Dual Berettas | Flora Carnivora StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.57 giá bản thường ở FT (×1.42 ở FN đến ×1.65 ở MW) · bản thường bán mỗi 1.2 h, StatTrak™ mỗi 2.3 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.57
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.42–1.65
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$0.23
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.1 : 1
- 3,209 · 1,027
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.44) và nhỏ nhất ở (×1.16).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
100 dải · 36 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $6.83 | $7.92 | ×1.16 |
| 0.01 | $4.18 | $6.19 | ×1.48 |
| 0.02 | $3.87 | $5.90 | ×1.52 |
| 0.03 | $3.72 | $5.28 | ×1.42 |
| 0.04 | $3.33 | $5.10 | ×1.53 |
| 0.05 | $3.29 | $5.02 | ×1.53 |
| 0.06 | $3.20 | $5.00 | ×1.56 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.90 | — | — |
| 0.08 | $0.88 | $2.15 | ×2.44 |
| 0.09 | $1.28 | $1.76 | ×1.38 |
| 0.10 | $1.00 | $1.69 | ×1.69 |
| 0.11 | $0.88 | $1.41 | ×1.60 |
| 0.12 | $0.97 | $1.50 | ×1.55 |
| 0.13 | $0.88 | $1.49 | ×1.69 |
| 0.14 | $0.92 | $1.49 | ×1.62 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.41 | — | — |
| 0.16 | $0.41 | $0.63 | ×1.54 |
| 0.17 | $0.41 | $0.63 | ×1.54 |
| 0.18 | $0.40 | $0.63Ư.tính | ×1.57 |
| 0.19 | $0.41 | $0.63 | ×1.54 |
| 0.20 | $0.41 | $0.63Ư.tính | ×1.54 |
| 0.21 | $0.40 | $0.63 | ×1.57 |
| 0.22 | $0.40 | $0.63 | ×1.57 |
| 0.23 | $0.40 | $0.63 | ×1.57 |
| 0.24 | $0.40 | $0.63 | ×1.57 |
| 0.25 | $0.40 | $0.63Ư.tính | ×1.57 |
| 0.26 | $0.40 | $0.63 | ×1.57 |
| 0.27 | $0.40 | $0.63 | ×1.57 |
| 0.28 | $0.36 | $0.57 | ×1.58 |
| 0.29 | $0.41 | $0.63 | ×1.54 |
| 0.30 | $0.40 | $0.63 | ×1.57 |
| 0.31 | $0.41 | $0.63 | ×1.54 |
| 0.32 | $0.43 | $0.63 | ×1.47 |
| 0.33 | $0.40 | $0.63 | ×1.57 |
| 0.34 | $0.41 | $0.63 | ×1.54 |
| 0.35 | $0.40 | $0.63 | ×1.57 |
| 0.36 | $0.41 | $0.63 | ×1.54 |
| 0.37 | $0.40 | $0.63 | ×1.57 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $0.33 | — | — |
| 0.39 | $0.33 | — | — |
| 0.40 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $0.33 | — | — |
| 0.42 | $0.33 | — | — |
| 0.43 | $0.33 | — | — |
| 0.44 | $0.33 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $0.34 | — | — |
| 0.46 | $0.34 | — | — |
| 0.47 | $0.35 | — | — |
| 0.48 | $0.34 | — | — |
| 0.49 | $0.34 | — | — |
| 0.50 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $0.34 | — | — |
| 0.52 | $0.34 | — | — |
| 0.53 | $0.34 | — | — |
| 0.54 | $0.35 | — | — |
| 0.55 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $0.34 | — | — |
| 0.57 | $0.34 | — | — |
| 0.58 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.59 | $0.34 | — | — |
| 0.60 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $0.32 | — | — |
| 0.63 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $0.35 | — | — |
| 0.66 | $0.34 | — | — |
| 0.67 | $0.34 | — | — |
| 0.68 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $0.35Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $0.35 | — | — |
| 0.71 | $0.34 | — | — |
| 0.72 | $0.35 | — | — |
| 0.73 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $0.34 | — | — |
| 0.75 | $0.34 | — | — |
| 0.76 | $0.34 | — | — |
| 0.77 | $0.34 | — | — |
| 0.78 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $0.34 | — | — |
| 0.80 | $0.34 | — | — |
| 0.81 | $0.34 | — | — |
| 0.82 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.85 | $0.35Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $0.35Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $0.35Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $0.35 | — | — |
| 0.89 | $0.34 | — | — |
| 0.90 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $0.34 | — | — |
| 0.92 | $0.32 | — | — |
| 0.93 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $0.34 | — | — |
| 0.95 | $0.34 | — | — |
| 0.96 | $0.35 | — | — |
| 0.97 | $0.35Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $0.34Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $0.34 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $3.72Hợp lý $3.20 | $5.28Hợp lý $5.28 | ×1.42+$1.56Hợp lý ×1.65 |
| MW | $0.91Hợp lý $0.97 | $1.50Hợp lý $1.41 | ×1.65+$0.59 |
| FT | $0.40Hợp lý $0.42 | $0.63Hợp lý $0.74 | ×1.57+$0.23 |
| WW | $0.33Hợp lý $0.33 | $0.47Tham khảo | ×1.42≈+$0.14 |
| BS | $0.34Hợp lý $0.35 | $0.53Tham khảo | ×1.56≈+$0.19 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 4.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 4.7 h | 5.6 h | Thường 1.2× |
| MW | 1.7 h | 2.8 h | Thường 1.6× |
| FT | 1.2 h | 2.3 h | Thường 2.0× |
| WW | 2.3 h | 11 h | Thường 4.9× |
| BS | 6.8 h | — | — |
Đang bán
3,209 tin rao thường so với 1,027 StatTrak™: 3.1 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (135 tin rao).
FN428 · 136 3.1 : 1
MW482 · 201 2.4 : 1
FT1,457 · 337 4.3 : 1
WW470 · 218 2.2 : 1
BS372 · 135 2.8 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Dual Berettas | Flora Carnivora có đáng không?
Giá bằng ×1.57 giá bản thường ở FT ($0.63 so với $0.40); bản thường bán thường xuyên gấp 2.0×.
StatTrak Dual Berettas | Flora Carnivora đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.42 ở FN đến ×1.65 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Dual Berettas | Flora Carnivora?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.2 h, StatTrak mỗi 2.3 h.
Có ít StatTrak Dual Berettas | Flora Carnivora được bán hơn không?
3,209 tin rao thường so với 1,027 StatTrak, 3.1 cho mỗi.