Desert Eagle | Calligraffiti StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×2.75 giá bản thường ở MW (×1.05 ở FN đến ×2.76 ở BS) · bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak™ mỗi 6.5 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.75
- MW
- Khoảng phụ phí
- ×1.05–2.81
- FN đến WW
- Chênh lệch giá
- +$0.63
- MW, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.7× ở MW
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 4.0 : 1
- 2,336 · 590
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.76) và nhỏ nhất ở (×0.92); StatTrak™ is cheaper in 2 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnƯớc tính
Mọi khoảng float
95 dải · 32 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $7.18 | $6.64 | ×0.92 |
| 0.01 | $5.95 | $5.47 | ×0.92 |
| 0.02 | $5.23 | $5.48 | ×1.05 |
| 0.03 | $5.22 | $5.44 | ×1.04 |
| 0.04 | $5.85 | — | — |
| 0.05 | $5.14 | — | — |
| 0.06 | $5.14 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.36 | $0.99 | ×2.75 |
| 0.09 | $0.36 | $0.99 | ×2.75 |
| 0.10 | $0.44 | $1.11 | ×2.52 |
| 0.11 | $0.36 | $0.99 | ×2.75 |
| 0.12 | $0.49 | $0.99 | ×2.02 |
| 0.13 | $0.36 | $0.99 | ×2.75 |
| 0.14 | $0.45 | $0.99 | ×2.20 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.24 | $0.57 | ×2.38 |
| 0.17 | $0.24 | $0.57Ư.tính | ×2.38 |
| 0.18 | $0.24 | $0.57Ư.tính | ×2.38 |
| 0.19 | $0.24 | $0.57 | ×2.38 |
| 0.20 | $0.23 | $0.57Ư.tính | ×2.48 |
| 0.21 | $0.23 | $0.57 | ×2.48 |
| 0.22 | $0.24 | $0.57 | ×2.38 |
| 0.23 | $0.25 | $0.57Ư.tính | ×2.28 |
| 0.24 | $0.24 | $0.57Ư.tính | ×2.38 |
| 0.25 | $0.24 | $0.57 | ×2.38 |
| 0.26 | $0.24 | $0.54 | ×2.25 |
| 0.27 | $0.24 | $0.57 | ×2.38 |
| 0.28 | $0.24 | $0.54 | ×2.25 |
| 0.29 | $0.24 | $0.57 | ×2.38 |
| 0.30 | $0.24 | $0.54 | ×2.25 |
| 0.31 | $0.24 | $0.57 | ×2.38 |
| 0.32 | $0.24 | $0.57 | ×2.38 |
| 0.33 | $0.24 | $0.54 | ×2.25 |
| 0.34 | $0.24 | $0.57 | ×2.38 |
| 0.35 | $0.24 | $0.54 | ×2.25 |
| 0.36 | $0.24 | — | — |
| 0.37 | $0.24 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $0.16 | — | — |
| 0.40 | $0.20 | — | — |
| 0.41 | $0.16 | — | — |
| 0.42 | $0.16 | — | — |
| 0.43 | $0.16 | — | — |
| 0.44 | $0.16 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.47 | $0.17 | — | — |
| 0.48 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $0.18 | — | — |
| 0.50 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $0.17 | — | — |
| 0.55 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.56 | $0.17 | — | — |
| 0.57 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.58 | $0.17 | — | — |
| 0.59 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.60 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.61 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.62 | $0.17 | — | — |
| 0.63 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $0.17 | — | — |
| 0.68 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $0.17 | — | — |
| 0.72 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $0.17 | — | — |
| 0.74 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $0.17 | — | — |
| 0.76 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $0.20 | — | — |
| 0.78 | $0.20Ư.tính | — | — |
| 0.79 | $0.19Ư.tính | — | — |
| 0.80 | $0.19Ư.tính | — | — |
| 0.81 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.82 | $0.18Ư.tính | — | — |
| 0.83 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.84 | $0.17 | — | — |
| 0.85 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.86 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.87 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.88 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.89 | $0.17 | — | — |
| 0.90 | $0.17 | — | — |
| 0.91 | $0.17 | — | — |
| 0.92 | $0.17 | — | — |
| 0.93 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.94 | $0.17 | — | — |
| 0.95 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.96 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.97 | $0.17 | — | — |
| 0.98 | $0.17Ư.tính | — | — |
| 0.99 | $0.17 | $0.47 | ×2.76 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $5.23Hợp lý $5.95 | $5.47 | ×1.05+$0.24 |
| MW | $0.36Hợp lý $0.45 | $0.99Hợp lý $1.11 | ×2.75+$0.63Hợp lý ×2.47 |
| FT | $0.24Hợp lý $0.55 | $0.57Hợp lý $0.51 | ×2.38+$0.33 |
| WW | $0.16Hợp lý $0.20 | $0.45Tham khảo | ×2.81≈+$0.29 |
| BS | $0.17Hợp lý $0.19 | $0.47 | ×2.76+$0.30 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 4.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 10 h | 12 h | Thường 1.2× |
| MW | 2.4 h | 6.5 h | Thường 2.7× |
| FT | 1.1 h | 5.2 h | Thường 4.7× |
| WW | 1.7 h | 8.1 h | Thường 4.8× |
| BS | 5 h | 15 h | Thường 3.0× |
Đang bán
2,336 tin rao thường so với 590 StatTrak™: 4.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (84 tin rao).
FN343 · 119 2.9 : 1
MW957 · 92 10 : 1
FT548 · 165 3.3 : 1
WW264 · 84 3.1 : 1
BS224 · 130 1.7 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Desert Eagle | Calligraffiti có đáng không?
Giá bằng ×2.75 giá bản thường ở MW ($0.99 so với $0.36); bản thường bán thường xuyên gấp 2.7×.
StatTrak Desert Eagle | Calligraffiti đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.05 ở FN đến ×2.81 ở WW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Desert Eagle | Calligraffiti?
Thường: ở MW bản thường bán mỗi 2.4 h, StatTrak mỗi 6.5 h.
Có ít StatTrak Desert Eagle | Calligraffiti được bán hơn không?
2,336 tin rao thường so với 590 StatTrak, 4.0 cho mỗi.