Desert Eagle | Blue Ply StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×2.59 giá bản thường ở FT (×1.71 ở FN đến ×2.59 ở FT) · bản thường bán mỗi 1.4 h, StatTrak™ mỗi 3.6 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.59
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.71–2.59
- FN đến FT
- Chênh lệch giá
- +$0.59
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.5× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.8 : 1
- 3,431 · 1,215
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×3.21) và nhỏ nhất ở (×1.55).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
96 dải · 95 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $4.19 | $6.50 | ×1.55 |
| 0.01 | $3.45 | $5.64 | ×1.63 |
| 0.02 | $3.31 | $5.64Ư.tính | ×1.70 |
| 0.03 | $3.29 | $5.63Ư.tính | ×1.71 |
| 0.04 | $3.27 | $5.63 | ×1.72 |
| 0.05 | $3.28 | $5.60 | ×1.71 |
| 0.06 | $3.28 | $5.63 | ×1.72 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.69 | $1.66Cũ | ×2.41 |
| 0.09 | $0.69 | $1.59Cũ | ×2.30 |
| 0.10 | $0.69 | $1.58Cũ | ×2.29 |
| 0.11 | $0.69 | $1.57Cũ | ×2.28 |
| 0.12 | $0.69 | $1.52Ư.tính | ×2.20 |
| 0.13 | $0.69 | $1.46 | ×2.12 |
| 0.14 | $0.69 | $1.43 | ×2.07 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.17 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.18 | $0.37 | $0.95 | ×2.57 |
| 0.19 | $0.37 | $0.95Cũ | ×2.57 |
| 0.20 | $0.42 | $1.35 | ×3.21 |
| 0.21 | $0.37 | $1.01 | ×2.73 |
| 0.22 | $0.37 | $0.98Ư.tính | ×2.65 |
| 0.23 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.24 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.25 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.26 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.27 | $0.37 | $0.98 | ×2.65 |
| 0.28 | $0.37 | $0.97Ư.tính | ×2.62 |
| 0.29 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.30 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.31 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.32 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.33 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.34 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.35 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.36 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| 0.37 | $0.37 | $0.96 | ×2.59 |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.39 | $0.29 | $0.67 | ×2.31 |
| 0.40 | $0.29 | $0.67 | ×2.31 |
| 0.41 | $0.29 | $0.67 | ×2.31 |
| 0.42 | $0.29 | $0.67 | ×2.31 |
| 0.43 | $0.29 | $0.67 | ×2.31 |
| 0.44 | $0.29 | $0.66 | ×2.28 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | $0.28 | — | — |
| 0.47 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.48 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.49 | $0.28Ư.tính | $0.62 | ×2.21 |
| 0.50 | $0.28Ư.tính | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.51 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.52 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.53 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.54 | $0.28Ư.tính | $0.62 | ×2.21 |
| 0.55 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.56 | $0.28Ư.tính | $0.62 | ×2.21 |
| 0.57 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.58 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.59 | $0.36 | $0.62Ư.tính | ×1.72 |
| 0.60 | $0.33Ư.tính | $0.62 | ×1.88 |
| 0.61 | $0.31Ư.tính | $0.66 | ×2.13 |
| 0.62 | $0.28 | $0.64Ư.tính | ×2.29 |
| 0.63 | $0.28Ư.tính | $0.62 | ×2.21 |
| 0.64 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.65 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.66 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.67 | $0.28Ư.tính | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.68 | $0.28Ư.tính | $0.62 | ×2.21 |
| 0.69 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.70 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.71 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.72 | $0.28Ư.tính | $0.62 | ×2.21 |
| 0.73 | $0.29Ư.tính | $0.62Ư.tính | ×2.14 |
| 0.74 | $0.29Cũ | $0.62 | ×2.14 |
| 0.75 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.76 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.77 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.78 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.79 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.80 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.81 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.82 | $0.27Ư.tính | $0.62 | ×2.30 |
| 0.83 | $0.26 | $0.62Ư.tính | ×2.38 |
| 0.84 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.85 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.86 | $0.28Ư.tính | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.87 | $0.27Ư.tính | $0.62 | ×2.30 |
| 0.88 | $0.27Ư.tính | $0.62Ư.tính | ×2.30 |
| 0.89 | $0.26 | $0.62 | ×2.38 |
| 0.90 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.91 | $0.27Ư.tính | $0.62Ư.tính | ×2.30 |
| 0.92 | $0.26 | $0.62 | ×2.38 |
| 0.93 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.94 | $0.28 | $0.62Ư.tính | ×2.21 |
| 0.95 | $0.28Ư.tính | $0.62 | ×2.21 |
| 0.96 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
| 0.97 | $0.27 | $0.62 | ×2.30 |
| 0.98 | $0.28Ư.tính | $0.62 | ×2.21 |
| 0.99 | $0.28 | $0.62 | ×2.21 |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $3.29Hợp lý $3.29 | $5.63 | ×1.71+$2.34 |
| MW | $0.69Hợp lý $0.64 | $1.44Hợp lý $1.65 | ×2.09+$0.75Hợp lý ×2.58 |
| FT | $0.37Hợp lý $0.37 | $0.96Hợp lý $0.95 | ×2.59+$0.59Hợp lý ×2.57 |
| WW | $0.29Hợp lý $0.28 | $0.67Hợp lý $0.66 | ×2.31+$0.38Hợp lý ×2.36 |
| BS | $0.28Hợp lý $0.27 | $0.62Hợp lý $0.65 | ×2.21+$0.34Hợp lý ×2.41 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở WW: Thường bán 5.2× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3.2 h | 7.5 h | Thường 2.3× |
| MW | 49 phút | 1.8 h | Thường 2.2× |
| FT | 1.4 h | 3.6 h | Thường 2.5× |
| WW | 1.5 h | 7.7 h | Thường 5.2× |
| BS | 3.2 h | 12 h | Thường 3.6× |
Đang bán
3,431 tin rao thường so với 1,215 StatTrak™: 2.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (168 tin rao).
FN584 · 168 3.5 : 1
MW552 · 239 2.3 : 1
FT1,282 · 350 3.7 : 1
WW588 · 246 2.4 : 1
BS425 · 212 2.0 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Desert Eagle | Blue Ply có đáng không?
Giá bằng ×2.59 giá bản thường ở FT ($0.96 so với $0.37); bản thường bán thường xuyên gấp 2.5×.
StatTrak Desert Eagle | Blue Ply đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.71 ở FN đến ×2.59 ở FT.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Desert Eagle | Blue Ply?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.4 h, StatTrak mỗi 3.6 h.
Có ít StatTrak Desert Eagle | Blue Ply được bán hơn không?
3,431 tin rao thường so với 1,215 StatTrak, 2.8 cho mỗi.