CZ75-Auto | Pole Position StatTrak™ vs Thường
RestrictedStatTrak™ là rẻ hơn 4% than normal in FT (×0.96 ở FT đến ×1.39 ở FN) · bản thường bán mỗi 1.1 h, StatTrak™ mỗi 11 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.96
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.86–1.39
- BS đến FN
- Chênh lệch giá
- −$0.05
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FT BS
- 2 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 9.8× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 1.8 : 1
- 978 · 538
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.70) và nhỏ nhất ở (×0.96); StatTrak™ is cheaper in 5 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
39 dải · 36 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $9.20 | $24.82 | ×2.70 |
| 0.01 | $5.30 | $11.84 | ×2.23 |
| 0.02 | $4.72 | $10.37 | ×2.20 |
| 0.03 | $3.84 | $5.94 | ×1.55 |
| 0.04 | $3.58Ư.tính | $5.48 | ×1.53 |
| 0.05 | $3.33 | $5.09 | ×1.53 |
| 0.06 | $3.33 | $5.75 | ×1.73 |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $2.31 | $3.64 | ×1.58 |
| 0.08 | $2.15 | $2.45 | ×1.14 |
| 0.09 | $1.86 | $2.72 | ×1.46 |
| 0.10 | $1.66 | $2.19 | ×1.32 |
| 0.11 | $1.56 | $2.08Ư.tính | ×1.33 |
| 0.12 | $1.49 | $1.96 | ×1.32 |
| 0.13 | $1.56 | $1.93 | ×1.24 |
| 0.14 | $1.53 | $2.10 | ×1.37 |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $1.61 | $1.65 | ×1.02 |
| 0.16 | $1.45 | $1.59 | ×1.10 |
| 0.17 | $1.45 | $1.47 | ×1.01 |
| 0.18 | $1.30 | $1.38 | ×1.06 |
| 0.19 | $1.28 | $1.31Ư.tính | ×1.02 |
| 0.20 | $1.26 | $1.25 | ×0.99 |
| 0.21 | $1.25 | $1.20 | ×0.96 |
| 0.22 | $1.24 | $1.20 | ×0.97 |
| 0.23 | $1.23 | $1.19 | ×0.97 |
| 0.24 | $1.15 | $1.19 | ×1.03 |
| 0.25 | $1.15Ư.tính | $1.19 | ×1.03 |
| 0.26 | $1.14Ư.tính | $1.21Cũ | ×1.06 |
| 0.27 | $1.14 | $1.19 | ×1.04 |
| 0.28 | $1.22 | $1.19 | ×0.98 |
| 0.29 | $1.21 | $1.19 | ×0.98 |
| 0.30 | $1.23Cũ | $1.18 | ×0.96 |
| 0.31 | $1.21 | $1.18 | ×0.98 |
| 0.32 | $1.21Ư.tính | $1.18Ư.tính | ×0.98 |
| 0.33 | $1.21Ư.tính | $1.18Ư.tính | ×0.98 |
| 0.34 | $1.21Ư.tính | $1.18Ư.tính | ×0.98 |
| 0.35 | $1.21Ư.tính | $1.18 | ×0.98 |
| 0.36 | $1.21 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.46 | — | $1.34Cũ | — |
| 0.69 | $1.55 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $4.28Hợp lý $3.50 | $5.94Hợp lý $5.75 | ×1.39+$1.66Hợp lý ×1.64 |
| MW | $1.61Hợp lý $2.09 | $2.19Hợp lý $2.10 | ×1.36+$0.58 |
| FT | $1.24Hợp lý $1.17 | $1.19Hợp lý $1.47 | ×0.96−$0.05 |
| WW | $1.34Tham khảo | $1.62Tham khảo | ×1.21≈+$0.28 |
| BS | $1.55 | $1.34 | ×0.86≈−$0.21 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 9.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 3.4 h | 33 h | Thường 9.9× |
| MW | 4.2 h | 7.2 h | Thường 1.7× |
| FT | 1.1 h | 11 h | Thường 9.8× |
| WW | — | 5 ngày | — |
| BS | 12 h | 3 ngày | Thường 5.3× |
Đang bán
978 tin rao thường so với 538 StatTrak™: 1.8 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (25 tin rao).
FN296 · 110 2.7 : 1
MW261 · 148 1.8 : 1
FT330 · 216 1.5 : 1
WW30 · 25 1.2 : 1≈
BS61 · 39 1.6 : 1
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak CZ75-Auto | Pole Position có đáng không?
Ở FT nó rẻ hơn bản thường 4% ($1.19 so với $1.24); bản thường bán thường xuyên gấp 9.8×.
StatTrak CZ75-Auto | Pole Position đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.86 ở BS đến ×1.39 ở FN.
StatTrak CZ75-Auto | Pole Position có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FT (×0.96) và BS (×0.86).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường CZ75-Auto | Pole Position?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 1.1 h, StatTrak mỗi 11 h.
Có ít StatTrak CZ75-Auto | Pole Position được bán hơn không?
978 tin rao thường so với 538 StatTrak, 1.8 cho mỗi.