CZ75-Auto | Xiangliu StatTrak™ vs Thường
ClassifiedStatTrak™ có giá ×1.37 giá bản thường ở FN (×1.37 ở FN đến ×1.94 ở MW) · bản thường bán mỗi 8.3 h, StatTrak™ mỗi 18 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.37
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×1.37–1.94
- FN đến MW
- Chênh lệch giá
- +$7.80
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.2× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 3.3 : 1
- 539 · 161
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.01) và nhỏ nhất ở (×1.68).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
48 dải · 25 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $38.64 | — | — |
| 0.01 | $28.89 | — | — |
| 0.02 | $21.00 | — | — |
| 0.03 | $22.00 | — | — |
| 0.04 | $15.09 | — | — |
| 0.05 | $15.58 | — | — |
| 0.06 | $15.64 | $28.80 | ×1.84 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $13.67 | — | — |
| 0.08 | $12.80 | $23.18 | ×1.81 |
| 0.09 | $12.51 | — | — |
| 0.10 | $12.10 | — | — |
| 0.11 | $11.79 | — | — |
| 0.12 | $11.63 | — | — |
| 0.13 | $11.64 | — | — |
| 0.14 | $11.62 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $11.90 | $23.97 | ×2.01 |
| 0.16 | $11.41 | $21.30Ư.tính | ×1.87 |
| 0.17 | $10.92 | $18.62 | ×1.71 |
| 0.18 | $10.62 | $18.37 | ×1.73 |
| 0.19 | $10.56 | $17.98 | ×1.70 |
| 0.20 | $10.62 | $17.93Ư.tính | ×1.69 |
| 0.21 | $11.12Cũ | $17.88 | ×1.61 |
| 0.22 | $10.61 | $17.83 | ×1.68 |
| 0.23 | $10.62 | $17.84Ư.tính | ×1.68 |
| 0.24 | $10.58 | $17.84 | ×1.69 |
| 0.25 | $10.57 | $17.73 | ×1.68 |
| 0.26 | $10.54 | $17.72Ư.tính | ×1.68 |
| 0.27 | $10.54 | $17.71Ư.tính | ×1.68 |
| 0.28 | $11.08 | $17.71Ư.tính | ×1.60 |
| 0.29 | $10.53 | $17.70 | ×1.68 |
| 0.30 | $10.52Ư.tính | $17.68Ư.tính | ×1.68 |
| 0.31 | $10.52Ư.tính | $17.67Ư.tính | ×1.68 |
| 0.32 | $10.52Ư.tính | $17.66Ư.tính | ×1.68 |
| 0.33 | $10.51Ư.tính | $17.64 | ×1.68 |
| 0.34 | $10.50Ư.tính | $17.64Ư.tính | ×1.68 |
| 0.35 | $10.50 | $17.65Ư.tính | ×1.68 |
| 0.36 | $10.50 | $17.66Ư.tính | ×1.68 |
| 0.37 | $10.53 | $17.66 | ×1.68 |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | $11.07 | — | — |
| 0.46 | $10.75 | — | — |
| 0.47 | $10.81Ư.tính | — | — |
| 0.48 | $10.87Ư.tính | — | — |
| 0.49 | $10.92Ư.tính | — | — |
| 0.50 | $10.98Ư.tính | — | — |
| 0.51 | $11.04Ư.tính | — | — |
| 0.52 | $11.10Ư.tính | — | — |
| 0.53 | $11.15Ư.tính | — | — |
| 0.54 | $11.21 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $21.00Hợp lý $15.09 | $28.80 | ×1.37+$7.80 |
| MW | $11.95Hợp lý $11.63 | $23.18 | ×1.94+$11.23 |
| FT | $10.58Hợp lý $10.58 | $17.84Hợp lý $18.04 | ×1.69+$7.26Hợp lý ×1.71 |
| WW | $11.36Tham khảo | $19.62Tham khảo | ×1.73≈+$8.26 |
| BS | $11.07 | $17.73Tham khảo | ×1.60≈+$6.66 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 7.8× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 8.3 h | 18 h | Thường 2.2× |
| MW | 4.3 h | 25 h | Thường 5.8× |
| FT | 3.3 h | 26 h | Thường 7.8× |
| WW | — | — | — |
| BS | 2 ngày | — | — |
Đang bán
539 tin rao thường so với 161 StatTrak™: 3.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (3 tin rao).
FN174 · 75 2.3 : 1
MW142 · 31 4.6 : 1
FT170 · 46 3.7 : 1
WW23 · 3 7.7 : 1≈
BS30 · 6 5.0 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak CZ75-Auto | Xiangliu có đáng không?
Giá bằng ×1.37 giá bản thường ở FN ($28.80 so với $21.00); bản thường bán thường xuyên gấp 2.2×.
StatTrak CZ75-Auto | Xiangliu đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.37 ở FN đến ×1.94 ở MW.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường CZ75-Auto | Xiangliu?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 8.3 h, StatTrak mỗi 18 h.
Có ít StatTrak CZ75-Auto | Xiangliu được bán hơn không?
539 tin rao thường so với 161 StatTrak, 3.3 cho mỗi.