CZ75-Auto | Tacticat StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ là rẻ hơn 8% than normal in FT (×0.92 ở FT đến ×1.48 ở MW) · bản thường bán mỗi 3.4 h, StatTrak™ mỗi 7.5 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.92
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.92–1.48
- FT đến MW
- Chênh lệch giá
- −$0.08
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FT
- 1 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.2× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.0 : 1
- 1,411 · 692
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.71) và nhỏ nhất ở (×0.75); StatTrak™ is cheaper in 14 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
64 dải · 47 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $4.92 | — | — |
| 0.01 | $4.37 | $6.14 | ×1.41 |
| 0.02 | $5.62 | — | — |
| 0.03 | $4.20 | — | — |
| 0.04 | $3.65 | — | — |
| 0.05 | $2.54 | — | — |
| 0.06 | $3.02 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $1.86 | $3.00 | ×1.61 |
| 0.08 | $1.57 | $2.68 | ×1.71 |
| 0.09 | $1.35 | $2.21 | ×1.64 |
| 0.10 | $1.26 | $1.84 | ×1.46 |
| 0.11 | $1.18 | $1.77 | ×1.50 |
| 0.12 | $1.25 | $1.85 | ×1.48 |
| 0.13 | $1.16 | $1.80Ư.tính | ×1.55 |
| 0.14 | $1.16 | $1.75 | ×1.51 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $1.37 | $1.34 | ×0.98 |
| 0.16 | $1.31 | $1.41 | ×1.08 |
| 0.17 | $1.25 | $0.94 | ×0.75 |
| 0.18 | $1.16 | $1.13 | ×0.97 |
| 0.19 | $1.02 | $0.94 | ×0.92 |
| 0.20 | $1.06 | $0.94 | ×0.89 |
| 0.21 | $1.05 | $0.94 | ×0.90 |
| 0.22 | $1.03 | $0.94 | ×0.91 |
| 0.23 | $1.02 | $0.94 | ×0.92 |
| 0.24 | $1.02 | $1.04 | ×1.02 |
| 0.25 | $1.02 | $0.99Ư.tính | ×0.97 |
| 0.26 | $1.00 | $0.94 | ×0.94 |
| 0.27 | $1.04 | $0.94 | ×0.90 |
| 0.28 | $1.02 | $0.94 | ×0.92 |
| 0.29 | $1.02 | $0.94 | ×0.92 |
| 0.30 | $1.02 | $1.02 | ×1.00 |
| 0.31 | $0.99 | $0.94 | ×0.95 |
| 0.32 | $0.98 | $0.94 | ×0.96 |
| 0.33 | $0.99Ư.tính | $0.98 | ×0.99 |
| 0.34 | $0.99Ư.tính | $0.97Ư.tính | ×0.98 |
| 0.35 | $1.00Ư.tính | $0.96Ư.tính | ×0.96 |
| 0.36 | $1.01 | $0.95Ư.tính | ×0.94 |
| 0.37 | — | $0.94 | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | $0.99Cũ | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.45 | — | $0.98 | — |
| 0.46 | — | $0.98Ư.tính | — |
| 0.47 | — | $0.98Ư.tính | — |
| 0.48 | — | $0.98 | — |
| 0.49 | — | $0.98Ư.tính | — |
| 0.50 | — | $0.98 | — |
| 0.51 | — | $0.98Ư.tính | — |
| 0.52 | — | $0.98 | — |
| 0.53 | $0.99Cũ | $0.98 | ×0.99 |
| 0.54 | $0.97 | $0.98Ư.tính | ×1.01 |
| 0.55 | $0.97Ư.tính | $0.98 | ×1.01 |
| 0.56 | $0.97Ư.tính | $0.98 | ×1.01 |
| 0.57 | $0.98Ư.tính | $0.98Ư.tính | ×1.00 |
| 0.58 | $0.98Ư.tính | $0.98Ư.tính | ×1.00 |
| 0.59 | $0.98Ư.tính | $0.98Ư.tính | ×1.00 |
| 0.60 | $0.98Ư.tính | $0.98 | ×1.00 |
| 0.61 | $0.99Ư.tính | $0.98Ư.tính | ×0.99 |
| 0.62 | $0.99 | $0.98 | ×0.99 |
| 0.63 | $0.98Ư.tính | $0.99Ư.tính | ×1.01 |
| 0.64 | $0.98Ư.tính | $0.99Ư.tính | ×1.01 |
| 0.65 | $0.97Ư.tính | $1.00Ư.tính | ×1.03 |
| 0.66 | $0.97 | $1.00Ư.tính | ×1.03 |
| 0.67 | $0.97Ư.tính | $1.01Ư.tính | ×1.04 |
| 0.68 | $0.98 | $1.01Ư.tính | ×1.03 |
| 0.69 | — | $1.02 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $4.20Hợp lý $3.02 | $6.14 | ×1.46+$1.94 |
| MW | $1.25Hợp lý $1.25 | $1.85Hợp lý $1.85 | ×1.48+$0.60Hợp lý ×1.48 |
| FT | $1.02Hợp lý $1.29 | $0.94Hợp lý $1.02 | ×0.92−$0.08 |
| WW | $0.99 | $1.04Tham khảo | ×1.05≈+$0.05 |
| BS | $0.97 | $0.98Hợp lý $1.39 | ×1.01+$0.01 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 3.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 5 h | 17 h | Thường 3.5× |
| MW | 3.3 h | 4.3 h | Thường 1.3× |
| FT | 3.4 h | 7.5 h | Thường 2.2× |
| WW | 29 h | — | — |
| BS | 20 h | 33 h | Thường 1.6× |
Đang bán
1,411 tin rao thường so với 692 StatTrak™: 2.0 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (21 tin rao).
FN302 · 178 1.7 : 1
MW356 · 181 2.0 : 1
FT649 · 264 2.5 : 1
WW37 · 21 1.8 : 1≈
BS67 · 48 1.4 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak CZ75-Auto | Tacticat có đáng không?
Ở FT nó rẻ hơn bản thường 8% ($0.94 so với $1.02); bản thường bán thường xuyên gấp 2.2×.
StatTrak CZ75-Auto | Tacticat đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.92 ở FT đến ×1.48 ở MW.
StatTrak CZ75-Auto | Tacticat có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FT (×0.92).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường CZ75-Auto | Tacticat?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.4 h, StatTrak mỗi 7.5 h.
Có ít StatTrak CZ75-Auto | Tacticat được bán hơn không?
1,411 tin rao thường so với 692 StatTrak, 2.0 cho mỗi.