Dual Berettas | Hydro Strike StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×2.13 giá bản thường ở FT (×1.66 ở MW đến ×2.13 ở FT) · bản thường bán mỗi 1.1 h, StatTrak™ mỗi 5 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.13
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.66–2.60
- MW đến WW
- Chênh lệch giá
- +$0.93
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 4.3× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.0 : 1
- 1,239 · 411
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×3.70) và nhỏ nhất ở (×1.59).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
53 dải · 29 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $8.86 | — | — |
| 0.01 | $6.62 | — | — |
| 0.02 | $6.77 | — | — |
| 0.03 | $5.58 | — | — |
| 0.04 | $4.83 | — | — |
| 0.05 | $4.70 | — | — |
| 0.06 | $4.59 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $3.70 | $5.88 | ×1.59 |
| 0.08 | $3.27 | $5.62 | ×1.72 |
| 0.09 | $2.70 | $4.68 | ×1.73 |
| 0.10 | $2.63 | $4.32 | ×1.64 |
| 0.11 | $2.48 | $4.22 | ×1.70 |
| 0.12 | $2.54 | $4.13 | ×1.63 |
| 0.13 | $2.49 | $4.14 | ×1.66 |
| 0.14 | $2.50 | $4.12 | ×1.65 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.82 | $3.03 | ×3.70 |
| 0.16 | $0.94 | $2.80 | ×2.98 |
| 0.17 | $0.81 | $2.81 | ×3.47 |
| 0.18 | $0.82 | $2.32 | ×2.83 |
| 0.19 | $0.82 | $2.17Ư.tính | ×2.65 |
| 0.20 | $0.99Cũ | $2.01 | ×2.03 |
| 0.21 | $0.82 | $1.89 | ×2.30 |
| 0.22 | $0.76 | $1.83 | ×2.41 |
| 0.23 | $0.82 | $2.13 | ×2.60 |
| 0.24 | $0.81 | $1.75 | ×2.16 |
| 0.25 | $0.82 | $1.74 | ×2.12 |
| 0.26 | $0.81 | $1.73Ư.tính | ×2.14 |
| 0.27 | $0.81 | $1.73 | ×2.14 |
| 0.28 | $0.81 | $1.73 | ×2.14 |
| 0.29 | $0.99 | $1.74 | ×1.76 |
| 0.30 | $0.92 | $1.73Ư.tính | ×1.88 |
| 0.31 | $0.92 | $1.72 | ×1.87 |
| 0.32 | $0.82 | $1.72 | ×2.10 |
| 0.33 | $0.81 | $1.72 | ×2.12 |
| 0.34 | $0.92 | $1.71 | ×1.86 |
| 0.35 | $0.81 | $1.71 | ×2.11 |
| 0.36 | $0.82 | — | — |
| 0.37 | $0.94 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.82 | — | — |
| 0.39 | $0.82 | — | — |
| 0.40 | $0.82 | — | — |
| 0.41 | $1.07 | — | — |
| 0.42 | $0.82 | — | — |
| 0.43 | $0.82 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $0.84 | — | — |
| 0.48 | $0.84Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $0.84Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $0.84Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $0.83Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $0.83Cũ | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $5.58Hợp lý $4.59 | $9.25Tham khảo | ×1.66≈+$3.67 |
| MW | $2.58Hợp lý $2.99 | $4.27Hợp lý $4.14 | ×1.66+$1.69 |
| FT | $0.82Hợp lý $1.25 | $1.75Hợp lý $1.74 | ×2.13+$0.93 |
| WW | $0.82Hợp lý $1.26 | $2.13Tham khảo | ×2.60≈+$1.31 |
| BS | $0.84 | $1.66Tham khảo | ×1.98≈+$0.82 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 4.3× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 2.7 h | 10 h | Thường 3.7× |
| MW | 1.6 h | 4.7 h | Thường 3.0× |
| FT | 1.1 h | 5 h | Thường 4.3× |
| WW | 25 h | — | — |
| BS | 13 h | 30 h | Thường 2.3× |
Đang bán
1,239 tin rao thường so với 411 StatTrak™: 3.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (16 tin rao).
FN259 · 93 2.8 : 1
MW392 · 113 3.5 : 1
FT462 · 148 3.1 : 1
WW38 · 16 2.4 : 1≈
BS88 · 41 2.1 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Dual Berettas | Hydro Strike có đáng không?
Giá bằng ×2.13 giá bản thường ở FT ($1.75 so với $0.82); bản thường bán thường xuyên gấp 4.3×.
StatTrak Dual Berettas | Hydro Strike đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.66 ở MW đến ×2.60 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Dual Berettas | Hydro Strike?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.1 h, StatTrak mỗi 5 h.
Có ít StatTrak Dual Berettas | Hydro Strike được bán hơn không?
1,239 tin rao thường so với 411 StatTrak, 3.0 cho mỗi.