Dual Berettas | Dualing Dragons StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×2.07 giá bản thường ở FN (×1.65 ở BS đến ×2.07 ở FN) · bản thường bán mỗi 14 h, StatTrak™ mỗi 30 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.07
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×1.65–2.07
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- +$4.17
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.1× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.3 : 1
- 811 · 348
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×3.47) và nhỏ nhất ở (×1.83).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
87 dải · 21 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $5.15 | $17.87 | ×3.47 |
| 0.01 | $3.80 | $8.34 | ×2.19 |
| 0.02 | $4.98 | $8.20Ư.tính | ×1.65 |
| 0.03 | $4.05 | $8.05Ư.tính | ×1.99 |
| 0.04 | $3.88 | $7.90Ư.tính | ×2.04 |
| 0.05 | $3.87 | $7.76 | ×2.01 |
| 0.06 | $3.84 | $7.77 | ×2.02 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.77 | $1.85Cũ | ×2.40 |
| 0.09 | $0.87 | $1.67Cũ | ×1.92 |
| 0.10 | $0.85 | $1.63Ư.tính | ×1.92 |
| 0.11 | $0.85 | $1.58Ư.tính | ×1.86 |
| 0.12 | $0.87 | $1.54Ư.tính | ×1.77 |
| 0.13 | $0.85 | $1.50Cũ | ×1.76 |
| 0.14 | $0.85 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.36 | — | — |
| 0.17 | $0.36Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $0.35Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $0.35 | — | — |
| 0.20 | $0.35 | — | — |
| 0.21 | $0.36Ư.tính | — | — |
| 0.22 | $0.36Ư.tính | — | — |
| 0.23 | $0.37Ư.tính | — | — |
| 0.24 | $0.38Cũ | — | — |
| 0.25 | $0.36 | — | — |
| 0.26 | $0.35 | — | — |
| 0.27 | $0.35Ư.tính | — | — |
| 0.28 | $0.35 | — | — |
| 0.29 | $0.35 | — | — |
| 0.30 | $0.35 | — | — |
| 0.31 | $0.35 | — | — |
| 0.32 | $0.35 | — | — |
| 0.33 | $0.36Ư.tính | — | — |
| 0.34 | $0.38Cũ | — | — |
| 0.35 | $0.35 | — | — |
| 0.36 | $0.36 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $0.23 | $0.42 | ×1.83 |
| 0.40 | $0.23 | $0.42 | ×1.83 |
| 0.41 | $0.23 | $0.42Ư.tính | ×1.83 |
| 0.42 | $0.22Ư.tính | $0.42 | ×1.91 |
| 0.43 | $0.22Ư.tính | $0.43 | ×1.95 |
| 0.44 | $0.21 | $0.42 | ×2.00 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.51 | $0.26 | — | — |
| 0.54 | — | $0.43 | — |
| 0.55 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.56 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.57 | — | $0.43 | — |
| 0.58 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.59 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.60 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.61 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.62 | — | $0.43 | — |
| 0.63 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.64 | — | $0.43 | — |
| 0.65 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.66 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.67 | — | $0.43 | — |
| 0.68 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.69 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.70 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.71 | $0.26 | $0.43Ư.tính | ×1.65 |
| 0.72 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.73 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.74 | — | $0.43 | — |
| 0.75 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.76 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.77 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.78 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.79 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.80 | — | $0.43 | — |
| 0.81 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.82 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.83 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.84 | — | $0.43 | — |
| 0.85 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.86 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.87 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.88 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.89 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.90 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.91 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.92 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.93 | $0.26 | $0.43Ư.tính | ×1.65 |
| 0.94 | — | $0.43Ư.tính | — |
| 0.95 | — | $0.43 | — |
| 0.96 | — | $0.43 | — |
| 0.97 | — | $0.43 | — |
| 0.98 | — | $0.43 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $3.88Hợp lý $4.98 | $8.05Hợp lý $7.27 | ×2.07+$4.17Hợp lý ×1.46 |
| MW | $0.85Hợp lý $1.00 | $1.67Hợp lý $1.35 | ×1.96≈+$0.82 |
| FT | $0.35Hợp lý $0.35 | $0.66Tham khảo | ×1.89≈+$0.31 |
| WW | $0.23Hợp lý $0.26 | $0.42Hợp lý $0.43 | ×1.83+$0.19 |
| BS | $0.26 | $0.43Hợp lý $0.57 | ×1.65+$0.17 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 4.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 14 h | 30 h | Thường 2.1× |
| MW | 3.8 h | 6.8 h | Thường 1.8× |
| FT | 4 h | 18 h | Thường 4.5× |
| WW | 12 h | 27 h | Thường 2.4× |
| BS | 12 h | 33 h | Thường 2.8× |
Đang bán
811 tin rao thường so với 348 StatTrak™: 2.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (54 tin rao).
FN233 · 54 4.3 : 1
MW197 · 96 2.1 : 1
FT236 · 82 2.9 : 1
WW77 · 57 1.4 : 1
BS68 · 59 1.2 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Dual Berettas | Dualing Dragons có đáng không?
Giá bằng ×2.07 giá bản thường ở FN ($8.05 so với $3.88); bản thường bán thường xuyên gấp 2.1×.
StatTrak Dual Berettas | Dualing Dragons đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.65 ở BS đến ×2.07 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Dual Berettas | Dualing Dragons?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 14 h, StatTrak mỗi 30 h.
Có ít StatTrak Dual Berettas | Dualing Dragons được bán hơn không?
811 tin rao thường so với 348 StatTrak, 2.3 cho mỗi.