Dual Berettas | Cartel StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×1.38 giá bản thường ở FT (a reference price, no float bands in StatTrak™) (×1.12 ở WW đến ×1.63 ở FN) · bản thường bán mỗi 10 h, StatTrak™ mỗi 22 h ở FN.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.38
- FT · reference price
- Khoảng phụ phí
- ×1.12–1.63
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$0.27
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.1× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.7 : 1
- 654 · 239
Giá theo float, cả hai phiên bản
Only 1 float band is priced in both versions; the rest of the chart is one version alone.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
49 dải · 1 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $5.40 | — | — |
| 0.01 | $4.42 | — | — |
| 0.02 | $4.30 | — | — |
| 0.03 | $4.25 | $6.93Cũ | ×1.63 |
| 0.04 | $4.24 | — | — |
| 0.05 | $4.11 | — | — |
| 0.06 | $4.00 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $1.38 | — | — |
| 0.09 | $1.56 | — | — |
| 0.10 | $1.29 | — | — |
| 0.11 | $1.30 | — | — |
| 0.12 | $1.24 | — | — |
| 0.13 | $1.23 | — | — |
| 0.14 | $1.25 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.17 | $0.66 | — | — |
| 0.18 | $0.70 | — | — |
| 0.19 | $0.71 | — | — |
| 0.20 | $0.71 | — | — |
| 0.21 | $0.70 | — | — |
| 0.22 | $0.72 | — | — |
| 0.23 | $0.69 | — | — |
| 0.24 | $0.71 | — | — |
| 0.25 | $0.69 | — | — |
| 0.26 | $0.68Ư.tính | — | — |
| 0.27 | $0.66 | — | — |
| 0.28 | $0.71 | — | — |
| 0.29 | $0.71 | — | — |
| 0.30 | $0.72 | — | — |
| 0.31 | $0.71 | — | — |
| 0.32 | $0.71Ư.tính | — | — |
| 0.33 | $0.72 | — | — |
| 0.34 | $0.72 | — | — |
| 0.35 | $0.70 | — | — |
| 0.36 | $0.71 | — | — |
| 0.37 | $0.79Cũ | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.42 | $0.40 | — | — |
| 0.43 | $0.40 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.61 | $0.39 | — | — |
| 0.89 | $0.33 | — | — |
| 0.90 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.91 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.92 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.93 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.95 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.98 | $0.33Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $0.33 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $4.25Hợp lý $4.11 | $6.93 | ×1.63≈+$2.68 |
| MW | $1.29Hợp lý $1.30 | $1.86Tham khảo | ×1.44≈+$0.57 |
| FT | $0.71Hợp lý $0.81 | $0.98Tham khảo | ×1.38≈+$0.27 |
| WW | $0.40 | $0.45Tham khảo | ×1.12≈+$0.05 |
| BS | $0.33Hợp lý $0.47 | $0.45Tham khảo | ×1.36≈+$0.12 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 2.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 10 h | 22 h | Thường 2.1× |
| MW | 4 h | — | — |
| FT | 6.1 h | — | — |
| WW | 13 h | 39 h | Thường 2.9× |
| BS | 19 h | 41 h | Thường 2.2× |
Đang bán
654 tin rao thường so với 239 StatTrak™: 2.7 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (22 tin rao).
FN186 · 22 8.5 : 1
MW104 · 55 1.9 : 1≈
FT176 · 76 2.3 : 1≈
WW137 · 58 2.4 : 1
BS51 · 28 1.8 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Dual Berettas | Cartel có đáng không?
Giá bằng ×1.38 giá bản thường ở FT ($0.98 so với $0.71); bản thường bán thường xuyên gấp 2.1×.
StatTrak Dual Berettas | Cartel đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.12 ở WW đến ×1.63 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Dual Berettas | Cartel?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 10 h, StatTrak mỗi 22 h.
Có ít StatTrak Dual Berettas | Cartel được bán hơn không?
654 tin rao thường so với 239 StatTrak, 2.7 cho mỗi.