Desert Eagle | Directive StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ có giá ×1.47 giá bản thường ở FT (×0.54 ở FN đến ×1.47 ở FT) · bản thường bán mỗi 2.5 h, StatTrak™ mỗi 4.3 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.47
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.54–1.47
- FN đến FT
- Chênh lệch giá
- +$0.55
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 1.7× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.0 : 1
- 1,650 · 815
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.07) và nhỏ nhất ở (×0.54); StatTrak™ is cheaper in 1 band.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
94 dải · 83 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.06 | $102 | $54.79 | ×0.54 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $10.01 | — | — |
| 0.08 | $6.72 | — | — |
| 0.09 | $5.83 | — | — |
| 0.10 | $5.05 | — | — |
| 0.11 | $5.53 | — | — |
| 0.12 | $6.20 | — | — |
| 0.13 | $5.38 | $6.93 | ×1.29 |
| 0.14 | $6.19 | $6.97 | ×1.13 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $1.75 | $3.63 | ×2.07 |
| 0.16 | $1.62 | $2.77Ư.tính | ×1.71 |
| 0.17 | $1.56 | $1.91 | ×1.22 |
| 0.18 | $1.31 | $1.86 | ×1.42 |
| 0.19 | $1.27 | $1.66 | ×1.31 |
| 0.20 | $1.55 | $1.62Ư.tính | ×1.05 |
| 0.21 | $1.22 | $1.59 | ×1.30 |
| 0.22 | $1.17 | $1.71 | ×1.46 |
| 0.23 | $1.16 | $1.56 | ×1.34 |
| 0.24 | $1.15 | $1.64Ư.tính | ×1.43 |
| 0.25 | $1.16 | $1.72 | ×1.48 |
| 0.26 | $1.16 | $1.72 | ×1.48 |
| 0.27 | $1.19 | $1.72 | ×1.45 |
| 0.28 | $1.15 | $1.72 | ×1.50 |
| 0.29 | $1.15 | $1.71 | ×1.49 |
| 0.30 | $1.15 | $1.72 | ×1.50 |
| 0.31 | $1.15 | $1.71 | ×1.49 |
| 0.32 | $1.15 | $1.71 | ×1.49 |
| 0.33 | $1.15 | $1.71Ư.tính | ×1.49 |
| 0.34 | $1.14 | $1.71 | ×1.50 |
| 0.35 | $1.15 | $1.62Cũ | ×1.41 |
| 0.36 | $1.14 | $1.71 | ×1.50 |
| 0.37 | $1.15 | $1.70 | ×1.48 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $1.18 | — | — |
| 0.39 | $1.15 | — | — |
| 0.40 | $1.14 | — | — |
| 0.41 | $1.13 | — | — |
| 0.42 | $1.12 | — | — |
| 0.43 | $1.13 | $1.32Cũ | ×1.17 |
| 0.44 | $1.13 | $1.26Cũ | ×1.12 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $1.12 | $1.99 | ×1.78 |
| 0.46 | $1.07 | $1.94Ư.tính | ×1.81 |
| 0.47 | $1.07 | $1.90 | ×1.78 |
| 0.48 | $1.08 | $1.62 | ×1.50 |
| 0.49 | $1.08Ư.tính | $1.51Ư.tính | ×1.40 |
| 0.50 | $1.08Ư.tính | $1.41Ư.tính | ×1.31 |
| 0.51 | $1.07Ư.tính | $1.30 | ×1.21 |
| 0.52 | $1.07 | $1.30Ư.tính | ×1.21 |
| 0.53 | $1.06Ư.tính | $1.30 | ×1.23 |
| 0.54 | $1.04Cũ | $1.34Cũ | ×1.29 |
| 0.55 | $1.06 | $1.32Ư.tính | ×1.25 |
| 0.56 | $1.06 | $1.31Ư.tính | ×1.24 |
| 0.57 | $1.06Ư.tính | $1.29 | ×1.22 |
| 0.58 | $1.06 | $1.29Ư.tính | ×1.22 |
| 0.59 | $1.06 | $1.29Ư.tính | ×1.22 |
| 0.60 | $1.06Ư.tính | $1.29 | ×1.22 |
| 0.61 | $1.06Ư.tính | $1.29Ư.tính | ×1.22 |
| 0.62 | $1.06Ư.tính | $1.29 | ×1.22 |
| 0.63 | $1.06Ư.tính | $1.31Ư.tính | ×1.24 |
