý $2.86 | $4.46Hợp lý $7.26 | ×1.86+$2.06 |
| FT | $1.67Hợp lý $2.10 | $3.16Hợp lý $3.43 | ×1.89+$1.49Hợp lý ×1.63 |
| WW | $1.87Tham khảo | $2.62Tham khảo | ×1.40≈+$0.75 |
| BS | $1.94Tham khảo | $6.00Tham khảo | ×3.09≈+$4.06 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 4.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3.9 h | 8.8 h | Thường 2.3× |
| MW | 4.4 h | 19 h | Thường 4.3× |
| FT | 7.3 h | 32 h | Thường 4.3× |
| WW | — | 14 ngày | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
391 tin rao thường so với 202 StatTrak™: 1.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (2 tin rao).
FN167 · 71 2.4 : 1
MW77 · 85 0.9 : 1
FT110 · 42 2.6 : 1
WW21 · 2 10 : 1≈
BS16 · 2 8.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Dual Berettas | Urban Shock có đáng không?
Giá bằng ×1.86 giá bản thường ở MW ($4.46 so với $2.40); bản thường bán thường xuyên gấp 4.3×.
StatTrak Dual Berettas | Urban Shock đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.79 ở FN đến ×3.09 ở BS.
StatTrak Dual Berettas | Urban Shock có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.79).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Dual Berettas | Urban Shock?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 4.4 h, StatTrak mỗi 19 h.
Có ít StatTrak Dual Berettas | Urban Shock được bán hơn không?
391 tin rao thường so với 202 StatTrak, 1.9 cho mỗi.