CZ75-Auto | Distressed StatTrak™ vs Thường
Mil-SpecStatTrak™ là rẻ hơn 33% than normal in FT (×0.67 ở FT đến ×1.23 ở MW) · bản thường bán mỗi 3.9 h, StatTrak™ mỗi 12 h.
- Phụ phí StatTrak™
- ×0.67
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×0.67–1.23
- FT đến MW
- Chênh lệch giá
- −$0.07
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- FN FT WW BS
- 4 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 3.0× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 2.3 : 1
- 1,062 · 463
Giá theo float, cả hai phiên bản
Phụ phí lớn nhất ở (×1.23) và nhỏ nhất ở (×0.56); StatTrak™ is cheaper in 4 bands.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™StatTrak™ rẻ hơnCũ hơn 21 ngàyƯớc tính
Mọi khoảng float
43 dải · 17 ở cả hai| FN | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.00 | $2.00 | — | — |
| 0.01 | $1.50 | — | — |
| 0.02 | $1.24 | — | — |
| 0.03 | $1.08 | — | — |
| 0.04 | $1.03 | — | — |
| 0.05 | $1.03 | — | — |
| 0.06 | $1.23 | — | — |
| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.08 | $0.22 | $0.27 | ×1.23 |
| 0.09 | $0.22 | $0.27 | ×1.23 |
| 0.10 | $0.26 | $0.27 | ×1.04 |
| 0.11 | $0.23 | — | — |
| 0.12 | $0.21 | — | — |
| 0.13 | $0.22 | — | — |
| 0.14 | $0.22 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.16 | $0.25 | — | — |
| 0.17 | $0.25Ư.tính | — | — |
| 0.18 | $0.25Ư.tính | — | — |
| 0.19 | $0.25 | — | — |
| 0.20 | $0.25 | $0.14 | ×0.56 |
| 0.21 | $0.25 | $0.14 | ×0.56 |
| 0.22 | $0.23Ư.tính | $0.14 | ×0.61 |
| 0.23 | $0.21 | $0.14Ư.tính | ×0.67 |
| 0.24 | $0.21 | $0.14 | ×0.67 |
| 0.25 | $0.21Ư.tính | $0.14Ư.tính | ×0.67 |
| 0.26 | $0.21 | $0.14 | ×0.67 |
| 0.27 | $0.21 | $0.14Ư.tính | ×0.67 |
| 0.28 | $0.21Ư.tính | $0.14Ư.tính | ×0.67 |
| 0.29 | $0.21Ư.tính | $0.14Ư.tính | ×0.67 |
| 0.30 | $0.21Ư.tính | $0.14Ư.tính | ×0.67 |
| 0.31 | $0.21 | $0.14Ư.tính | ×0.67 |
| 0.32 | $0.22Ư.tính | $0.14Ư.tính | ×0.64 |
| 0.33 | $0.23Cũ | $0.14 | ×0.61 |
| 0.34 | — | $0.15 | — |
| 0.35 | — | $0.15Ư.tính | — |
| 0.36 | — | $0.14 | — |
| 0.37 | — | $0.14 | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.40 | — | $0.13 | — |
| 0.41 | — | $0.13 | — |
| 0.42 | — | $0.13 | — |
| 0.43 | — | $0.13 | — |
| 0.44 | — | $0.15 | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.54 | $0.15 | — | — |
| 0.89 | $0.15 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $1.23Hợp lý $1.23 | $0.97Tham khảo | ×0.79≈−$0.26 |
| MW | $0.22Hợp lý $0.21 | $0.27Hợp lý $0.29 | ×1.23+$0.05 |
| FT | $0.21Hợp lý $0.70 | $0.14Hợp lý $0.21 | ×0.67−$0.07 |
| WW | $0.16Tham khảo | $0.13Hợp lý $0.15 | ×0.81≈−$0.03 |
| BS | $0.15 | $0.14Tham khảo | ×0.93≈−$0.01 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FN: Thường bán 5.9× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | 11 h | 3 ngày | Thường 5.9× |
| MW | 4.9 h | 22 h | Thường 4.5× |
| FT | 3.9 h | 12 h | Thường 3.0× |
| WW | — | 25 h | — |
| BS | 7 h | — | — |
Đang bán
1,062 tin rao thường so với 463 StatTrak™: 2.3 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là BS (77 tin rao).
FN147 · 100 1.5 : 1
MW254 · 78 3.3 : 1
FT389 · 123 3.2 : 1
WW114 · 85 1.3 : 1≈
BS158 · 77 2.1 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak CZ75-Auto | Distressed có đáng không?
Ở FT nó rẻ hơn bản thường 33% ($0.14 so với $0.21); bản thường bán thường xuyên gấp 3.0×.
StatTrak CZ75-Auto | Distressed đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×0.67 ở FT đến ×1.23 ở MW.
StatTrak CZ75-Auto | Distressed có bao giờ rẻ hơn bản thường không?
Có, ở FN (×0.79) và FT (×0.67) và WW (×0.81) và BS (×0.93).
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường CZ75-Auto | Distressed?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 3.9 h, StatTrak mỗi 12 h.
Có ít StatTrak CZ75-Auto | Distressed được bán hơn không?
1,062 tin rao thường so với 463 StatTrak, 2.3 cho mỗi.