| 0.64 | $1.06Ư.tính | $1.34Cũ | ×1.26 |
| 0.65 | $1.06 | $1.30 | ×1.23 |
| 0.66 | $1.07 | $1.30 | ×1.21 |
| 0.67 | $1.07 | $1.29 | ×1.21 |
| 0.68 | $1.06Ư.tính | $1.30 | ×1.23 |
| 0.69 | $1.06 | $1.30Ư.tính | ×1.23 |
| 0.70 | $1.05 | $1.30Ư.tính | ×1.24 |
| 0.71 | $1.05 | $1.30 | ×1.24 |
| 0.72 | $1.06Ư.tính | $1.30Ư.tính | ×1.23 |
| 0.73 | $1.07 | $1.30Ư.tính | ×1.21 |
| 0.74 | $1.07Ư.tính | $1.30 | ×1.21 |
| 0.75 | $1.07 | $1.30 | ×1.21 |
| 0.76 | $1.07Ư.tính | $1.31 | ×1.22 |
| 0.77 | $1.07Ư.tính | $1.31Ư.tính | ×1.22 |
| 0.78 | $1.06Ư.tính | $1.31Ư.tính | ×1.24 |
| 0.79 | $1.06Ư.tính | $1.31Ư.tính | ×1.24 |
| 0.80 | $1.06 | $1.31Ư.tính | ×1.24 |
| 0.81 | $1.06 | $1.31 | ×1.24 |
| 0.82 | $1.06Ư.tính | $1.38Cũ | ×1.30 |
| 0.83 | $1.06 | $1.30 | ×1.23 |
| 0.84 | $1.06 | $1.31 | ×1.24 |
| 0.85 | $1.06Ư.tính | $1.31 | ×1.24 |
| 0.86 | $1.06 | $1.31 | ×1.24 |
| 0.87 | $1.06Ư.tính | $1.31 | ×1.24 |
| 0.88 | $1.05Ư.tính | $1.36Cũ | ×1.30 |
| 0.89 | $1.05 | $1.36Ư.tính | ×1.30 |
| 0.90 | $1.06Ư.tính | $1.35Ư.tính | ×1.27 |
| 0.91 | $1.07 | $1.35Ư.tính | ×1.26 |
| 0.92 | $1.06 | $1.34Ư.tính | ×1.26 |
| 0.93 | $1.07 | $1.34Ư.tính | ×1.25 |
| 0.94 | $1.08 | $1.33Ư.tính | ×1.23 |
| 0.95 | $1.07Ư.tính | $1.33 | ×1.24 |
| 0.96 | $1.06 | $1.33 | ×1.25 |
| 0.97 | $1.09 | $1.43Cũ | ×1.31 |
| 0.98 | $1.16 | $1.46 | ×1.26 |
| 0.99 | $1.32 | $1.92 | ×1.45 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $102Hợp lý $102 | $54.79 | ×0.54−$46.85 |
| MW | $6.01Hợp lý $6.19 | $6.95 | ×1.16+$0.94 |
| FT | $1.16Hợp lý $1.56 | $1.71Hợp lý $1.71 | ×1.47+$0.55 |
| WW | $1.13Hợp lý $1.18 | $1.29 | ×1.14≈+$0.16 |
| BS | $1.06Hợp lý $1.12 | $1.31Hợp lý $1.59 | ×1.24+$0.25Hợp lý ×1.42 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 3.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 24 h | 3 ngày | Thường 3.4× |
| MW | 4.1 h | 9.5 h | Thường 2.3× |
| FT | 2.5 h | 4.3 h | Thường 1.7× |
| WW | 7.2 h | 22 h | Thường 3.0× |
| BS | 5.1 h | 8.5 h | Thường 1.7× |
Đang bán
1,650 tin rao thường so với 815 StatTrak™: 2.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (30 tin rao).
FN11 · 30 0.4 : 1
MW257 · 134 1.9 : 1
FT876 · 410 2.1 : 1
WW208 · 84 2.5 : 1
BS298 · 157 1.9 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Desert Eagle | Directive có đáng không?
Giá bằng ×1.47 giá bản thường ở FT ($1.71 so với $1.16); bản thường bán thường xuyên gấp 1.7×.
StatTrak Desert Eagle | Directive đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.54 ở FN đến ×1.47 ở FT.
StatTrak Desert Eagle | Directive có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.54).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Desert Eagle | Directive?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 2.5 h, StatTrak mỗi 4.3 h.
Có ít StatTrak Desert Eagle | Directive được bán hơn không?
1,650 tin rao thường so với 815 StatTrak, 2.0 cho mỗi.