Dual Berettas | Elite 1.6 StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.58 giá bản thường ở MW (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×0.72 ở FT đến ×1.69 ở FN) · bản thường bán mỗi 6 h, StatTrak™ mỗi 9.5 h ở FT.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.58
- MW · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×0.72–1.69
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$0.21
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FT BS
- 2 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.6× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.4 : 1
- 807 · 334
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 6 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
Mọi khoảng float
53 dải · 6 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $1.93 | — | — |
| 0.01 | $1.36 | — | — |
| 0.02 | $0.81 | — | — |
| 0.03 | $0.81 | — | — |
| 0.04 | $0.81 | — | — |
| 0.05 | $0.81 | — | — |
| 0.06 | $0.95 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $0.45 | — | — |
| 0.08 | $0.36 | — | — |
| 0.09 | $0.36 | — | — |
| 0.10 | $0.43 | — | — |
| 0.11 | $0.36 | — | — |
| 0.12 | $0.36 | — | — |
| 0.13 | $0.36Ư.tính | — | — |
| 0.14 | $0.36 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $0.28Cũ | $0.24Cũ | ×0.86 |
| 0.16 | $0.32 | $0.24Ư.tính | ×0.75 |
| 0.17 | $0.32Ư.tính | $0.23Ư.tính | ×0.72 |
| 0.18 | $0.32Ư.tính | $0.23Ư.tính | ×0.72 |
| 0.19 | $0.32Ư.tính | $0.22Ư.tính | ×0.69 |
| 0.20 | $0.32Ư.tính | $0.22Cũ | ×0.69 |
| 0.21 | $0.32 | — | — |
| 0.22 | $0.32 | — | — |
| 0.23 | $0.34 | — | — |
| 0.24 | $0.32 | — | — |
| 0.25 | $0.32 | — | — |
| 0.26 | $0.32 | — | — |
| 0.27 | $0.32 | — | — |
| 0.28 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.29 | $0.32 | — | — |
| 0.30 | $0.32 | — | — |
| 0.31 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.32 | $0.32Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $0.32 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.51 | $0.24 | — | — |
| 0.52 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.55 | $0.24 | — | — |
| 0.56 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.57 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $0.24 | — | — |
| 0.59 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $0.24 | — | — |
| 0.65 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $0.24 | — | — |
| 0.67 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.68 | $0.24Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $0.24 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $0.81Hợp lý $0.95 | $1.37Tham khảoHợp lý $1.73 | ×1.69≈+$0.56Hợp lý ×1.82 |
| MW | $0.36Hợp lý $0.40 | $0.57Tham khảo | ×1.58≈+$0.21 |
| FT | $0.32Hợp lý $0.55 | $0.23 | ×0.72≈−$0.09 |
| WW | $0.25Tham khảo | $0.32Tham khảo | ×1.28≈+$0.07 |
| BS | $0.24Hợp lý $0.26 | $0.22Tham khảo | ×0.92≈−$0.02 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 2.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 7.4 h | 17 h | Thường 2.2× |
| MW | 5.8 h | — | — |
| FT | 6 h | 9.5 h | Thường 1.6× |
| WW | — | — | — |
| BS | 30 h | — | — |
Đang bán
807 tin rao thường so với 334 StatTrak™: 2.4 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (20 tin rao).
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Dual Berettas | Elite 1.6 có đáng không?
Giá bằng ×1.58 giá bản thường ở MW ($0.57 so với $0.36); bản thường bán thường xuyên gấp 1.6×.
StatTrak Dual Berettas | Elite 1.6 đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.72 ở FT đến ×1.69 ở FN.
StatTrak Dual Berettas | Elite 1.6 có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FT (×0.72) và BS (×0.92).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Dual Berettas | Elite 1.6?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 6 h, StatTrak mỗi 9.5 h.
Có ít StatTrak Dual Berettas | Elite 1.6 được bán hơn không?
807 tin rao thường so với 334 StatTrak, 2.4 cho mỗi.