★ Classic Knife | Crimson Web StatTrak™ vs Thường
ExtraordinaryStatTrak™ có giá ×1.24 giá bản thường ở FT · bản thường bán mỗi 5.3 h, StatTrak™ mỗi 4 ngày.
- Phụ phí StatTrak™
- ×1.24
- FT
- Khoảng phụ phí
- ×1.24–7.84
- FT đến FN
- Chênh lệch giá
- +$32.89
- FT, mỗi món
- StatTrak™ rẻ hơn ở
- Không có
- 0 trên 5 độ mòn
- Bán nhanh hơn
- Thường
- thường xuyên gấp 19.5× ở FT
- Tin rao, thường : StatTrak™
- 6.5 : 1
- 359 · 55
Giá theo float, cả hai phiên bản
Chỉ 2 dải float có giá ở cả hai phiên bản; phần còn lại của biểu đồ chỉ có một phiên bản.
ThườngStatTrak™Phụ phí StatTrak™Ước tính
Mọi khoảng float
53 dải · 2 ở cả hai| MW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.07 | $457 | — | — |
| 0.08 | $309 | — | — |
| 0.09 | $180 | — | — |
| 0.10 | $177 | — | — |
| 0.11 | $173 | — | — |
| 0.12 | $171 | — | — |
| 0.13 | $165 | — | — |
| 0.14 | $165 | — | — |
| FT | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.15 | $139 | — | — |
| 0.16 | $139 | $171 | ×1.23 |
| 0.17 | $147 | $172 | ×1.17 |
| 0.18 | $144 | — | — |
| 0.19 | $134 | — | — |
| 0.20 | $177 | — | — |
| 0.21 | $134 | — | — |
| 0.22 | $132 | — | — |
| 0.23 | $133 | — | — |
| 0.24 | $136 | — | — |
| 0.25 | $134 | — | — |
| 0.26 | $132 | — | — |
| 0.27 | $174 | — | — |
| 0.28 | $158 | — | — |
| 0.29 | $139 | — | — |
| 0.30 | $138 | — | — |
| 0.31 | $138 | — | — |
| 0.32 | $137 | — | — |
| 0.33 | $138 | — | — |
| 0.34 | $138 | — | — |
| 0.35 | $152 | — | — |
| 0.36 | $152 | — | — |
| 0.37 | $152 | — | — |
| WW | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.38 | $135 | — | — |
| 0.39 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.40 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.41 | $135 | — | — |
| BS | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| 0.61 | $136 | — | — |
| 0.62 | $136Ư.tính | — | — |
| 0.63 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.64 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.65 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.66 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.67 | $134 | — | — |
| 0.68 | $134Ư.tính | — | — |
| 0.69 | $134Ư.tính | — | — |
| 0.70 | $134Ư.tính | — | — |
| 0.71 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.72 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.73 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.74 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.75 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.76 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.77 | $135Ư.tính | — | — |
| 0.78 | $135 | — | — |
Giá theo độ mòn
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Phụ phí |
|---|---|---|---|
| FN | $920Tham khảo | $7,215Tham khảo | ×7.84≈+$6,296 |
| MW | $175Hợp lý $181 | $225Tham khảo | ×1.29≈+$49.90 |
| FT | $138Hợp lý $132 | $171 | ×1.24+$32.89 |
| WW | $135 | $279Tham khảo | ×2.07≈+$144 |
| BS | $135 | $174Tham khảo | ×1.29≈+$38.80 |
Thời gian bán
Bản thường bán nhanh hơn ở mọi độ mòn có tốc độ bán; chênh lệch lớn nhất ở FT: Thường bán 19.5× thường xuyên hơn.
| Độ mòn | Thường | StatTrak™ | Nhanh hơn |
|---|---|---|---|
| FN | — | — | — |
| MW | 26 h | — | — |
| FT | 5.3 h | 4 ngày | Thường 19.5× |
| WW | 44 h | — | — |
| BS | 34 h | — | — |
Đang bán
359 tin rao thường so với 55 StatTrak™: 6.5 cho mỗi; độ mòn StatTrak™ mỏng nhất là FN (2 tin rao).
FN5 · 2 2.5 : 1≈
MW58 · 10 5.8 : 1≈
FT212 · 30 7.1 : 1
WW40 · 8 5.0 : 1≈
BS44 · 5 8.8 : 1≈
Giao dịch gần đây
Chưa có giao dịch
Chưa phiên bản nào có lượt bán được ghi nhận.
Câu hỏi
StatTrak Classic Knife | Crimson Web có đáng không?
Giá bằng ×1.24 giá bản thường ở FT ($171 so với $138); bản thường bán thường xuyên gấp 19.5×.
StatTrak Classic Knife | Crimson Web đắt hơn bao nhiêu?
Từ ×1.24 ở FT đến ×7.84 ở FN.
Cái nào bán nhanh hơn, StatTrak hay bản thường Classic Knife | Crimson Web?
Thường: ở FT bản thường bán mỗi 5.3 h, StatTrak mỗi 4 ngày.
Có ít StatTrak Classic Knife | Crimson Web được bán hơn không?
359 tin rao thường so với 55 StatTrak, 6.5 cho mỗi.