Dual Berettas | Shred StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.20 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.10 ở WW đến ×1.87 ở BS) · bản thường bán mỗi 5 h, StatTrak™ mỗi 15 h ở FN.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.20
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.10–1.87
- WW đến BS
- Chênh lệch giá
- +$0.06
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.1× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.7 : 1
- 1,128 · 665
Giá theo float, cả hai phiên bản
No float band is priced in both versions yet: the wears below compare their usual prices.
Mọi khoảng float
42 dải · 0 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $1.95 | — | — |
| 0.01 | $1.63 | — | — |
| 0.02 | $0.79 | — | — |
| 0.03 | $0.79 | — | — |
| 0.04 | $0.79 | — | — |
| 0.05 | $0.79 | — | — |
| 0.06 | $0.91 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.44 | — | — |
| 0.08 | $0.42 | — | — |
| 0.09 | $0.43 | — | — |
| 0.10 | $0.42 | — | — |
| 0.11 | $0.43 | — | — |
| 0.12 | $0.43 | — | — |
| 0.13 | $0.43 | — | — |
| 0.14 | $0.43 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.30 | — | — |
| 0.16 | $0.34 | — | — |
| 0.17 | $0.30 | — | — |
| 0.18 | $0.30 | — | — |
| 0.19 | $0.30 | — | — |
| 0.20 | $0.30 | — | — |
| 0.21 | $0.30 | — | — |
| 0.22 | $0.30 | — | — |
| 0.23 | $0.30 | — | — |
| 0.24 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.25 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.26 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $0.30 | — | — |
| 0.30 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.31 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.35 | $0.30 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.31 | — | — |
| 0.39 | $0.31 | — | — |
| 0.40 | $0.29 | — | — |
| 0.41 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.42 | $0.30Ư.tính | — | — |
| 0.43 | $0.31 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $0.79Hợp lý $0.88 | $1.21Tham khảo | ×1.53≈+$0.42 |
| MW | $0.43 | $0.79Tham khảo | ×1.84≈+$0.36 |
| FT | $0.30Hợp lý $0.33 | $0.36Tham khảo | ×1.20≈+$0.06 |
| WW | $0.31Hợp lý $0.29 | $0.34Tham khảo | ×1.10≈+$0.03 |
| BS | $0.23Tham khảo | $0.43Tham khảo | ×1.87≈+$0.20 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở MW: Thường bán 3.6× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 5 h | 15 h | Thường 3.1× |
| MW | 6 h | 21 h | Thường 3.6× |
| FT | 8.5 h | — | — |
| WW | 2 ngày | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
1,128 tin rao thường so với 665 StatTrak™: 1.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (21 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Dual Berettas | Shred có đáng không?
Giá bằng ×1.20 giá bản thường ở FT ($0.36 so với $0.30); bản thường bán thường xuyên gấp 3.1×.
StatTrak Dual Berettas | Shred đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.10 ở WW đến ×1.87 ở BS.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Dual Berettas | Shred?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 5 h, StatTrak mỗi 15 h.
Có ít StatTrak Dual Berettas | Shred được bán hơn không?
1,128 tin rao thường so với 665 StatTrak, 1.7 cho mỗi.