CZ75-Auto | Poison Dart StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ có giá ×2.74 giá bản thường ở FN (×1.15 ở FT đến ×2.74 ở FN) · bản thường bán mỗi 35 h, StatTrak™ mỗi 3 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×2.74
- FN
- Khoảng phụ phí
- ×0.10–2.74
- WW đến FN
- Chênh lệch giá
- +$19.51
- FN, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- WW BS
- 2 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 2.4× ở FN
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 0.9 : 1
- 142 · 158
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×2.71) và nhỏ nhất ở (×1.14).
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Cũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
31 dải · 16 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $16.47 | — | — |
| 0.01 | $14.15Ư.tính | — | — |
| 0.02 | $11.84Cũ | — | — |
| 0.03 | $11.33 | $30.70 | ×2.71 |
| 0.04 | $11.19Ư.tính | — | — |
| 0.05 | $11.05 | — | — |
| 0.06 | $10.91 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $3.75 | — | — |
| 0.08 | $3.17 | — | — |
| 0.13 | — | $4.06 | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | — | $3.32 | — |
| 0.16 | $2.11 | $2.65 | ×1.26 |
| 0.17 | $2.04Ư.tính | $2.58 | ×1.26 |
| 0.18 | $1.97Ư.tính | $2.47 | ×1.25 |
| 0.19 | $1.89Ư.tính | $2.45 | ×1.30 |
| 0.20 | $1.82Ư.tính | $2.41 | ×1.32 |
| 0.21 | $1.75Cũ | $2.39 | ×1.37 |
| 0.22 | $1.86Ư.tính | $2.39 | ×1.28 |
| 0.23 | $1.97Ư.tính | $2.38 | ×1.21 |
| 0.24 | $2.08 | $2.38 | ×1.14 |
| 0.25 | $2.08Ư.tính | $2.38Ư.tính | ×1.14 |
| 0.26 | $2.07Ư.tính | $2.38 | ×1.15 |
| 0.27 | $2.07 | $2.38Ư.tính | ×1.15 |
| 0.28 | $2.07 | $2.37 | ×1.14 |
| 0.29 | $1.72 | $2.36 | ×1.37 |
| 0.30 | $2.06 | $2.36 | ×1.15 |
| 0.31 | — | $2.36 | — |
| 0.32 | — | $2.36 | — |
| 0.33 | — | $2.36 | — |
| 0.34 | — | $2.37 | — |
| 0.35 | — | $2.36 | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $11.19 | $30.70 | ×2.74+$19.51 |
| MW | $3.46 | $4.06 | ×1.17+$0.60 |
| FT | $2.07 | $2.38Hợp lý $2.39 | ×1.15+$0.31 |
| WW | $74.15Tham khảo | $7.63Tham khảo | ×0.10≈−$66.52 |
| BS | $5.91Tham khảo | $4.52Tham khảo | ×0.76≈−$1.39 |
Thời gian bán
Normal sells faster in FN, MW, StatTrak™ ở FT; the gap is widest in FN: Thường bán 2.4× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 35 h | 3 ngày | Thường 2.4× |
| MW | 24 h | 27 h | Thường 1.1× |
| FT | 35 h | 31 h | StatTrak™ 1.1× |
| WW | — | — | — |
| BS | — | — | — |
Đang bán
142 tin rao thường so với 158 StatTrak™: 0.9 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là WW (11 tin rao).
FN52 · 53 1.0 : 1
MW23 · 43 0.5 : 1
FT44 · 30 1.5 : 1
WW4 · 11 0.4 : 1≈
BS19 · 21 0.9 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak CZ75-Auto | Poison Dart có đáng không?
Giá bằng ×2.74 giá bản thường ở FN ($30.70 so với $11.19); bản thường bán thường xuyên gấp 2.4×.
StatTrak CZ75-Auto | Poison Dart đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.10 ở WW đến ×2.74 ở FN.
StatTrak CZ75-Auto | Poison Dart có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở WW (×0.10) và BS (×0.76).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường CZ75-Auto | Poison Dart?
Thường: ở FN bản thường bán mỗi 35 h, StatTrak mỗi 3 ngày.
Có ít StatTrak CZ75-Auto | Poison Dart được bán hơn không?
142 tin rao thường so với 158 StatTrak, 0.9 cho mỗi.